(Top Banner Ad)
avalanche
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học tự nhiên

avalanche

UK: /ˈævəlɑːntʃ/ • US: /ˈævəlæntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lở tuyết tuyết lở sự ồ ạt dồn dập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of snow, ice, and rocks falling rapidly down a mountainside.

Vietnamese Meaning

Một khối tuyết, băng và đá rơi nhanh chóng xuống sườn núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The avalanche destroyed several houses in the village."

    "Trận lở tuyết đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong làng."

  • "An avalanche warning has been issued for the mountain region."

    "Cảnh báo lở tuyết đã được ban hành cho khu vực miền núi."

  • "The website was avalanched with traffic after the celebrity endorsement."

    "Trang web đã bị quá tải với lượng truy cập sau khi người nổi tiếng quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avalanche Tuyết lở (khối tuyết, băng, hoặc đá trượt xuống dốc); (nghĩa bóng) một lượng lớn, dồn dập
Verb to avalanche Bị lở, đổ xuống như tuyết lở; (Nghĩa bóng) Đổ ập tới dồn dập
Adjective avalanching Đang lở; có tính chất lở (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Provençal / Alpine Dialect
lavantse / avalanzo
French (17th Century)
avalanche
English (18th Century)
avalanche

Nguồn Gốc Alpine

Từ 'avalanche' được tiếng Anh vay mượn từ tiếng Pháp vào khoảng thế kỷ 18. Gốc rễ của nó có thể tìm thấy trong các phương ngữ miền núi Alpine (châu Âu), nơi tuyết lở là hiện tượng phổ biến. Từ gốc (ví dụ: 'lavantse') có nghĩa là sự trượt xuống, mô tả chuyển động chính của hiện tượng này.

Lỗi Chính Tả Cổ

Một giả thuyết khác cho rằng từ tiếng Pháp 'avalanche' có thể là sự kết hợp của tiền tố 'à' (tới) và một từ cũ có nghĩa là 'trượt xuống', bị ảnh hưởng bởi lỗi phát âm và chính tả qua nhiều thế kỷ. Nó luôn gắn liền với ý nghĩa về một khối lượng khổng lồ di chuyển nhanh chóng.

Usage Note

Từ 'avalanche' thường được dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên này. Nó nhấn mạnh sự lớn lao và tốc độ của khối trượt lở. Đôi khi, nó còn được dùng ẩn dụ để chỉ một lượng lớn cái gì đó ập đến đột ngột và khó kiểm soát.

Prepositions

of in

Dùng 'of' để chỉ thành phần của khối lở tuyết (ví dụ: an avalanche of snow and ice). Dùng 'in' để chỉ địa điểm xảy ra (ví dụ: the avalanche in the mountains).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avalanche (Literal)
  • catastrophic a catastrophic avalanche
    (một trận tuyết lở thảm khốc)
  • deadly a deadly avalanche
    (một trận tuyết lở chết người)
  • huge a huge avalanche
    (một trận tuyết lở khổng lồ)
Figurative Avalanche (Metaphorical Usage)
  • of requests an avalanche of requests
    (một cơn lũ yêu cầu dồn dập)
  • of criticism an avalanche of criticism
    (một làn sóng chỉ trích dữ dội)
  • of paperwork an avalanche of paperwork
    (một đống giấy tờ khổng lồ)
Verb + avalanche / Noun Safety
  • trigger to trigger an avalanche
    (kích hoạt/gây ra tuyết lở)
  • survive to survive an avalanche
    (sống sót sau trận tuyết lở)
  • rescue avalanche rescue team
    (đội cứu hộ tuyết lở)

Idioms

  • to be caught in an avalanche

    Bị cuốn vào một lượng lớn sự kiện hoặc công việc đột ngột, không thể kiểm soát

    "After the promotion, she was caught in an avalanche of new responsibilities."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy bị cuốn vào một lượng trách nhiệm mới dồn dập.)

  • the avalanche effect

    Hiệu ứng tuyết lở (một sự kiện nhỏ tạo ra hậu quả ngày càng lớn hơn, tương tự hiệu ứng domino)

    "The closure of one factory started the avalanche effect across the entire supply chain."

    (Việc đóng cửa một nhà máy đã bắt đầu hiệu ứng tuyết lở trên toàn bộ chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avalanche

Danh từ
Lật mặt

Một khối tuyết, băng và đá rơi nhanh chóng xuống sườn núi.

"The avalanche destroyed several houses in the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avalanche".

Phân loại Mối nguy hiểm

Tại các vùng núi lớn ở phương Tây (như Alps và Rockies), mức độ nguy hiểm tuyết lở được phân loại theo thang từ 1 (thấp) đến 5 (cực kỳ cao). Những cảnh báo này là thông tin quan trọng để người trượt tuyết hoặc leo núi có thể đảm bảo an toàn cho bản thân.

Ám chỉ Sự Hỗn Loạn

Trong văn hóa đại chúng và ngôn ngữ kinh doanh, 'avalanche' thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự quá tải và hỗn loạn. Cụm từ 'avalanche of data' (cơn lũ dữ liệu) là một ví dụ phổ biến mô tả khối lượng thông tin khổng lồ mà chúng ta phải xử lý.