(Top Banner Ad)
snowslide
B2
danh từ B2 Địa lý, Khoa học tự nhiên

snowslide

UK: /ˈsnəʊˌslaɪd/ • US: /ˈsnoʊˌslaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyết lở trận lở tuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of snow sliding down a mountain; an avalanche.

Vietnamese Meaning

Một khối tuyết lớn trượt xuống núi; một trận tuyết lở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snowslide blocked the mountain pass."

    "Trận tuyết lở đã chặn con đường đèo."

  • "Several skiers were caught in a snowslide."

    "Một vài người trượt tuyết đã bị mắc kẹt trong một trận tuyết lở."

  • "The recent heavy snowfall has increased the risk of snowslides."

    "Lượng tuyết rơi dày gần đây đã làm tăng nguy cơ xảy ra tuyết lở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Noun slide sự trượt, cầu trượt
Verb to snow tuyết rơi
Verb to slide trượt, lướt
Adjective snowy có tuyết, phủ tuyết
Noun snowfall lượng tuyết rơi, tuyết rơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

English
snow
English
slide
English
snowslide

Nguồn gốc đơn giản của 'snowslide'

Từ 'snowslide' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'snow' (tuyết) và 'slide' (trượt). Nó mô tả chính xác hiện tượng tuyết trượt xuống dốc hoặc rơi lở.

Usage Note

Từ 'snowslide' thường được dùng để mô tả một trận tuyết lở nhỏ hơn hoặc ít nguy hiểm hơn so với 'avalanche', mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Snowslide' có thể gợi ý một sự kiện tự nhiên hoặc một nguy cơ tiềm ẩn trong các khu vực núi tuyết.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'the dangers in snowslides', 'the impact on snowslides'. 'In' được dùng để nói về sự liên quan, tham gia vào một sự kiện hoặc địa điểm. 'On' được dùng để chỉ sự tác động, ảnh hưởng lên sự vật nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowslide
  • heavy a heavy snowslide
    (một trận tuyết lở lớn)
  • massive a massive snowslide
    (một trận tuyết lở khổng lồ)
  • deadly a deadly snowslide
    (một trận tuyết lở gây chết người)
  • sudden a sudden snowslide
    (một trận tuyết lở bất ngờ)
Verb + snowslide
  • trigger to trigger a snowslide
    (gây ra tuyết lở)
  • cause to cause a snowslide
    (gây ra tuyết lở)
  • survive to survive a snowslide
    (sống sót sau tuyết lở)
  • be caught in to be caught in a snowslide
    (bị mắc kẹt trong tuyết lở)
Noun + snowslide
  • risk of risk of snowslide
    (nguy cơ tuyết lở)
  • victim of victim of a snowslide
    (nạn nhân của tuyết lở)

Idioms

  • caught in a snowslide

    bị mắc kẹt trong tuyết lở

    "They were lucky to be rescued after being caught in a snowslide."

    (Họ may mắn được giải cứu sau khi bị mắc kẹt trong tuyết lở.)

  • risk of snowslide

    nguy cơ tuyết lở

    "Authorities warned of a high risk of snowslide in the mountains."

    (Các nhà chức trách cảnh báo nguy cơ tuyết lở cao trên núi.)

  • survive a snowslide

    sống sót sau tuyết lở

    "It's rare to survive a massive snowslide without serious injuries."

    (Hiếm khi sống sót sau một trận tuyết lở lớn mà không bị thương nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowslide

danh từ
Lật mặt

Một khối tuyết lớn trượt xuống núi; một trận tuyết lở.

"The snowslide blocked the mountain pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snowslide destroyed the small cabin.
Vụ tuyết lở đã phá hủy căn nhà gỗ nhỏ.
Phủ định
The avalanche patrol did not predict the snowslide.
Đội tuần tra lở tuyết đã không dự đoán được vụ tuyết lở.
Nghi vấn
Did the snowslide block the mountain pass?
Vụ tuyết lở có chặn đường đèo không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it snows heavily on the mountain, a snowslide will likely occur.
Nếu tuyết rơi dày trên núi, một trận lở tuyết có khả năng xảy ra.
Phủ định
If the temperature doesn't rise above freezing, a snowslide won't be likely.
Nếu nhiệt độ không tăng trên mức đóng băng, thì lở tuyết sẽ khó xảy ra.
Nghi vấn
Will the road be closed if a snowslide occurs?
Đường sẽ bị đóng nếu có lở tuyết xảy ra chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ski resort had opened that day, a snowslide would have destroyed the main lodge.
Nếu khu nghỉ dưỡng trượt tuyết mở cửa ngày hôm đó, một trận lở tuyết đã phá hủy khu nhà chính.
Phủ định
If the avalanche warnings had not been issued, many more skiers would not have survived the snowslide.
Nếu cảnh báo lở tuyết không được đưa ra, nhiều người trượt tuyết đã không sống sót sau trận lở tuyết.
Nghi vấn
Would the rescue team have been able to reach the victims if the snowslide had been larger?
Đội cứu hộ có thể tiếp cận các nạn nhân nếu trận lở tuyết lớn hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy snowfall is going to cause a snowslide in the mountains.
Tuyết rơi dày dự kiến sẽ gây ra lở tuyết ở vùng núi.
Phủ định
The avalanche control team is not going to allow any skiing until they are sure a snowslide isn't going to happen.
Đội kiểm soát tuyết lở sẽ không cho phép trượt tuyết cho đến khi họ chắc chắn rằng sẽ không có lở tuyết xảy ra.
Nghi vấn
Are they going to close the road because of the potential snowslide?
Họ có định đóng đường vì nguy cơ lở tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowslide".

An toàn khi leo núi và trượt tuyết

Tuyết lở (snowslide) là một mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với những người đi bộ đường dài, leo núi và trượt tuyết ở vùng núi cao. Việc nhận biết các dấu hiệu tuyết lở và tuân thủ các quy tắc an toàn, như kiểm tra dự báo thời tiết và mang theo thiết bị cứu hộ, là cực kỳ quan trọng để tránh rủi ro.

Tác động đến môi trường và con người

Tuyết lở không chỉ gây nguy hiểm trực tiếp cho con người mà còn có thể phá hủy cơ sở hạ tầng, đường sá, và rừng cây. Các cộng đồng sống gần núi thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ này, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và ứng phó khẩn cấp từ chính quyền và cộng đồng.