(Top Banner Ad)
landslide
B2
noun B2 Địa lý, Chính trị

landslide

UK: /ˈlændˌslaɪd/ • US: /ˈlændˌslaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lở đất sạt lở đất chiến thắng áp đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sudden and rapid movement of a large amount of rock and soil down a slope.

Vietnamese Meaning

Sự sạt lở đất, lở đất; sự trượt lở (một lượng lớn đất đá xuống dốc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rains caused a landslide in the mountains."

    "Trận mưa lớn đã gây ra một vụ lở đất ở vùng núi."

  • "The landslide blocked the road and disrupted traffic."

    "Vụ lở đất đã chặn đường và làm gián đoạn giao thông."

  • "The incumbent won the election in a landslide."

    "Đương kim tổng thống đã thắng cuộc bầu cử với một chiến thắng áp đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, đất đai
Verb slide trượt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
landslide

Nguồn gốc từ 'landslide'

Từ 'landslide' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'sự trượt đất'. Nó mô tả hiện tượng tự nhiên khi một lượng lớn đất đá trượt xuống dốc. Về mặt chính trị, nó được dùng để chỉ một chiến thắng áp đảo, tương tự như cách một vụ trượt đất cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của nó.

Usage Note

Chỉ sự di chuyển đột ngột và nhanh chóng của đất, đá xuống dốc do trọng lực, thường xảy ra sau mưa lớn hoặc động đất. Khác với 'mudslide' (lở bùn) thường chứa nhiều nước hơn.

Prepositions

in after

in (a landslide): xảy ra trong một vụ lở đất. after (a landslide): xảy ra sau một vụ lở đất (ví dụ: thiệt hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landslide
  • major landslide
    (chiến thắng áp đảo)
  • massive landslide
    (chiến thắng vang dội)
  • political landslide
    (thắng lợi chính trị áp đảo)
Verb + landslide
  • win a landslide
    (thắng lợi áp đảo)
  • predict a landslide
    (dự đoán một chiến thắng áp đảo)

Idioms

  • win by a landslide

    thắng áp đảo, thắng với tỷ số cách biệt lớn

    "The Democrats won the election by a landslide."

    (Đảng Dân chủ đã thắng cuộc bầu cử với một chiến thắng áp đảo.)

  • a landslide victory

    một chiến thắng vang dội, một chiến thắng áp đảo

    "It was a landslide victory for the ruling party."

    (Đó là một chiến thắng vang dội cho đảng cầm quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landslide

noun
Lật mặt

Sự sạt lở đất, lở đất; sự trượt lở (một lượng lớn đất đá xuống dốc).

"The heavy rains caused a landslide in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the heavy rain stopped, the landslide completely blocked the road.
Sau khi mưa lớn ngừng, vụ lở đất đã chặn hoàn toàn con đường.
Phủ định
Even though the experts predicted a landslide, it did not occur near the village.
Mặc dù các chuyên gia đã dự đoán lở đất, nhưng nó đã không xảy ra gần ngôi làng.
Nghi vấn
Because the ground was unstable, was a landslide the reason the building collapsed?
Vì mặt đất không ổn định, liệu lở đất có phải là lý do tòa nhà bị sập?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landslide caused significant damage: homes were destroyed, roads were blocked, and power lines were cut.
Vụ lở đất đã gây ra thiệt hại đáng kể: nhà cửa bị phá hủy, đường xá bị chặn và đường dây điện bị cắt.
Phủ định
The geological survey revealed no imminent threat of a landslide: the soil was stable, the slope was gradual, and there was sufficient vegetation.
Cuộc khảo sát địa chất cho thấy không có mối đe dọa lở đất sắp xảy ra: đất ổn định, độ dốc thoải và có đủ thảm thực vật.
Nghi vấn
Is the area prone to landslides: does it have a history of unstable slopes, heavy rainfall, or deforestation?
Khu vực này có dễ bị lở đất không: nó có tiền sử về sườn dốc không ổn định, lượng mưa lớn hay phá rừng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the village, the landslide will have blocked the entire road.
Đến lúc chúng ta đến được ngôi làng, vụ lở đất sẽ chắn toàn bộ con đường.
Phủ định
The government won't have rebuilt the infrastructure by next year after the devastating landslide.
Chính phủ sẽ không xây dựng lại cơ sở hạ tầng vào năm tới sau trận lở đất tàn khốc.
Nghi vấn
Will the rescue team have found all the missing people after the landslide by tomorrow?
Liệu đội cứu hộ sẽ tìm thấy tất cả những người mất tích sau vụ lở đất vào ngày mai chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain is causing a landslide on the mountain road.
Trận mưa lớn đang gây ra một vụ lở đất trên đường núi.
Phủ định
The government is not ignoring the landslide warnings; they are taking action.
Chính phủ không phớt lờ các cảnh báo về lở đất; họ đang hành động.
Nghi vấn
Are they reporting another landslide near the village?
Họ có đang báo cáo một vụ lở đất khác gần ngôi làng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rains used to cause a devastating landslide in this area every year.
Mưa lớn từng gây ra một trận lở đất tàn khốc ở khu vực này mỗi năm.
Phủ định
This region didn't use to experience such frequent landslides before deforestation became rampant.
Khu vực này đã không từng trải qua các trận lở đất thường xuyên như vậy trước khi nạn phá rừng trở nên tràn lan.
Nghi vấn
Did the mountain slopes use to be more stable before the recent landslide?
Các sườn núi có từng ổn định hơn trước trận lở đất gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landslide".

Landslide trong bầu cử

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'landslide' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để mô tả một chiến thắng bầu cử mà một ứng cử viên hoặc đảng phái chính trị giành được một số lượng phiếu bầu lớn hơn đáng kể so với đối thủ của họ. Điều này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ và phổ biến từ cử tri.