(Top Banner Ad)
avarice
C1
noun C1 Đạo đức học/Tâm lý học/Kinh tế

avarice

UK: /ˈævərɪs/ • US: /ˈævərɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tham không đáy lòng tham vô độ tính tham lam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme greed for wealth or material gain.

Vietnamese Meaning

Lòng tham vô độ đối với của cải hoặc lợi ích vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His avarice drove him to cheat his own family."

    "Lòng tham đã thúc đẩy anh ta lừa dối chính gia đình mình."

  • "Avarice is considered one of the seven deadly sins."

    "Lòng tham được coi là một trong bảy mối tội đầu."

  • "The company was ruined by the avarice of its directors."

    "Công ty đã bị hủy hoại bởi lòng tham của các giám đốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avarice sự tham lam, lòng tham
Adjective avaricious tham lam, hám lợi
Adverb avariciously một cách tham lam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Tâm lý học/Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avaritia
Old French
avarice
English
avarice

Nguồn gốc của 'Avarice'

Từ 'avarice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'avaritia', có nghĩa là 'sự tham lam, lòng tham không đáy'. Nó mô tả một khao khát vô độ đối với sự giàu có và tài sản, thường dẫn đến hành vi ích kỷ và bất công. Trong suốt lịch sử, avarice đã được coi là một trong bảy mối tội đầu, nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc quá coi trọng vật chất.

Usage Note

Avarice biểu thị một ham muốn mãnh liệt và không thể kiểm soát được đối với tiền bạc và tài sản, thường dẫn đến hành vi ích kỷ và vô đạo đức. Khác với 'greed' (lòng tham) nói chung, 'avarice' nhấn mạnh sự tích trữ của cải hơn là việc sử dụng hay tận hưởng nó. Nó mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường gắn liền với sự keo kiệt và bủn xỉn.

Prepositions

of for

'Avarice of/for wealth': Lòng tham đối với sự giàu có. Ví dụ: 'His avarice of wealth led him to exploit others.' (Lòng tham của anh ta đối với sự giàu có đã khiến anh ta bóc lột người khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avarice
  • sheer avarice
    (lòng tham thuần túy)
  • rank avarice
    (lòng tham tột độ)
  • base avarice
    (lòng tham đê tiện)
Verb + avarice
  • denounce avarice
    (tố cáo sự tham lam)
  • fuel avarice
    (thúc đẩy lòng tham)
  • exhibit avarice
    (thể hiện lòng tham)

Idioms

  • Avarice is the root of all evil

    Lòng tham là gốc rễ của mọi điều xấu xa.

    "Many believe that avarice is the root of all evil in society."

    (Nhiều người tin rằng lòng tham là gốc rễ của mọi điều xấu xa trong xã hội.)

  • To be consumed by avarice

    Bị lòng tham chiếm đoạt.

    "He was consumed by avarice and lost sight of his morals."

    (Anh ta bị lòng tham chiếm đoạt và đánh mất đạo đức của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avarice

noun
Lật mặt

Lòng tham vô độ đối với của cải hoặc lợi ích vật chất.

"His avarice drove him to cheat his own family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His avarice led him to exploit his workers.
Sự tham lam của anh ta đã khiến anh ta bóc lột công nhân của mình.
Phủ định
She had no avarice in her heart; she was always generous.
Cô ấy không có lòng tham trong tim; cô ấy luôn hào phóng.
Nghi vấn
Did his avarice ultimately lead to his downfall?
Lòng tham của anh ta cuối cùng có dẫn đến sự sụp đổ của anh ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has avarice, they always want more money.
Nếu ai đó có lòng tham, họ luôn muốn có nhiều tiền hơn.
Phủ định
If you are avaricious, you don't share your possessions with others.
Nếu bạn tham lam, bạn không chia sẻ tài sản của mình với người khác.
Nghi vấn
If a person behaves avariciously, does anyone want to be around them?
Nếu một người cư xử tham lam, có ai muốn ở gần họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His avarice drives him to work tirelessly for more wealth.
Sự tham lam của anh ấy thúc đẩy anh ấy làm việc không mệt mỏi để có thêm của cải.
Phủ định
A healthy society is one where avarice does not dictate public policy.
Một xã hội lành mạnh là một xã hội nơi sự tham lam không chi phối chính sách công.
Nghi vấn
Does his avaricious behavior alienate his friends and family?
Hành vi tham lam của anh ấy có khiến bạn bè và gia đình xa lánh anh ấy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is avaricious, isn't he?
Anh ta tham lam, đúng không?
Phủ định
She doesn't display avarice, does she?
Cô ấy không biểu lộ sự tham lam, phải không?
Nghi vấn
They weren't behaving avariciously, were they?
Họ đã không cư xử một cách tham lam, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been exhibiting avaricious behavior before he lost all his money.
Anh ta đã thể hiện hành vi tham lam trước khi mất hết tiền.
Phủ định
They hadn't been accusing him of avarice until the will was read.
Họ đã không buộc tội anh ta tham lam cho đến khi di chúc được đọc.
Nghi vấn
Had she been accumulating wealth avariciously before the investigation began?
Có phải cô ấy đã tích lũy của cải một cách tham lam trước khi cuộc điều tra bắt đầu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His avarice is as strong as a lion's hunger.
Sự tham lam của anh ta mạnh mẽ như cơn đói của một con sư tử.
Phủ định
She is not less avaricious than her brother, though she hides it better.
Cô ấy không tham lam ít hơn anh trai mình, mặc dù cô ấy che giấu nó tốt hơn.
Nghi vấn
Is his avarice the most destructive force in his life?
Có phải lòng tham của anh ấy là lực lượng phá hoại nhất trong cuộc đời anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avarice".

Bảy mối tội đầu

Trong thần học Kitô giáo, avarice (tham lam) là một trong bảy mối tội đầu. Nó được coi là một thói xấu vì nó dẫn đến sự ích kỷ, bất công và các hành vi tội lỗi khác. Quan niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát ham muốn vật chất và sống một cuộc sống khiêm tốn.

Avarice trong văn học

Avarice là một chủ đề phổ biến trong văn học phương Tây. Nhiều nhân vật văn học, từ Ebenezer Scrooge trong 'A Christmas Carol' đến Gollum trong 'The Lord of the Rings', được miêu tả là bị lòng tham điều khiển, dẫn đến những hậu quả bi thảm. Những câu chuyện này thường dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm của việc quá coi trọng tiền bạc và tài sản.