avebury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A village in Wiltshire, England, known for its large Neolithic henge monument containing three stone circles, dating back to around 3000 BC.
Vietnamese Meaning
Một ngôi làng ở Wiltshire, Anh, nổi tiếng với di tích vòng tròn đá thời kỳ đồ đá mới lớn, bao gồm ba vòng tròn đá, có niên đại khoảng năm 3000 trước Công nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Avebury is a fascinating prehistoric site that attracts archaeologists and tourists from all over the world."
"Avebury là một địa điểm tiền sử hấp dẫn, thu hút các nhà khảo cổ học và khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The Avebury stones are larger and more numerous than those at Stonehenge."
"Những viên đá ở Avebury lớn hơn và nhiều hơn so với ở Stonehenge."
-
"Archaeologists are still studying the purpose of the Avebury monument."
"Các nhà khảo cổ học vẫn đang nghiên cứu mục đích của di tích Avebury."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Avebury đề cập đến một địa điểm khảo cổ học cụ thể, quan trọng trong việc nghiên cứu về các nền văn minh tiền sử ở Anh. Nó thường được so sánh với Stonehenge, nhưng có diện tích lớn hơn và ít được bảo tồn hơn. Sự khác biệt nằm ở kích thước, cấu trúc và mức độ can thiệp của con người hiện đại.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc là một phần của Avebury (ví dụ: ‘the stones in Avebury’). ‘Near’ được dùng để chỉ vị trí lân cận Avebury (ví dụ: ‘a village near Avebury’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Avebury (thăm Avebury)
-
explore explore Avebury (khám phá Avebury)
-
walk around walk around Avebury (đi dạo quanh Avebury)
-
Avebury stone circle (vòng tròn đá Avebury)
-
Avebury henge (vòng đất Avebury (một loại công trình bằng đất))
-
the village of Avebury (ngôi làng Avebury)
-
at at Avebury (tại Avebury)
-
in in Avebury (ở trong làng Avebury)
-
near near Avebury (gần Avebury)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avebury
NounMột ngôi làng ở Wiltshire, Anh, nổi tiếng với di tích vòng tròn đá thời kỳ đồ đá mới lớn, bao gồm ba vòng tròn đá, có niên đại khoảng năm 3000 trước Công nguyên.
"Avebury is a fascinating prehistoric site that attracts archaeologists and tourists from all over the world."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Avebury, you will feel the mystical atmosphere of ancient times. |
Nếu bạn ghé thăm Avebury, bạn sẽ cảm nhận được bầu không khí huyền bí của thời cổ đại. |
| Phủ định | If it rains in Avebury, the stones won't be as easy to climb. |
Nếu trời mưa ở Avebury, những tảng đá sẽ không dễ leo trèo như vậy. |
| Nghi vấn | Will you take stunning photos if you visit Avebury during sunset? |
Bạn sẽ chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp nếu bạn ghé thăm Avebury lúc hoàng hôn chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avebury is a fascinating historical site, isn't it? |
Avebury là một địa điểm lịch sử hấp dẫn, phải không? |
| Phủ định | Avebury hasn't been fully explored yet, has it? |
Avebury vẫn chưa được khám phá đầy đủ, phải không? |
| Nghi vấn | Avebury isn't too far from here, is it? |
Avebury không quá xa từ đây, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avebury".
