henge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prehistoric monument consisting of a circular or oval bank and ditch, with one or more entrances. The term is often used more loosely to refer to any circular earthwork or stone circle.
Vietnamese Meaning
Một công trình kỷ niệm thời tiền sử bao gồm một bờ và hào hình tròn hoặc hình bầu dục, với một hoặc nhiều lối vào. Thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ công trình đất hoặc vòng tròn đá nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archaeologists are studying the henge to learn more about the people who built it."
"Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu henge để tìm hiểu thêm về những người đã xây dựng nó."
-
"Stonehenge is the most famous henge in the world."
"Stonehenge là henge nổi tiếng nhất trên thế giới."
-
"The henge was likely used for religious ceremonies."
"Henge có khả năng được sử dụng cho các nghi lễ tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | henge | Một loại công trình đất hoặc đá vòng tròn thời tiền sử, thường bao gồm một con hào và bờ kè, và đôi khi có các tảng đá hoặc cột gỗ bên trong. |
| Adjective | henge-like | Có đặc điểm hoặc hình dạng giống một công trình henge. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Henge thường liên quan đến các địa điểm nghi lễ hoặc tôn giáo thời tiền sử. Stonehenge là một ví dụ nổi tiếng về henge. Lưu ý rằng không phải tất cả các vòng tròn đá đều là henges; một henge phải có một bờ và hào, với hào nằm bên trong bờ. Điều này phân biệt nó với các công trình phòng thủ.
Prepositions
Henge thường được sử dụng với 'at' để chỉ vị trí chính xác (ví dụ: 'at the henge'). 'Near' được sử dụng để chỉ sự gần gũi (ví dụ: 'near the henge').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient henge (công trình henge cổ đại)
-
prehistoric prehistoric henge (công trình henge tiền sử)
-
Neolithic Neolithic henge (công trình henge thời kỳ đồ đá mới)
-
visit visit a henge (tham quan một công trình henge)
-
discover discover a henge (khám phá một công trình henge)
-
study study a henge (nghiên cứu một công trình henge)
-
Wood Woodhenge (công trình henge bằng gỗ (một loại henge đặc biệt được xây dựng từ cột gỗ thay vì đá))
-
Earth Earth henge (công trình henge bằng đất (chỉ các henge chủ yếu được tạo thành từ các gò đất và hào))
Idioms
-
Henge monument
Đài kỷ niệm/công trình henge (một cụm từ thông dụng để chỉ một henge như một loại di tích)
"Many archaeologists focus on preserving henge monuments across the UK."
(Nhiều nhà khảo cổ tập trung vào việc bảo tồn các đài kỷ niệm henge trên khắp Vương quốc Anh.)
-
The purpose of a henge
Mục đích của một henge (một cụm từ thường dùng khi thảo luận về chức năng của các di tích này)
"The exact purpose of a henge remains a subject of intense debate."
(Mục đích chính xác của một henge vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi.)
-
Concentric rings of a henge
Các vòng tròn đồng tâm của một henge (mô tả cấu trúc đặc trưng của nhiều henge)
"Aerial photography often reveals the concentric rings of a henge clearly."
(Chụp ảnh trên không thường cho thấy rõ các vòng tròn đồng tâm của một henge.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
henge
danh từMột công trình kỷ niệm thời tiền sử bao gồm một bờ và hào hình tròn hoặc hình bầu dục, với một hoặc nhiều lối vào. Thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ công trình đất hoặc vòng tròn đá nào.
"Archaeologists are studying the henge to learn more about the people who built it."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stonehenge is a famous henge in England. |
Stonehenge là một henge nổi tiếng ở Anh. |
| Phủ định | That field isn't a henge; it lacks the distinctive circular bank and ditch. |
Cánh đồng đó không phải là một henge; nó thiếu bờ và hào tròn đặc trưng. |
| Nghi vấn | Is this ancient structure truly a henge, or does it serve another purpose? |
Cấu trúc cổ xưa này có thực sự là một henge hay nó phục vụ một mục đích khác? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited a henge last summer. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham quan một henge vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | He said that he had not known what a henge was before his trip. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không biết henge là gì trước chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever seen a henge in person. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy henge bằng xương bằng thịt chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stonehenge is a famous henge in England, isn't it? |
Stonehenge là một henge nổi tiếng ở Anh, phải không? |
| Phủ định | That's not a henge, is it? |
Đó không phải là một henge, phải không? |
| Nghi vấn | A henge is a type of monument, isn't it? |
Henge là một loại di tích, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "henge".
