(Top Banner Ad)
monument
B2
danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa, Nghệ thuật

monument

UK: /ˈmɒnjʊmənt/ • US: /ˈmɑːnjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

tượng đài đài kỷ niệm công trình tưởng niệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statue, building, or other structure erected to commemorate a famous or notable person or event.

Vietnamese Meaning

Tượng đài, công trình kiến trúc hoặc cấu trúc khác được dựng lên để tưởng nhớ một người hoặc sự kiện nổi tiếng hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Statue of Liberty is a famous monument in New York City."

    "Tượng Nữ thần Tự do là một tượng đài nổi tiếng ở thành phố New York."

  • "They built a monument to the fallen soldiers."

    "Họ đã xây dựng một tượng đài để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh."

  • "The pyramids are ancient monuments."

    "Kim tự tháp là những tượng đài cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monument đài tưởng niệm, tượng đài, công trình kiến trúc cổ
Adjective monumental to lớn, vĩ đại, mang tính kỷ niệm; cực kỳ quan trọng
Adverb monumentally một cách to lớn, vĩ đại; một cách cực kỳ
Noun monumentality tính chất hoành tráng, sự vĩ đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
monument
Old French
monument
Latin
monumentum
Latin
monere (to remind, warn)
Proto-Indo-European (PIE)
*men- (to think, remember)

Nguồn gốc từ 'monument'

Từ 'monument' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'monumentum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một thứ để ghi nhớ' hoặc 'đài kỷ niệm'. Từ 'monumentum' lại xuất phát từ động từ 'monere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'monument' là một vật thể được tạo ra để nhắc nhở con người về một sự kiện, một người quan trọng, hoặc một giá trị nào đó đã xảy ra trong quá khứ.

Usage Note

Từ 'monument' thường mang ý nghĩa trang trọng, vĩnh cửu, dùng để thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ hoặc ghi nhớ những điều quan trọng trong lịch sử hoặc văn hóa. Khác với 'memorial' có thể là một vật đơn giản hơn, mang tính cá nhân hơn để tưởng nhớ người đã khuất, 'monument' thường mang tính cộng đồng, quốc gia.

Prepositions

to of

Dùng 'monument to' khi muốn chỉ đối tượng được tưởng nhớ hoặc vinh danh bởi công trình. Ví dụ: a monument to the war dead. Dùng 'monument of' khi muốn chỉ một tác phẩm hoặc sự kiện lớn, quan trọng mang tính biểu tượng. Ví dụ: a monument of human ingenuity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monument
  • ancient ancient monument
    (di tích cổ đại)
  • historical historical monument
    (di tích lịch sử)
  • national national monument
    (di tích quốc gia)
  • war war monument
    (đài tưởng niệm chiến tranh)
  • grand grand monument
    (tượng đài hoành tráng)
  • impressive impressive monument
    (tượng đài ấn tượng)
  • natural natural monument
    (di tích thiên nhiên)
Verb + monument
  • erect erect a monument
    (dựng một tượng đài)
  • build build a monument
    (xây dựng một tượng đài)
  • visit visit a monument
    (thăm một tượng đài)
  • restore restore a monument
    (phục hồi một di tích)
  • designate designate a monument
    (chỉ định/công nhận một di tích)
Monument + Prepositional Phrase
  • monument to a monument to peace
    (một tượng đài vì hòa bình / tưởng nhớ hòa bình)

Idioms

  • a monument to (someone/something)

    một thành tựu/công trình vĩ đại tồn tại để tưởng nhớ/kỷ niệm ai/điều gì đó

    "The Great Wall is a monument to ancient Chinese engineering."

    (Vạn Lý Trường Thành là một tượng đài về kỹ thuật xây dựng của Trung Quốc cổ đại.)

  • a lasting monument

    một di sản/công trình tồn tại vĩnh viễn, trường tồn qua thời gian

    "Her charity work will be a lasting monument to her compassion."

    (Công việc từ thiện của cô ấy sẽ là một di sản trường tồn về lòng trắc ẩn của cô.)

  • a living monument

    một người/điều gì đó vẫn còn sống/hoạt động nhưng mang ý nghĩa biểu tượng lịch sử hoặc vĩ đại

    "He is considered a living monument to jazz music."

    (Ông ấy được xem là một tượng đài sống của âm nhạc jazz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monument

danh từ
Lật mặt

Tượng đài, công trình kiến trúc hoặc cấu trúc khác được dựng lên để tưởng nhớ một người hoặc sự kiện nổi tiếng hoặc đáng chú ý.

"The Statue of Liberty is a famous monument in New York City."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monument".

Biểu tượng của Lịch sử và Văn hóa

Các tượng đài (monument) thường là những công trình kiến trúc hoặc tác phẩm điêu khắc mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, được xây dựng để tưởng nhớ các sự kiện quan trọng, những nhân vật vĩ đại, hoặc các giá trị văn hóa của một dân tộc. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền tải ký ức tập thể, là biểu tượng của bản sắc quốc gia và niềm tự hào dân tộc.

Di sản Thế giới UNESCO

Nhiều tượng đài nổi tiếng thế giới như Tháp Eiffel, Tượng Nữ thần Tự do, hay Vạn Lý Trường Thành đều được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Điều này thể hiện giá trị toàn cầu của chúng không chỉ về mặt kiến trúc mà còn về ý nghĩa lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, cần được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.