(Top Banner Ad)
aversion to change
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quản lý, Xã hội học

aversion to change

UK: /əˈvɜːʃən tuː tʃeɪndʒ/ • US: /əˈvɜːrʒən tuː tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ác cảm với sự thay đổi không thích sự thay đổi sự bài xích sự thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong dislike of or disinclination to change.

Vietnamese Meaning

Sự ác cảm mạnh mẽ hoặc sự không thích thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people have an aversion to change, preferring the comfort of familiar routines."

    "Nhiều người có ác cảm với sự thay đổi, thích sự thoải mái của những thói quen quen thuộc hơn."

  • "His aversion to change made it difficult for the company to innovate."

    "Sự ác cảm của anh ấy đối với thay đổi đã gây khó khăn cho công ty trong việc đổi mới."

  • "The older generation often has a stronger aversion to change than younger people."

    "Thế hệ lớn tuổi thường có ác cảm mạnh mẽ hơn đối với sự thay đổi so với những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aversion Sự ghét, sự không thích
Adjective averse Không thích, ghét
Verb avert Né tránh, ngăn chặn
Noun change Sự thay đổi
Verb change Thay đổi

Synonyms

Antonyms

receptiveness to change (sự sẵn sàng đón nhận thay đổi)openness to change (sự cởi mở với thay đổi)affinity for change (sự yêu thích thay đổi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aversio
English
aversion
English
change

Nguồn Gốc của 'Aversion'

Từ 'aversion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aversio', có nghĩa là 'quay lưng lại'. Nó ám chỉ một cảm giác mạnh mẽ muốn tránh xa điều gì đó. Sự kết hợp với 'change' (thay đổi) cho thấy một sự không thích hoặc phản đối việc thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự phản kháng về mặt cảm xúc đối với việc thay đổi. Nó mạnh hơn 'dislike' (không thích) và gần với 'repulsion' (ghê tởm) hơn, nhưng trong bối cảnh thay đổi, thường ám chỉ sự lo lắng, sợ hãi hoặc không thoải mái thay vì sự ghê tởm thực sự. Sự khác biệt với 'resistance to change' là 'aversion' nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc, trong khi 'resistance' có thể bao gồm cả hành vi và lý do logic.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối 'aversion' với đối tượng gây ra sự ác cảm, trong trường hợp này là 'change'. 'Aversion' luôn đi kèm với giới từ 'to' khi diễn tả sự ghét bỏ hoặc ác cảm đối với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aversion to change
  • strong strong aversion to change
    (Sự ghét bỏ mạnh mẽ đối với sự thay đổi)
  • deep-seated deep-seated aversion to change
    (Sự ghét bỏ ăn sâu đối với sự thay đổi)
  • general general aversion to change
    (Sự ghét bỏ chung đối với sự thay đổi)
Verb + aversion to change
  • display display an aversion to change
    (Thể hiện sự ghét bỏ đối với sự thay đổi)
  • overcome overcome an aversion to change
    (Vượt qua sự ghét bỏ đối với sự thay đổi)
  • fuel fuel an aversion to change
    (Thúc đẩy sự ghét bỏ đối với sự thay đổi)

Idioms

  • Set in one's ways

    Khó thay đổi, bảo thủ, cứng nhắc

    "My grandfather is set in his ways and refuses to use a smartphone."

    (Ông tôi rất khó thay đổi và từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)

  • Rock the boat

    Phá vỡ sự ổn định, gây xáo trộn (thường bằng cách thay đổi)

    "He didn't want to rock the boat by suggesting any major changes."

    (Anh ấy không muốn gây xáo trộn bằng cách đề xuất bất kỳ thay đổi lớn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aversion to change

Danh từ
Lật mặt

Sự ác cảm mạnh mẽ hoặc sự không thích thay đổi.

"Many people have an aversion to change, preferring the comfort of familiar routines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's aversion to change hindered its ability to adapt to the new market trends.
Sự ác cảm với thay đổi của công ty đã cản trở khả năng thích ứng với các xu hướng thị trường mới.
Phủ định
He doesn't have an aversion to trying new things; in fact, he's quite adventurous.
Anh ấy không hề ác cảm với việc thử những điều mới mẻ; trên thực tế, anh ấy khá thích phiêu lưu.
Nghi vấn
Why do some people have such a strong aversion to change, even when it's beneficial?
Tại sao một số người lại có ác cảm mạnh mẽ với sự thay đổi, ngay cả khi nó có lợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aversion to change".

Sự Thay Đổi và Văn Hóa

Trong một số nền văn hóa, sự ổn định và truyền thống được đánh giá cao hơn sự thay đổi. Điều này có thể dẫn đến sự e ngại hoặc phản đối việc áp dụng các phương pháp hoặc công nghệ mới. Ở Việt Nam, sự tôn trọng người lớn tuổi và kinh nghiệm cũng có thể góp phần vào sự thận trọng đối với những thay đổi nhanh chóng.

Đổi Mới và Sáng Tạo

Mặt khác, nhiều xã hội phương Tây coi trọng sự đổi mới và sáng tạo. Sự chấp nhận rủi ro và thử nghiệm những ý tưởng mới được khuyến khích, ngay cả khi chúng thách thức hiện trạng. Điều này thường dẫn đến một môi trường cởi mở hơn đối với sự thay đổi.