(Top Banner Ad)
resistance to change
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Tâm lý học

resistance to change

UK: /rɪˈzɪstəns tə tʃeɪndʒ/ • US: /rɪˈzɪstəns tuː tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chống đối sự thay đổi sự kháng cự sự thay đổi tâm lý ngại thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of opposing or fighting against change.

Vietnamese Meaning

Hành động phản đối hoặc chống lại sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was significant resistance to the new software implementation among employees."

    "Có sự phản đối đáng kể đối với việc triển khai phần mềm mới trong số các nhân viên."

  • "Understanding the root causes of resistance to change is crucial for successful implementation."

    "Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của sự phản đối sự thay đổi là rất quan trọng để triển khai thành công."

  • "Overcoming resistance to change requires effective communication and employee involvement."

    "Vượt qua sự phản đối sự thay đổi đòi hỏi sự giao tiếp hiệu quả và sự tham gia của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resistance sự kháng cự, sự chống đối
Verb resist kháng cự, chống lại
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống chịu
Noun change sự thay đổi
Verb change thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere (to stand back, oppose)
Old French
resistance (opposition)
English
resistance (c. 14th century)

Nguồn gốc của sự Kháng cự

Cụm từ "resistance to change" (kháng cự sự thay đổi) là một sự kết hợp tương đối hiện đại để mô tả một hiện tượng tâm lý và xã hội đã tồn tại từ lâu. Từ 'resistance' (kháng cự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', mang ý nghĩa 'đứng lại' hoặc 'chống đối'. Khi kết hợp với 'change' (thay đổi), nó lột tả bản năng tự nhiên của con người và tổ chức khi đối mặt với điều mới mẻ, không chắc chắn hoặc những gì đòi hỏi phải từ bỏ sự thoải mái của hiện trạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tổ chức, khi các cá nhân hoặc nhóm không sẵn sàng chấp nhận hoặc thực hiện những thay đổi được đề xuất. 'Resistance' ở đây không chỉ đơn thuần là không thích, mà là một sự phản kháng chủ động, có thể biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau, từ thái độ tiêu cực, trì hoãn, đến phản đối công khai hoặc thậm chí phá hoại ngầm. Cần phân biệt với 'hesitation' (do dự) là sự chần chừ do thiếu thông tin hoặc lo ngại, còn 'resistance' mang tính chủ động chống lại nhiều hơn.

Prepositions

to against

'Resistance to' thường dùng để chỉ sự chống lại một đối tượng cụ thể, trong trường hợp này là 'change'. 'Resistance against' cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động chống đối trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistance to change
  • strong strong resistance to change
    (kháng cự mạnh mẽ với sự thay đổi)
  • widespread widespread resistance to change
    (kháng cự lan rộng đối với sự thay đổi)
  • deep-seated deep-seated resistance to change
    (kháng cự ăn sâu, tiềm ẩn đối với sự thay đổi)
  • inherent inherent resistance to change
    (kháng cự vốn có, nội tại đối với sự thay đổi)
Verb + resistance to change
  • overcome overcome resistance to change
    (vượt qua sự kháng cự đối với sự thay đổi)
  • face face resistance to change
    (đối mặt với sự kháng cự đối với sự thay đổi)
  • reduce reduce resistance to change
    (giảm bớt sự kháng cự đối với sự thay đổi)
  • manage manage resistance to change
    (quản lý sự kháng cự đối với sự thay đổi)

Idioms

  • overcome resistance to change

    vượt qua sự kháng cự đối với sự thay đổi (để thực hiện thành công một sự thay đổi)

    "The company needs a strong leader to overcome resistance to change and implement new strategies."

    (Công ty cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ để vượt qua sự kháng cự đối với sự thay đổi và triển khai các chiến lược mới.)

  • break down resistance to change

    phá vỡ sự kháng cự đối với sự thay đổi (thường bằng cách thuyết phục hoặc loại bỏ các rào cản)

    "Communication is key to breaking down resistance to change within the organization."

    (Giao tiếp là chìa khóa để phá vỡ sự kháng cự đối với sự thay đổi trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistance to change

Danh từ
Lật mặt

Hành động phản đối hoặc chống lại sự thay đổi.

"There was significant resistance to the new software implementation among employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed employee concerns proactively, there would be less resistance to change now.
Nếu công ty đã giải quyết những lo ngại của nhân viên một cách chủ động, thì bây giờ sẽ có ít sự kháng cự đối với sự thay đổi hơn.
Phủ định
If he weren't so resistant to new ideas, he might have been promoted last year.
Nếu anh ấy không quá kháng cự với những ý tưởng mới, có lẽ anh ấy đã được thăng chức năm ngoái.
Nghi vấn
If the team had been properly trained, would they be showing such resistance to the new software?
Nếu nhóm đã được đào tạo bài bản, liệu họ có thể hiện sự kháng cự đối với phần mềm mới như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance to change".

Bản chất con người và vùng an toàn

Sự kháng cự đối với sự thay đổi thường bắt nguồn từ bản năng tự nhiên của con người. Chúng ta có xu hướng ưa thích những gì quen thuộc và an toàn (vùng an toàn - comfort zone), và coi bất kỳ sự thay đổi nào, dù tích cực đến đâu, cũng có thể là một mối đe dọa hoặc ít nhất là một sự bất tiện. Nỗi sợ hãi trước điều chưa biết, lo lắng về mất mát (vị trí, quyền lực, sự thoải mái), hoặc đơn giản là thói quen là những yếu tố chính gây ra sự kháng cự này.

Quản lý sự thay đổi trong tổ chức

Trong môi trường kinh doanh và tổ chức phương Tây, 'resistance to change' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực quản lý sự thay đổi (change management). Các nhà lãnh đạo và quản lý được đào tạo để nhận diện, phân tích và vượt qua sự kháng cự này khi triển khai các dự án mới, công nghệ mới hoặc thay đổi cấu trúc. Việc không quản lý hiệu quả sự kháng cự có thể dẫn đến thất bại của các sáng kiến quan trọng.