(Top Banner Ad)
avitaminosis
C1
noun C1 Y học

avitaminosis

UK: /ˌeɪˌvaɪtəˈmɪnəʊsɪs/ • US: /ˌeɪˌvaɪtəˈmɪnoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thiếu vitamin tình trạng thiếu vitamin nghiêm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease caused by vitamin deficiency; vitamin deficiency.

Vietnamese Meaning

Bệnh gây ra do thiếu vitamin; sự thiếu hụt vitamin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scurvy is a classic example of avitaminosis due to vitamin C deficiency."

    "Bệnh Scorbut là một ví dụ điển hình của bệnh do thiếu vitamin C."

  • "Severe avitaminosis can lead to serious health complications."

    "Thiếu vitamin nghiêm trọng có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin Vitamin, sinh tố
Noun hypervitaminosis Bệnh thừa vitamin (trái nghĩa với avitaminosis)
Noun multivitamin Vitamin tổng hợp, đa sinh tố
Verb vitaminize Bổ sung vitamin, tăng cường vitamin (vào thực phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (ἀ-)
Latin
vita
Greek
-osis (-ωσις)
Modern English
avitaminosis

Tiền tố 'A-' có nghĩa là 'Không'

Trong nhiều thuật ngữ khoa học và y tế, tiền tố 'a-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'. Ví dụ, 'asymptomatic' nghĩa là 'không có triệu chứng'. Vì vậy, 'avitaminosis' có nghĩa đen là 'tình trạng không có vitamin'.

Hậu tố '-osis' chỉ Tình trạng Bệnh

Hậu tố '-osis' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được dùng để chỉ một tình trạng, một quá trình, hoặc phổ biến nhất là một căn bệnh hay rối loạn. Khi bạn thấy hậu tố này, ví dụ như trong 'tuberculosis' (bệnh lao), nó thường ám chỉ một tình trạng y khoa bất thường.

Usage Note

Avitaminosis thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng một hoặc nhiều vitamin thiết yếu. Khác với 'vitamin deficiency' là một thuật ngữ chung hơn, avitaminosis nhấn mạnh hậu quả bệnh lý rõ ràng do thiếu vitamin kéo dài.

Prepositions

due to from

'Avitaminosis due to...' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu hụt. 'Avitaminosis from...' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về nguồn gốc hoặc quá trình dẫn đến thiếu hụt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avitaminosis
  • severe avitaminosis
    (bệnh thiếu vitamin trầm trọng)
  • chronic avitaminosis
    (bệnh thiếu vitamin mãn tính)
  • mild avitaminosis
    (bệnh thiếu vitamin ở mức độ nhẹ)
Verb + avitaminosis
  • suffer from avitaminosis
    (mắc bệnh thiếu vitamin)
  • prevent avitaminosis
    (ngăn ngừa bệnh thiếu vitamin)
  • cause avitaminosis
    (gây ra bệnh thiếu vitamin)
  • diagnose avitaminosis
    (chẩn đoán bệnh thiếu vitamin)
Noun + of + avitaminosis
  • symptoms of avitaminosis
    (các triệu chứng của bệnh thiếu vitamin)
  • cases of avitaminosis
    (các trường hợp mắc bệnh thiếu vitamin)
  • the risk of avitaminosis
    (nguy cơ mắc bệnh thiếu vitamin)

Idioms

  • a textbook case of avitaminosis

    Một trường hợp thiếu vitamin điển hình, rõ ràng như trong sách giáo khoa.

    "With swollen gums and extreme fatigue, the sailor was a textbook case of avitaminosis C, also known as scurvy."

    (Với triệu chứng nướu sưng và mệt mỏi cùng cực, người thủy thủ đó là một trường hợp điển hình của bệnh thiếu vitamin C, còn gọi là bệnh scorbut.)

  • the spectrum of avitaminosis

    Phổ các bệnh thiếu vitamin, chỉ toàn bộ các biểu hiện từ nhẹ đến nặng.

    "The doctor explained that the spectrum of avitaminosis A ranges from night blindness to complete vision loss."

    (Bác sĩ giải thích rằng phổ bệnh thiếu vitamin A bao gồm từ chứng quáng gà cho đến mất thị lực hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avitaminosis

noun
Lật mặt

Bệnh gây ra do thiếu vitamin; sự thiếu hụt vitamin.

"Scurvy is a classic example of avitaminosis due to vitamin C deficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avitaminosis".

Bệnh Scurvy và Thời Đại Hàng Hải

Trong Thời đại Khám phá (thế kỷ 15-18), các thủy thủ thường chết vì bệnh scurvy (một dạng avitaminosis C) trong các chuyến đi dài ngày. Mãi đến năm 1747, bác sĩ James Lind mới chứng minh rằng ăn trái cây họ cam quýt có thể ngăn ngừa căn bệnh này, một khám phá quan trọng trong lịch sử y học và hàng hải.

Thực Phẩm Tăng Cường: Cuộc Chiến Chống Thiếu Hụt Dinh Dưỡng

Ở nhiều nước phương Tây, chính phủ và các nhà sản xuất chủ động chống lại bệnh thiếu vitamin bằng cách 'tăng cường' (fortify) các loại thực phẩm thiết yếu. Ví dụ, vitamin D được thêm vào sữa, axit folic vào bột mì, và i-ốt vào muối. Đây là một chiến lược y tế công cộng thành công để ngăn chặn avitaminosis trên diện rộng.