(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ avitaminosis
C1

avitaminosis

noun

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thiếu vitamin tình trạng thiếu vitamin nghiêm trọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Avitaminosis'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bệnh gây ra do thiếu vitamin; sự thiếu hụt vitamin.

Definition (English Meaning)

A disease caused by vitamin deficiency; vitamin deficiency.

Ví dụ Thực tế với 'Avitaminosis'

  • "Scurvy is a classic example of avitaminosis due to vitamin C deficiency."

    "Bệnh Scorbut là một ví dụ điển hình của bệnh do thiếu vitamin C."

  • "Severe avitaminosis can lead to serious health complications."

    "Thiếu vitamin nghiêm trọng có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Avitaminosis'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: avitaminosis
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hypovitaminosis(tình trạng thiếu hụt vitamin (nhẹ hơn))
vitamin deficiency(sự thiếu hụt vitamin)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Avitaminosis'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Avitaminosis thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng một hoặc nhiều vitamin thiết yếu. Khác với 'vitamin deficiency' là một thuật ngữ chung hơn, avitaminosis nhấn mạnh hậu quả bệnh lý rõ ràng do thiếu vitamin kéo dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

due to from

'Avitaminosis due to...' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu hụt. 'Avitaminosis from...' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về nguồn gốc hoặc quá trình dẫn đến thiếu hụt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Avitaminosis'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)