(Top Banner Ad)
avocet
C1
danh từ C1 Động vật học, Điểu học

avocet

UK: /ˈæv.ə.set/ • US: /ˈæv.ə.set/

Nghĩa tiếng Việt

chim avocet cò mỏ cong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wading bird with long legs and a long upturned bill.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lội nước có chân dài và mỏ dài cong lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The avocet gracefully waded through the shallow water, searching for food."

    "Chim avocet duyên dáng lội qua vùng nước nông, tìm kiếm thức ăn."

  • "Avocets are often seen in coastal areas."

    "Chim avocet thường được nhìn thấy ở các khu vực ven biển."

  • "The avocet's upturned bill is perfectly adapted for sifting through mud."

    "Chiếc mỏ cong lên của chim avocet hoàn toàn thích nghi để sàng lọc bùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) avocet chim mỏ cong
Noun (plural) avocets những con chim mỏ cong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian (Venetian)
avocetta
French
avocette
English
avocet

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'avocet' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'avocette', được mượn từ phương ngữ Venice của Ý là 'avocetta'. Tên gọi này có thể chỉ đơn giản có nghĩa là 'chú chim nhỏ', vì '-etta' là một hậu tố chỉ sự nhỏ bé trong tiếng Ý. Một giả thuyết thú vị khác cho rằng cái tên này liên quan đến chiếc mỏ cong lên của nó, trông giống như mũi của một luật sư (advocate) thời xưa.

Usage Note

Từ 'avocet' thường được dùng trong bối cảnh mô tả các loài chim hoặc các khu vực sinh sống của chúng, đặc biệt là các vùng đất ngập nước. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài mô tả trực tiếp loài chim này. So với các loài chim lội nước khác như 'stilt' (cà kheo) hay 'sandpiper' (choắt), 'avocet' nổi bật với chiếc mỏ cong đặc trưng.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'a flock of avocets'. Khi dùng 'in', nó thường chỉ nơi chốn, ví dụ: 'avocets in the wetlands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avocet
  • pied avocet
    (chim mỏ cong khoang)
  • graceful avocet
    (con chim mỏ cong duyên dáng)
  • elegant avocet
    (con chim mỏ cong thanh lịch)
Verb + avocet
  • spot an avocet
    (phát hiện một con chim mỏ cong)
  • observe the avocets
    (quan sát bầy chim mỏ cong)
  • protect the avocet's habitat
    (bảo vệ môi trường sống của chim mỏ cong)
Noun + avocet
  • flock of avocets
    (một đàn chim mỏ cong)
  • avocet chick
    (chim mỏ cong non)
  • avocet nesting site
    (bãi làm tổ của chim mỏ cong)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avocet

danh từ
Lật mặt

Một loài chim lội nước có chân dài và mỏ dài cong lên.

"The avocet gracefully waded through the shallow water, searching for food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avocet".

Biểu tượng Bảo tồn

Ở Vương quốc Anh, chim mỏ cong khoang (Pied Avocet) là biểu tượng của Hiệp hội Hoàng gia Bảo vệ Chim (RSPB). Loài chim này đã từng tuyệt chủng tại Anh nhưng đã được tái du nhập thành công vào những năm 1940, trở thành một biểu tượng cho sự thành công của công tác bảo tồn.

Kỹ thuật 'Gặt' Mồi Độc đáo

Chim mỏ cong nổi tiếng với chiếc mỏ cong ngược độc đáo. Chúng dùng mỏ để 'quét' từ bên này sang bên kia trong vùng nước nông để tìm kiếm côn trùng và động vật giáp xác nhỏ. Kỹ thuật kiếm ăn này được gọi là 'scything' (gặt lúa).