avocet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wading bird with long legs and a long upturned bill.
Vietnamese Meaning
Một loài chim lội nước có chân dài và mỏ dài cong lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The avocet gracefully waded through the shallow water, searching for food."
"Chim avocet duyên dáng lội qua vùng nước nông, tìm kiếm thức ăn."
-
"Avocets are often seen in coastal areas."
"Chim avocet thường được nhìn thấy ở các khu vực ven biển."
-
"The avocet's upturned bill is perfectly adapted for sifting through mud."
"Chiếc mỏ cong lên của chim avocet hoàn toàn thích nghi để sàng lọc bùn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | avocet | chim mỏ cong |
| Noun (plural) | avocets | những con chim mỏ cong |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'avocet' thường được dùng trong bối cảnh mô tả các loài chim hoặc các khu vực sinh sống của chúng, đặc biệt là các vùng đất ngập nước. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài mô tả trực tiếp loài chim này. So với các loài chim lội nước khác như 'stilt' (cà kheo) hay 'sandpiper' (choắt), 'avocet' nổi bật với chiếc mỏ cong đặc trưng.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'a flock of avocets'. Khi dùng 'in', nó thường chỉ nơi chốn, ví dụ: 'avocets in the wetlands'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pied avocet (chim mỏ cong khoang)
-
graceful avocet (con chim mỏ cong duyên dáng)
-
elegant avocet (con chim mỏ cong thanh lịch)
-
spot an avocet (phát hiện một con chim mỏ cong)
-
observe the avocets (quan sát bầy chim mỏ cong)
-
protect the avocet's habitat (bảo vệ môi trường sống của chim mỏ cong)
-
flock of avocets (một đàn chim mỏ cong)
-
avocet chick (chim mỏ cong non)
-
avocet nesting site (bãi làm tổ của chim mỏ cong)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avocet
danh từMột loài chim lội nước có chân dài và mỏ dài cong lên.
"The avocet gracefully waded through the shallow water, searching for food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avocet".
