(Top Banner Ad)
shorebird
B2
danh từ B2 Động vật học

shorebird

UK: /ˈʃɔːbɜːd/ • US: /ˈʃɔːrbɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim lội nước các loài chim sống ven biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of numerous wading birds that frequent shores and mud flats.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài chim lội nước nào thường lui tới các bờ biển và bãi bùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many shorebirds migrate long distances each year."

    "Nhiều loài chim lội nước di cư một quãng đường dài mỗi năm."

  • "The beach was filled with shorebirds searching for food."

    "Bãi biển đầy những con chim lội nước đang tìm kiếm thức ăn."

  • "Conservation efforts are crucial for protecting shorebird habitats."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của chim lội nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shorebirding Hoạt động quan sát, nghiên cứu các loài chim bờ biển.
Noun shorebirder Người thực hiện hoạt động quan sát, nghiên cứu chim bờ biển; nhà điểu học chuyên về chim bờ biển.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
shore
Modern English
bird
Modern English
shorebird

Nguồn gốc đơn giản: Chim của bờ biển

Từ 'shorebird' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'shore' (bờ biển, bờ hồ) và 'bird' (chim). Nó mô tả chính xác loài chim sống và kiếm ăn dọc theo các bờ biển, bãi bồi, hoặc vùng nước nông trên khắp thế giới.

Usage Note

Từ 'shorebird' chỉ một nhóm lớn các loài chim có đặc điểm chung là sống gần bờ biển, bãi bùn và thường có chân dài để lội nước. Chúng kiếm ăn bằng cách mổ, dò tìm thức ăn trong bùn hoặc cát. Sự khác biệt giữa các loài shorebird nằm ở kích thước, hình dáng mỏ, và môi trường sống cụ thể.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a variety of shorebirds' (nhiều loại chim lội nước khác nhau), 'shorebirds in the wetlands' (các loài chim lội nước ở vùng đất ngập nước). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ một phần của một nhóm lớn hơn. Giới từ 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shorebird
  • observe observe shorebirds
    (quan sát chim bờ biển)
  • protect protect shorebirds
    (bảo vệ chim bờ biển)
  • identify identify shorebirds
    (nhận dạng chim bờ biển)
Shorebird + Noun
  • species shorebird species
    (các loài chim bờ biển)
  • habitat shorebird habitat
    (môi trường sống của chim bờ biển)
  • population shorebird population
    (quần thể chim bờ biển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shorebird

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loài chim lội nước nào thường lui tới các bờ biển và bãi bùn.

"Many shorebirds migrate long distances each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shorebird searched for food along the coastline.
Chim ven biển tìm kiếm thức ăn dọc theo bờ biển.
Phủ định
That is not a shorebird; it's a seagull.
Đó không phải là chim ven biển; đó là mòng biển.
Nghi vấn
Are shorebirds common in this area?
Chim ven biển có phổ biến ở khu vực này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tide is low, you will see many shorebirds feeding on the mudflats.
Nếu thủy triều xuống thấp, bạn sẽ thấy nhiều loài chim ven biển kiếm ăn trên bãi bùn.
Phủ định
If there is a disturbance nearby, the shorebirds won't stay for long.
Nếu có sự xáo trộn gần đó, những con chim ven biển sẽ không ở lại lâu.
Nghi vấn
Will more shorebirds arrive if the weather improves?
Liệu có nhiều chim ven biển đến hơn nếu thời tiết cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shorebird".

Vai trò trong hệ sinh thái và bảo tồn

Chim bờ biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ven biển, giúp kiểm soát côn trùng và phân tán hạt giống. Nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu, khiến chúng trở thành biểu tượng cho nỗ lực bảo tồn toàn cầu.

Những cuộc di cư vĩ đại

Nhiều loài chim bờ biển nổi tiếng với những cuộc di cư đường dài đáng kinh ngạc, bay hàng ngàn kilômét giữa các khu vực sinh sản và kiếm ăn. Hành trình này không chỉ thể hiện sức bền đáng kinh ngạc của chúng mà còn nhấn mạnh sự kết nối toàn cầu của các hệ sinh thái và tầm quan trọng của việc hợp tác quốc tế trong bảo vệ môi trường sống của chúng.