(Top Banner Ad)
recurvirostra
C1
Danh từ C1 Động vật học, Điểu học

recurvirostra

UK: /rɪˌkɜːrvɪˈrɒstrə/ • US: /rɪˌkɜːrvɪˈrɒstrə/

Nghĩa tiếng Việt

Chi Cà kheo (Recurvirostra)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of birds in the avocet family, characterized by their long, upturned bills.

Vietnamese Meaning

Một chi chim trong họ Cà kheo (Recurvirostridae), đặc trưng bởi mỏ dài, cong vút lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genus Recurvirostra includes several species of avocets."

    "Chi Recurvirostra bao gồm một vài loài cà kheo."

  • "Recurvirostra americana is the scientific name for the American avocet."

    "Recurvirostra americana là tên khoa học của loài cà kheo Mỹ."

  • "Studies have focused on the feeding habits of Recurvirostra avosetta in European wetlands."

    "Các nghiên cứu đã tập trung vào tập tính kiếm ăn của loài Recurvirostra avosetta (cà kheo Á Âu) ở các vùng đất ngập nước châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recurved cong ngược, uốn cong ra sau
Verb recurve uốn cong ngược, làm cong ra sau
Noun recurve đường cong ngược, vật cong ngược
Noun rostrum mỏ (của chim, côn trùng); bục diễn thuyết
Adjective rostral thuộc về mỏ, nằm ở phía đầu

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurvus
Latin
rostrum
Neo-Latin
Recurvirostra

Nguồn gốc tên gọi "Recurvirostra"

Từ 'Recurvirostra' là một danh pháp khoa học trong tiếng La Tinh, được sử dụng để chỉ một chi chim có mỏ cong ngược lên trên, phổ biến nhất là chim mỏ cong (avocet). Tên này ghép từ hai từ La Tinh: 'recurvus' có nghĩa là 'cong ngược ra sau' và 'rostrum' có nghĩa là 'mỏ'. Do đó, 'Recurvirostra' dịch sát nghĩa là 'mỏ cong ngược', mô tả chính xác đặc điểm nổi bật của loài chim này.

Usage Note

Chi 'Recurvirostra' bao gồm các loài cà kheo có mỏ cong đặc trưng. Đây là đặc điểm giúp chúng kiếm ăn trong bùn lầy. Việc sử dụng từ này thường gặp trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về chim, hoặc các văn bản liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Recurvirostra
  • genus the genus Recurvirostra
    (chi Recurvirostra (chi chim mỏ cong))
  • species species within Recurvirostra
    (các loài thuộc chi Recurvirostra)
Adjective + Recurvirostra
  • Pied Pied Recurvirostra
    (Cò mỏ cong cánh đen (Recurvirostra avocetta))
  • American American Recurvirostra
    (Cò mỏ cong Mỹ (Recurvirostra americana))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurvirostra

Danh từ
Lật mặt

Một chi chim trong họ Cà kheo (Recurvirostridae), đặc trưng bởi mỏ dài, cong vút lên trên.

"The genus Recurvirostra includes several species of avocets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurvirostra".

Chiếc mỏ cong độc đáo và tập tính kiếm ăn

Đặc điểm nổi bật nhất của các loài chim thuộc chi Recurvirostra (chim mỏ cong) là chiếc mỏ dài, mảnh và cong vút lên trên. Cấu tạo mỏ đặc biệt này là một sự thích nghi tuyệt vời, giúp chúng dễ dàng quét qua bùn hoặc nước nông để tìm kiếm động vật không xương sống nhỏ và côn trùng, trở thành một chiến lược kiếm ăn độc đáo trong các môi trường ngập nước.

Biểu tượng của vùng đất ngập nước

Chim mỏ cong thường được coi là biểu tượng cho sức khỏe và sự đa dạng sinh học của các vùng đất ngập nước, bãi triều ven biển. Sự hiện diện của chúng cho thấy môi trường sống còn nguyên vẹn và giàu thức ăn. Do đó, chúng thường xuất hiện trong các tài liệu và biểu tượng liên quan đến bảo tồn môi trường nước ngọt và nước lợ.