(Top Banner Ad)
wading bird
B1
noun B1 Zoology, Ornithology

wading bird

UK: /ˈweɪdɪŋ bɜːd/ • US: /ˈweɪdɪŋ bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim lội nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird with long legs that wades in shallow water to feed.

Vietnamese Meaning

Một loài chim có chân dài, lội trong vùng nước nông để kiếm ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heron is a type of wading bird commonly found near rivers and lakes."

    "Diệc là một loại chim lội nước thường được tìm thấy gần sông và hồ."

  • "Many wading birds migrate long distances to find suitable feeding grounds."

    "Nhiều loài chim lội nước di cư một quãng đường dài để tìm kiếm các khu vực kiếm ăn phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wade lội (trong nước)
Noun wader người lội nước; ủng lội nước

Related Words

Subject Area

Zoology, Ornithology

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "wading bird" (chim lội nước) đơn giản chỉ mô tả hành vi của loài chim này: chúng lội trong nước để tìm kiếm thức ăn. Từ "wading" xuất phát từ động từ "to wade" (lội), ám chỉ việc đi bộ trong nước không sâu. Vì vậy, tên gọi này rất trực quan và dễ hiểu, phản ánh đặc điểm sinh thái nổi bật của chúng.

Usage Note

Cụm từ 'wading bird' mô tả một nhóm chim có đặc điểm chung về hình thái và tập tính kiếm ăn. Chúng có chân dài giúp chúng di chuyển dễ dàng trong nước nông, nơi chúng tìm kiếm thức ăn như cá nhỏ, côn trùng, và các loài thủy sinh không xương sống khác. Không nên nhầm lẫn với các loài chim sống gần nước khác nhưng không lội nước để kiếm ăn (ví dụ: vịt, ngỗng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wading bird
  • tall tall wading bird
    (chim lội nước cao)
  • long-legged long-legged wading bird
    (chim lội nước chân dài)
  • graceful graceful wading bird
    (chim lội nước duyên dáng)
Verb + wading bird
  • observe observe a wading bird
    (quan sát một con chim lội nước)
  • spot spot a wading bird
    (phát hiện một con chim lội nước)
  • photograph photograph a wading bird
    (chụp ảnh một con chim lội nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wading bird

noun
Lật mặt

Một loài chim có chân dài, lội trong vùng nước nông để kiếm ăn.

"The heron is a type of wading bird commonly found near rivers and lakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the wading bird feeds on small crustaceans is a known fact.
Việc chim lội nước ăn các loài giáp xác nhỏ là một sự thật đã biết.
Phủ định
It is not clear whether that wading bird is native to this region.
Không rõ liệu chim lội nước đó có phải là loài bản địa của khu vực này hay không.
Nghi vấn
Whether spotting a wading bird in the wetlands is common depends on the season.
Việc có phổ biến việc phát hiện một con chim lội nước ở vùng đất ngập nước hay không phụ thuộc vào mùa.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many coastal ecosystems are home to a variety of wading birds: herons, egrets, and ibises are just a few examples.
Nhiều hệ sinh thái ven biển là nơi sinh sống của nhiều loài chim lội nước: diệc, cò và cò quăm chỉ là một vài ví dụ.
Phủ định
This particular wetland isn't suitable for most wading birds: it lacks the shallow water and abundant prey they require.
Vùng đất ngập nước cụ thể này không phù hợp với hầu hết các loài chim lội nước: nó thiếu nước nông và con mồi dồi dào mà chúng cần.
Nghi vấn
Are you familiar with the characteristics of a wading bird: long legs, a slender beak, and a preference for shallow water?
Bạn có quen thuộc với các đặc điểm của một loài chim lội nước không: chân dài, mỏ mảnh khảnh và thích nước nông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wading bird".

Biểu tượng sinh thái

Chim lội nước thường được xem là biểu tượng của các hệ sinh thái ven biển và vùng đất ngập nước. Sự hiện diện của chúng cho thấy sức khỏe của môi trường, và việc bảo tồn chúng giúp bảo vệ các khu vực quan trọng này.