(Top Banner Ad)
awaken
B2
Verb B2 Chung

awaken

UK: /əˈweɪkən/ • US: /əˈweɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh giấc thức tỉnh khơi gợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop sleeping; to wake up.

Vietnamese Meaning

Thức giấc, tỉnh giấc; làm cho ai đó thức giấc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound of the alarm clock awakened me from a deep sleep."

    "Tiếng chuông báo thức đã đánh thức tôi khỏi một giấc ngủ sâu."

  • "He awakened to the sound of birds singing."

    "Anh ấy thức giấc bởi tiếng chim hót."

  • "The lecture awakened his interest in history."

    "Bài giảng đã khơi dậy sự hứng thú của anh ấy với lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb awake thức giấc, làm cho tỉnh (dạng bất quy tắc của awaken)
Adjective awake tỉnh, không ngủ
Verb wake thức dậy, đánh thức
Noun awakening sự thức tỉnh, sự nhận ra
Adjective (slang) woke tỉnh táo về các vấn đề bất công xã hội (như phân biệt chủng tộc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weǵ-
Proto-Germanic
*waknaną
Old English
awæcnan
Middle English
awakenen
Modern English
awaken

Từ Giấc Ngủ đến Nhận Thức

Trong tiếng Anh cổ, 'awæcnan' được tạo thành từ 'a-' (có nghĩa là 'trở thành' hoặc 'vào một trạng thái') và 'wæcnan' (thức giấc). Vì vậy, 'awaken' ban đầu có nghĩa đen là 'bước vào trạng thái tỉnh táo'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng từ việc thức dậy sau giấc ngủ sang việc 'thức tỉnh' về mặt cảm xúc, tinh thần, hoặc nhận thức về một điều gì đó mới mẻ.

Usage Note

Awaken thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn 'wake up'. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là đánh thức một cảm xúc, ký ức, hoặc ý thức nào đó.

Prepositions

from to

Awaken from (sleep, a dream, a trance): tỉnh giấc khỏi giấc ngủ, giấc mơ, trạng thái thôi miên. Awaken to (a realization, the truth, a danger): nhận ra, ý thức được điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + awaken
  • suddenly awaken
    (đột ngột tỉnh giấc)
  • gently awaken
    (nhẹ nhàng đánh thức)
  • fully awaken
    (tỉnh táo hoàn toàn)
awaken + Noun
  • awaken memories
    (gợi lại ký ức)
  • awaken an interest
    (khơi dậy sự hứng thú)
  • awaken the giant
    (đánh thức người khổng lồ (nghĩa bóng))
  • awaken feelings of...
    (khơi dậy cảm xúc (yêu, ghét,...))
Adverb + awaken
  • spiritually awaken
    (thức tỉnh về mặt tâm linh)
  • rudely awaken
    (bị đánh thức một cách thô bạo)
  • politically awaken
    (thức tỉnh về mặt chính trị)

Idioms

  • a rude awakening

    một sự thật phũ phàng, một sự vỡ mộng đột ngột sau khi nhận ra sự thật không như mình nghĩ.

    "Getting the first bill for his student loans was a rude awakening for the new graduate."

    (Nhận được hóa đơn đầu tiên cho khoản vay sinh viên là một sự thật phũ phàng đối với chàng sinh viên mới ra trường.)

  • awaken the sleeping giant

    Đánh thức một thế lực, một quốc gia, hoặc một tổ chức hùng mạnh nhưng đang im lìm, khiến họ bắt đầu hành động quyết liệt.

    "The series of cyberattacks on their infrastructure was enough to awaken the sleeping giant."

    (Loạt tấn công mạng vào cơ sở hạ tầng của họ đã đủ để đánh thức gã khổng lồ đang say ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awaken

Verb
Lật mặt

Thức giấc, tỉnh giấc; làm cho ai đó thức giấc.

"The sound of the alarm clock awakened me from a deep sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Awakening early allows me to enjoy the sunrise.
Thức dậy sớm cho phép tôi ngắm bình minh.
Phủ định
I am not used to awakening before 6 AM.
Tôi không quen với việc thức dậy trước 6 giờ sáng.
Nghi vấn
Is awakening to birdsong a pleasant experience?
Thức dậy với tiếng chim hót có phải là một trải nghiệm thú vị không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud music from the party awakened the neighbors.
Tiếng nhạc lớn từ bữa tiệc đã đánh thức những người hàng xóm.
Phủ định
The aroma of coffee didn't awaken her this morning.
Mùi thơm của cà phê đã không đánh thức cô ấy sáng nay.
Nghi vấn
Did the sudden noise awaken you last night?
Tiếng ồn đột ngột có đánh thức bạn đêm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awaken".

The Great Awakening (Đại Tỉnh Thức)

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'The Great Awakenings' là tên gọi các phong trào phục hưng tôn giáo lớn. Từ 'awakening' ở đây không có nghĩa là thức dậy khỏi giấc ngủ, mà là sự 'thức tỉnh' về mặt đức tin và tâm linh, làm thay đổi sâu sắc đời sống xã hội và tôn giáo của đất nước.

Văn hóa 'Woke' - Thức tỉnh xã hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, tính từ 'woke' (dạng quá khứ của 'wake') được dùng để chỉ trạng thái 'thức tỉnh' và nhận thức rõ về các vấn đề bất công xã hội, đặc biệt là phân biệt chủng tộc và các hình thức phân biệt đối xử khác. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'awaken' vẫn đang tiếp tục phát triển.