awaken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop sleeping; to wake up.
Vietnamese Meaning
Thức giấc, tỉnh giấc; làm cho ai đó thức giấc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sound of the alarm clock awakened me from a deep sleep."
"Tiếng chuông báo thức đã đánh thức tôi khỏi một giấc ngủ sâu."
-
"He awakened to the sound of birds singing."
"Anh ấy thức giấc bởi tiếng chim hót."
-
"The lecture awakened his interest in history."
"Bài giảng đã khơi dậy sự hứng thú của anh ấy với lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Awaken thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn 'wake up'. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là đánh thức một cảm xúc, ký ức, hoặc ý thức nào đó.
Prepositions
Awaken from (sleep, a dream, a trance): tỉnh giấc khỏi giấc ngủ, giấc mơ, trạng thái thôi miên. Awaken to (a realization, the truth, a danger): nhận ra, ý thức được điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly awaken (đột ngột tỉnh giấc)
-
gently awaken (nhẹ nhàng đánh thức)
-
fully awaken (tỉnh táo hoàn toàn)
-
awaken memories (gợi lại ký ức)
-
awaken an interest (khơi dậy sự hứng thú)
-
awaken the giant (đánh thức người khổng lồ (nghĩa bóng))
-
awaken feelings of... (khơi dậy cảm xúc (yêu, ghét,...))
-
spiritually awaken (thức tỉnh về mặt tâm linh)
-
rudely awaken (bị đánh thức một cách thô bạo)
-
politically awaken (thức tỉnh về mặt chính trị)
Idioms
-
a rude awakening
một sự thật phũ phàng, một sự vỡ mộng đột ngột sau khi nhận ra sự thật không như mình nghĩ.
"Getting the first bill for his student loans was a rude awakening for the new graduate."
(Nhận được hóa đơn đầu tiên cho khoản vay sinh viên là một sự thật phũ phàng đối với chàng sinh viên mới ra trường.)
-
awaken the sleeping giant
Đánh thức một thế lực, một quốc gia, hoặc một tổ chức hùng mạnh nhưng đang im lìm, khiến họ bắt đầu hành động quyết liệt.
"The series of cyberattacks on their infrastructure was enough to awaken the sleeping giant."
(Loạt tấn công mạng vào cơ sở hạ tầng của họ đã đủ để đánh thức gã khổng lồ đang say ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awaken
VerbThức giấc, tỉnh giấc; làm cho ai đó thức giấc.
"The sound of the alarm clock awakened me from a deep sleep."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Awakening early allows me to enjoy the sunrise. |
Thức dậy sớm cho phép tôi ngắm bình minh. |
| Phủ định | I am not used to awakening before 6 AM. |
Tôi không quen với việc thức dậy trước 6 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Is awakening to birdsong a pleasant experience? |
Thức dậy với tiếng chim hót có phải là một trải nghiệm thú vị không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The loud music from the party awakened the neighbors. |
Tiếng nhạc lớn từ bữa tiệc đã đánh thức những người hàng xóm. |
| Phủ định | The aroma of coffee didn't awaken her this morning. |
Mùi thơm của cà phê đã không đánh thức cô ấy sáng nay. |
| Nghi vấn | Did the sudden noise awaken you last night? |
Tiếng ồn đột ngột có đánh thức bạn đêm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awaken".
