(Top Banner Ad)
arouse
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc, Tình dục

arouse

UK: /əˈraʊz/ • US: /əˈraʊz/

Nghĩa tiếng Việt

khơi dậy gợi lên đánh thức kích thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evoke or awaken (a feeling, emotion, or response).

Vietnamese Meaning

Gợi lên, khơi dậy, đánh thức (một cảm xúc, tình cảm hoặc phản ứng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker's passionate words aroused the crowd's enthusiasm."

    "Những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khơi dậy sự nhiệt tình của đám đông."

  • "The article aroused my curiosity about the topic."

    "Bài báo đã khơi dậy sự tò mò của tôi về chủ đề này."

  • "The sound of the alarm clock aroused me from a deep sleep."

    "Tiếng chuông báo thức đã đánh thức tôi khỏi một giấc ngủ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arouse khơi dậy, đánh thức, kích thích
Noun arousal sự đánh thức, sự hưng phấn, trạng thái thức tỉnh
Adjective arousing gây hứng thú, đầy kích thích
Adjective aroused bị kích thích, cảm thấy phấn khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc, Tình dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
er-
Proto-Germanic
ruz-
Middle English
rousen
Early Modern English
arouse

Nguồn gốc từ môn săn chim ưng

Từ 'arouse' có nguồn gốc từ thuật ngữ săn bắn bằng chim ưng (falconry). Ban đầu, 'rouse' mô tả hành động con chim ưng lắc mạnh bộ lông của mình để chuẩn bị bay. Tiền tố 'a-' sau đó được thêm vào để mang nghĩa 'đánh thức' hoặc 'khơi dậy' một trạng thái hay cảm xúc nào đó.

Sự chuyển đổi từ hành động sang cảm xúc

Vào thế kỷ 16, từ này bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng. Thay vì chỉ là hành động vật lý của loài chim, nó được dùng để chỉ việc làm thức tỉnh tâm trí hoặc kích thích những cảm xúc mạnh mẽ như sự nghi ngờ hoặc tò mò.

Usage Note

Từ 'arouse' thường được sử dụng để chỉ việc khơi dậy một cái gì đó không hoạt động hoặc tiềm ẩn. Nó có thể mang nghĩa tích cực (khơi dậy sự quan tâm, tò mò) hoặc tiêu cực (khơi dậy sự nghi ngờ, tức giận). So với 'awaken', 'arouse' thường mạnh mẽ hơn và có thể mang ý nghĩa kích thích, đặc biệt là trong bối cảnh tình dục. Cần phân biệt với 'provoke', vốn mang nghĩa khiêu khích, cố ý gây ra phản ứng tiêu cực.

Prepositions

in from

'arouse in': khơi dậy điều gì trong ai đó (ví dụ: arouse interest in someone). 'arouse from': đánh thức khỏi trạng thái nào đó (ví dụ: arouse from sleep).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • suspicion arouse suspicion
    (khơi dậy sự nghi ngờ)
  • interest arouse interest
    (gây sự quan tâm/chú ý)
  • curiosity arouse curiosity
    (kích thích sự tò mò)
  • hostility arouse hostility
    (gây ra sự thù địch)
Adverb + Verb
  • strongly strongly arouse
    (khơi dậy một cách mạnh mẽ)
  • sexually sexually arouse
    (kích thích tình dục)
  • easily easily aroused
    (dễ dàng bị đánh thức/kích động)

Idioms

  • Arouse someone's ire

    Làm ai đó nổi giận

    "His dismissive comments aroused the manager's ire."

    (Những lời nhận xét coi thường của anh ta đã làm người quản lý nổi giận.)

  • Arouse the passions

    Kích động những đam mê/cảm xúc mãnh liệt

    "The politician's speech was designed to arouse the passions of the crowd."

    (Bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế để kích động niềm đam mê mãnh liệt của đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arouse

động từ
Lật mặt

Gợi lên, khơi dậy, đánh thức (một cảm xúc, tình cảm hoặc phản ứng).

"The speaker's passionate words aroused the crowd's enthusiasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arouse".

Khái niệm 'Arousal' trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, 'arousal' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ mức độ phản ứng của hệ thần kinh đối với các kích thích. Nó không chỉ mang nghĩa tiêu cực hay tình dục mà còn là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự tập trung và hiệu quả làm việc (được giải thích qua định luật Yerkes-Dodson).

Sự tinh tế trong văn học trinh thám

Trong văn hóa Anh-Mỹ, cụm từ 'arouse suspicion' là một mô-típ kinh điển trong các tiểu thuyết trinh thám. Việc một nhân vật làm 'dậy lên sự nghi ngờ' thường là bước ngoặt quan trọng để phát triển cốt truyện.