arouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gợi lên, khơi dậy, đánh thức (một cảm xúc, tình cảm hoặc phản ứng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker's passionate words aroused the crowd's enthusiasm."
"Những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khơi dậy sự nhiệt tình của đám đông."
-
"The article aroused my curiosity about the topic."
"Bài báo đã khơi dậy sự tò mò của tôi về chủ đề này."
-
"The sound of the alarm clock aroused me from a deep sleep."
"Tiếng chuông báo thức đã đánh thức tôi khỏi một giấc ngủ sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arouse' thường được sử dụng để chỉ việc khơi dậy một cái gì đó không hoạt động hoặc tiềm ẩn. Nó có thể mang nghĩa tích cực (khơi dậy sự quan tâm, tò mò) hoặc tiêu cực (khơi dậy sự nghi ngờ, tức giận). So với 'awaken', 'arouse' thường mạnh mẽ hơn và có thể mang ý nghĩa kích thích, đặc biệt là trong bối cảnh tình dục. Cần phân biệt với 'provoke', vốn mang nghĩa khiêu khích, cố ý gây ra phản ứng tiêu cực.
Prepositions
'arouse in': khơi dậy điều gì trong ai đó (ví dụ: arouse interest in someone). 'arouse from': đánh thức khỏi trạng thái nào đó (ví dụ: arouse from sleep).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suspicion arouse suspicion (khơi dậy sự nghi ngờ)
-
interest arouse interest (gây sự quan tâm/chú ý)
-
curiosity arouse curiosity (kích thích sự tò mò)
-
hostility arouse hostility (gây ra sự thù địch)
-
strongly strongly arouse (khơi dậy một cách mạnh mẽ)
-
sexually sexually arouse (kích thích tình dục)
-
easily easily aroused (dễ dàng bị đánh thức/kích động)
Idioms
-
Arouse someone's ire
Làm ai đó nổi giận
"His dismissive comments aroused the manager's ire."
(Những lời nhận xét coi thường của anh ta đã làm người quản lý nổi giận.)
-
Arouse the passions
Kích động những đam mê/cảm xúc mãnh liệt
"The politician's speech was designed to arouse the passions of the crowd."
(Bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế để kích động niềm đam mê mãnh liệt của đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arouse
động từGợi lên, khơi dậy, đánh thức (một cảm xúc, tình cảm hoặc phản ứng).
"The speaker's passionate words aroused the crowd's enthusiasm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arouse".
