(Top Banner Ad)
awareness
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Giáo dục, Kinh doanh

awareness

UK: /əˈweənəs/ • US: /əˈwernəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức ý thức sự nhận biết tỉnh thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or ability to perceive, to feel, or to be conscious of events, objects, or sensory patterns.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc khả năng nhận thức, cảm nhận hoặc ý thức về các sự kiện, đối tượng hoặc các kiểu cảm giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public awareness of environmental issues has increased significantly in recent years."

    "Nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "There is a growing awareness of the importance of healthy eating."

    "Ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh."

  • "The campaign aims to raise awareness about the dangers of smoking."

    "Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về sự nguy hiểm của việc hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aware biết, nhận thức
Adjective unaware không biết, không nhận thức
Adverb awarely một cách nhận thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
war
Old North French
warer
Proto-Germanic
*waraz

Nguồn Gốc của 'Awareness'

Từ 'awareness' bắt nguồn từ việc 'tỉnh táo' và 'cảnh giác'. Ban đầu, nó liên quan đến việc nhận thức về nguy hiểm, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm sự nhận biết về bất kỳ điều gì xung quanh chúng ta, từ cảm xúc đến vấn đề xã hội. Nó giống như việc một người lính luôn phải cảnh giác trong chiến tranh, sau đó áp dụng vào cuộc sống hàng ngày để nhận biết mọi thứ đang diễn ra.

Usage Note

Awareness nhấn mạnh đến sự hiểu biết hoặc nhận thức rõ ràng về một điều gì đó. Nó bao gồm cả nhận thức chủ quan và khách quan. So với 'consciousness', 'awareness' thường đề cập đến nhận thức cụ thể hơn về một vấn đề, tình huống hoặc đối tượng, trong khi 'consciousness' mang tính tổng quát hơn về trạng thái tỉnh táo.

Prepositions

of about

'Awareness of' được sử dụng khi đề cập đến nhận thức về một sự vật, sự việc cụ thể. Ví dụ: 'Awareness of the problem is the first step to solving it.' ('Awareness about' được sử dụng ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nhấn mạnh việc có thông tin về một điều gì đó. Ví dụ: 'There's growing awareness about climate change.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awareness
  • growing growing awareness
    (nhận thức ngày càng tăng)
  • public public awareness
    (nhận thức của công chúng)
  • greater greater awareness
    (nhận thức lớn hơn)
Verb + awareness
  • raise raise awareness
    (nâng cao nhận thức)
  • increase increase awareness
    (tăng cường nhận thức)
  • lack lack awareness
    (thiếu nhận thức)

Idioms

  • raise awareness of something

    nâng cao nhận thức về điều gì đó

    "We need to raise awareness of the dangers of smoking."

    (Chúng ta cần nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của việc hút thuốc.)

  • a heightened awareness

    một sự nhận thức cao độ

    "He had a heightened awareness of his surroundings."

    (Anh ấy có một sự nhận thức cao độ về môi trường xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awareness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc khả năng nhận thức, cảm nhận hoặc ý thức về các sự kiện, đối tượng hoặc các kiểu cảm giác.

"Public awareness of environmental issues has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awareness".

Tháng Nhận Thức (Awareness Month)

Ở nhiều nước phương Tây, có những 'Tháng Nhận Thức' dành riêng cho các vấn đề xã hội cụ thể, như tháng nhận thức về ung thư vú (Breast Cancer Awareness Month). Đây là dịp để mọi người cùng nhau tìm hiểu, chia sẻ thông tin và quyên góp cho các hoạt động liên quan. Mục đích là tăng cường sự hiểu biết và hành động vì cộng đồng.