(Top Banner Ad)
azurite
B2
noun B2 Khoáng vật học, Địa chất học

azurite

UK: /ˈæʒəˌraɪt/ • US: /ˈæʒəˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

azurit khoáng azurit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, deep blue copper carbonate mineral produced by weathering of copper ore deposits.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật cacbonat đồng màu xanh lam đậm, mềm, được tạo ra do sự phong hóa của các mỏ quặng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a large sample of azurite."

    "Bảo tàng trưng bày một mẫu azurite lớn."

  • "Azurite is a beautiful blue mineral often used in jewelry."

    "Azurite là một khoáng vật màu xanh lam đẹp mắt thường được sử dụng trong đồ trang sức."

  • "The azurite crystals were small but perfectly formed."

    "Các tinh thể azurite nhỏ nhưng có hình dạng hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun azure Màu xanh da trời đậm (màu xanh lơ)

Related Words

malachite (malachite (một khoáng vật cacbonat đồng màu xanh lá cây))copper (đồng)

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
lāzhward
Arabic
al-lāzaward
Medieval Latin
azur
French
azur
English
azurite

Nguồn gốc của Azurite

Từ 'azurite' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'azur', có nghĩa là 'xanh da trời đậm'. Màu xanh đặc trưng của khoáng chất này đã khiến nó được đặt tên theo màu sắc tuyệt đẹp của bầu trời xanh.

Usage Note

Azurite thường được tìm thấy cùng với malachite (một khoáng vật cacbonat đồng màu xanh lá cây). Màu xanh lam đặc trưng của azurite là do sự có mặt của đồng trong cấu trúc hóa học của nó. Nó được sử dụng trong trang sức, làm đá quý, và đôi khi làm thuốc nhuộm.

Prepositions

in as

in: Azurite is found in copper mines. as: Azurite can be used as pigment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + azurite
  • deep deep azurite
    (azurite màu xanh đậm)
  • vibrant vibrant azurite
    (azurite rực rỡ)
Azurite + Noun
  • azurite azurite crystal
    (tinh thể azurite)
  • azurite azurite jewelry
    (trang sức azurite)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

azurite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật cacbonat đồng màu xanh lam đậm, mềm, được tạo ra do sự phong hóa của các mỏ quặng đồng.

"The museum displayed a large sample of azurite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "azurite".

Ý nghĩa văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, màu xanh lam của azurite tượng trưng cho sự giác ngộ, trí tuệ và sự kết nối tâm linh. Nó thường được sử dụng trong thiền định và các nghi lễ tâm linh để tăng cường nhận thức và trực giác.