(Top Banner Ad)
deposits
B2
Danh từ B2 Tài chính, Địa chất, Ngân hàng

deposits

UK: /dɪˈpɒzɪts/ • US: /dɪˈpɑːzɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tiền gửi tiền đặt cọc khoản tiền gửi trầm tích mỏ (khoáng sản)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money placed or kept in a bank account, usually to gain interest.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền được đặt hoặc giữ trong tài khoản ngân hàng, thường là để kiếm lãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank requires a $500 deposit to open a new account."

    "Ngân hàng yêu cầu khoản tiền gửi 500 đô la để mở một tài khoản mới."

  • "These deposits are a major source of income for the region."

    "Các mỏ này là một nguồn thu nhập chính cho khu vực."

  • "You'll need to make a deposit to secure the rental car."

    "Bạn sẽ cần phải đặt cọc để đảm bảo thuê được xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deposit gửi (tiền), đặt (cọc)
Noun deposit tiền gửi, tiền đặt cọc, trầm tích, lớp bám
Noun depositor người gửi tiền
Noun depository kho lưu trữ, ngân hàng (nơi cất giữ an toàn)
Adjective deposited đã được gửi, đã được đặt cọc
Noun depositing việc gửi tiền, việc đặt cọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Địa chất, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deponere
Old French
déposer
English
deposit

Nguồn gốc của từ "deposits"

Từ "deposit" bắt nguồn từ tiếng Latin "deponere", có nghĩa là "đặt xuống" hoặc "để sang một bên". Qua tiếng Pháp cổ "déposer" với ý nghĩa tương tự, từ này du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó được dùng như một động từ để chỉ hành động đặt một vật gì đó xuống hoặc gửi gắm. Về sau, nó phát triển thêm nghĩa danh từ, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, để chỉ số tiền được gửi vào ngân hàng hoặc tiền đặt cọc, hay cả các lớp trầm tích tích tụ trong tự nhiên.

Usage Note

Khi là danh từ, 'deposit' chỉ khoản tiền gửi tiết kiệm, tiền đặt cọc, hoặc lớp trầm tích tự nhiên. Cần phân biệt với 'investment' (đầu tư) vốn mang tính rủi ro cao hơn.
Trong lĩnh vực địa chất, 'deposit' chỉ sự tích tụ của vật liệu như trầm tích, khoáng sản, hoặc quặng. Ví dụ: 'mineral deposits' (mỏ khoáng sản).
Khi là động từ, 'deposit' có nghĩa là đặt cái gì đó xuống, hoặc gửi tiền vào tài khoản. 'Deposit' mang tính chất hành động, trong khi 'store' chỉ việc lưu trữ lâu dài.

Prepositions

on in into with

'on' dùng để chỉ mục đích cụ thể của tiền đặt cọc (e.g., a deposit on a house). 'in' và 'into' dùng khi đề cập đến việc gửi tiền vào một tài khoản (e.g., deposit money in/into an account). 'with' thường dùng khi nói về việc gửi tiền vào một tổ chức tài chính (e.g., deposit money with a bank).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deposits
  • bank bank deposits
    (tiền gửi ngân hàng)
  • mineral mineral deposits
    (mỏ khoáng sản, trầm tích khoáng sản)
  • security security deposits
    (tiền đặt cọc bảo đảm)
  • rich rich deposits
    (trữ lượng lớn (khoáng sản))
  • sediment sediment deposits
    (trầm tích phù sa)
Verb + deposits
  • make make deposits
    (thực hiện gửi tiền)
  • withdraw withdraw deposits
    (rút tiền gửi)
  • attract attract deposits
    (thu hút tiền gửi)
  • accept accept deposits
    (chấp nhận tiền gửi)
Deposits + Verb
  • grow deposits grow
    (tiền gửi tăng trưởng)
  • accumulate deposits accumulate
    (tiền gửi tích lũy)

Idioms

  • security deposit

    Tiền đặt cọc bảo đảm (khi thuê nhà, xe, v.v.)

    "Tenants usually pay a security deposit equal to one month's rent."

    (Người thuê nhà thường trả một khoản tiền đặt cọc bảo đảm bằng tiền thuê một tháng.)

  • make a deposit

    Gửi tiền vào tài khoản

    "I need to go to the bank to make a deposit."

    (Tôi cần đến ngân hàng để gửi tiền.)

  • demand deposit

    Tiền gửi không kỳ hạn (có thể rút bất cứ lúc nào)

    "Checking accounts are a common form of demand deposit."

    (Tài khoản vãng lai là một hình thức phổ biến của tiền gửi không kỳ hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deposits

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền được đặt hoặc giữ trong tài khoản ngân hàng, thường là để kiếm lãi.

"The bank requires a $500 deposit to open a new account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposits".

Tiền đặt cọc bảo đảm trong thuê nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc trả một khoản tiền đặt cọc bảo đảm (security deposit) là một phần không thể thiếu khi thuê nhà. Khoản tiền này nhằm bảo vệ chủ nhà trước những hư hại có thể xảy ra hoặc việc người thuê nhà không thanh toán tiền thuê. Nếu không có vấn đề gì, khoản tiền này thường sẽ được hoàn trả khi hợp đồng thuê kết thúc.

Tiền gửi ngân hàng và sự an toàn tài chính

Khái niệm tiền gửi ngân hàng (bank deposits) không chỉ là một giao dịch tài chính mà còn là biểu tượng của sự an toàn và ổn định tài chính cá nhân. Việc gửi tiền vào ngân hàng thể hiện niềm tin vào hệ thống tài chính và là một phần quan trọng trong việc lập kế hoạch tiết kiệm, tích lũy cho tương lai, đặc biệt ở các quốc gia có nền kinh tế phát triển.