(Top Banner Ad)
weathering
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

weathering

UK: /ˈweðərɪŋ/ • US: /ˈweðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phong hóa quá trình phong hóa sự bào mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of wearing or being worn by long exposure to the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Quá trình phong hóa, sự bào mòn hoặc bị bào mòn do tiếp xúc lâu dài với khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weathering of the statue has caused significant damage."

    "Sự phong hóa của bức tượng đã gây ra thiệt hại đáng kể."

  • "Chemical weathering involves the breakdown of rocks by chemical reactions."

    "Phong hóa hóa học liên quan đến sự phá vỡ đá bởi các phản ứng hóa học."

  • "Physical weathering breaks rocks down into smaller pieces without changing their chemical composition."

    "Phong hóa vật lý phá vỡ đá thành những mảnh nhỏ hơn mà không thay đổi thành phần hóa học của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather Thời tiết; khí hậu
Verb weather Chống chọi được; chịu đựng qua; phong hóa (khi nói về vật liệu)
Adjective weathered Bị phong hóa; bạc màu do thời tiết; có vẻ cũ kĩ do thời gian
Adjective weather-beaten Dầm mưa dãi nắng; phong trần; sạm đen (da)
Adjective unweathered Chưa bị phong hóa; còn nguyên vẹn, chưa bị tác động bởi thời tiết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Middle English
weder
Modern English
weather
Modern English
weathering

Nguồn gốc của 'weathering'

Từ 'weathering' bắt nguồn từ danh từ và động từ 'weather' (thời tiết, chịu đựng). Từ 'weather' có lịch sử lâu đời, xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'weder', có nghĩa là 'gió, bão, không khí, thời tiết'. Hậu tố '-ing' được thêm vào để chỉ một quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Do đó, 'weathering' mô tả quá trình biến đổi của đá, đất hoặc vật liệu do tác động của thời tiết qua thời gian.

Usage Note

Diễn tả sự phá hủy hoặc biến đổi của đá và khoáng chất trên bề mặt Trái Đất do tác động của các yếu tố thời tiết như nhiệt độ, nước, gió, và băng. Khác với 'erosion' (xói mòn) ở chỗ 'weathering' phá vỡ vật liệu tại chỗ, còn 'erosion' vận chuyển vật liệu đi nơi khác.
Nhấn mạnh vào hành động của các yếu tố thời tiết. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Sử dụng theo nghĩa bóng để ám chỉ sự bền bỉ và khả năng chống chọi với khó khăn, tương tự như cách đá chịu đựng tác động của thời tiết.

Prepositions

of by

'Weathering of': Thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị phong hóa (ví dụ: weathering of rocks). 'Weathering by': Thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra phong hóa (ví dụ: weathering by wind).

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại phong hóa
  • chemical chemical weathering
    (phong hóa hóa học)
  • physical physical weathering
    (phong hóa vật lý)
  • mechanical mechanical weathering
    (phong hóa cơ học)
  • biological biological weathering
    (phong hóa sinh học)
Động từ + weathering
  • cause cause weathering
    (gây ra sự phong hóa)
  • undergo undergo weathering
    (chịu sự phong hóa)
  • resist resist weathering
    (chống lại sự phong hóa)
  • prevent prevent weathering
    (ngăn chặn sự phong hóa)
  • study study weathering
    (nghiên cứu sự phong hóa)
Tính từ/Danh từ + weathering
  • surface surface weathering
    (sự phong hóa bề mặt)
  • rapid rapid weathering
    (sự phong hóa nhanh chóng)
  • slow slow weathering
    (sự phong hóa chậm)
  • the process of the process of weathering
    (quá trình phong hóa)
  • the effects of the effects of weathering
    (các tác động của phong hóa)

Idioms

  • weathering the storm

    Vượt qua giai đoạn khó khăn; kiên cường chống chọi với thử thách

    "The company is focused on weathering the storm of the current economic downturn."

    (Công ty đang tập trung vào việc vượt qua giai đoạn khó khăn của suy thoái kinh tế hiện tại.)

  • weathering difficult times

    Chịu đựng/vượt qua những thời điểm khó khăn

    "Their resilience helped them in weathering difficult times together."

    (Sự kiên cường của họ đã giúp họ vượt qua những thời điểm khó khăn cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weathering

noun
Lật mặt

Quá trình phong hóa, sự bào mòn hoặc bị bào mòn do tiếp xúc lâu dài với khí quyển.

"The weathering of the statue has caused significant damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weathering".

Sự phong hóa trong nghệ thuật và kiến trúc

Trong nghệ thuật và kiến trúc, 'weathering' (sự phong hóa) thường được đánh giá cao. Ví dụ, lớp gỉ sét (patina) trên kim loại hoặc bề mặt đá cũ kỹ do thời gian và thời tiết không chỉ kể một câu chuyện về lịch sử mà còn tạo ra vẻ đẹp độc đáo, mang lại cảm giác cổ kính và bền vững.

Phong hóa và sự thay đổi của cảnh quan

Quá trình phong hóa là một yếu tố tự nhiên quan trọng định hình cảnh quan Trái đất. Nó tạo ra các hình thái địa chất độc đáo như hẻm núi, thung lũng và núi đá, nhắc nhở chúng ta về sức mạnh không ngừng của tự nhiên và chu kỳ biến đổi liên tục của nó.