weathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of wearing or being worn by long exposure to the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Quá trình phong hóa, sự bào mòn hoặc bị bào mòn do tiếp xúc lâu dài với khí quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weathering of the statue has caused significant damage."
"Sự phong hóa của bức tượng đã gây ra thiệt hại đáng kể."
-
"Chemical weathering involves the breakdown of rocks by chemical reactions."
"Phong hóa hóa học liên quan đến sự phá vỡ đá bởi các phản ứng hóa học."
-
"Physical weathering breaks rocks down into smaller pieces without changing their chemical composition."
"Phong hóa vật lý phá vỡ đá thành những mảnh nhỏ hơn mà không thay đổi thành phần hóa học của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weather | Thời tiết; khí hậu |
| Verb | weather | Chống chọi được; chịu đựng qua; phong hóa (khi nói về vật liệu) |
| Adjective | weathered | Bị phong hóa; bạc màu do thời tiết; có vẻ cũ kĩ do thời gian |
| Adjective | weather-beaten | Dầm mưa dãi nắng; phong trần; sạm đen (da) |
| Adjective | unweathered | Chưa bị phong hóa; còn nguyên vẹn, chưa bị tác động bởi thời tiết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự phá hủy hoặc biến đổi của đá và khoáng chất trên bề mặt Trái Đất do tác động của các yếu tố thời tiết như nhiệt độ, nước, gió, và băng. Khác với 'erosion' (xói mòn) ở chỗ 'weathering' phá vỡ vật liệu tại chỗ, còn 'erosion' vận chuyển vật liệu đi nơi khác.
Nhấn mạnh vào hành động của các yếu tố thời tiết. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Sử dụng theo nghĩa bóng để ám chỉ sự bền bỉ và khả năng chống chọi với khó khăn, tương tự như cách đá chịu đựng tác động của thời tiết.
Prepositions
'Weathering of': Thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị phong hóa (ví dụ: weathering of rocks). 'Weathering by': Thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra phong hóa (ví dụ: weathering by wind).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical weathering (phong hóa hóa học)
-
physical physical weathering (phong hóa vật lý)
-
mechanical mechanical weathering (phong hóa cơ học)
-
biological biological weathering (phong hóa sinh học)
-
cause cause weathering (gây ra sự phong hóa)
-
undergo undergo weathering (chịu sự phong hóa)
-
resist resist weathering (chống lại sự phong hóa)
-
prevent prevent weathering (ngăn chặn sự phong hóa)
-
study study weathering (nghiên cứu sự phong hóa)
-
surface surface weathering (sự phong hóa bề mặt)
-
rapid rapid weathering (sự phong hóa nhanh chóng)
-
slow slow weathering (sự phong hóa chậm)
-
the process of the process of weathering (quá trình phong hóa)
-
the effects of the effects of weathering (các tác động của phong hóa)
Idioms
-
weathering the storm
Vượt qua giai đoạn khó khăn; kiên cường chống chọi với thử thách
"The company is focused on weathering the storm of the current economic downturn."
(Công ty đang tập trung vào việc vượt qua giai đoạn khó khăn của suy thoái kinh tế hiện tại.)
-
weathering difficult times
Chịu đựng/vượt qua những thời điểm khó khăn
"Their resilience helped them in weathering difficult times together."
(Sự kiên cường của họ đã giúp họ vượt qua những thời điểm khó khăn cùng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weathering
nounQuá trình phong hóa, sự bào mòn hoặc bị bào mòn do tiếp xúc lâu dài với khí quyển.
"The weathering of the statue has caused significant damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weathering".
