(Top Banner Ad)
b-boying
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Giải trí, Nhảy múa

b-boying

UK: /ˈbiːˌbɔɪɪŋ/ • US: /ˈbiːˌbɔɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

breakdance nhảy breakdance b-boying
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The athletic and acrobatic style of street dance also known as breakdancing.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhảy đường phố mang tính thể thao và nhào lộn, còn được gọi là breakdance.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "B-boying requires a lot of stamina and flexibility."

    "B-boying đòi hỏi rất nhiều sức bền và sự linh hoạt."

  • "Many people admire the creativity and athleticism displayed in b-boying."

    "Nhiều người ngưỡng mộ sự sáng tạo và tính thể thao được thể hiện trong b-boying."

  • "He started b-boying when he was just a teenager."

    "Anh ấy bắt đầu b-boying khi còn là một thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun B-boy Vũ công nam thực hiện điệu nhảy breakdance.
Noun B-girl Vũ công nữ thực hiện điệu nhảy breakdance.
Noun Breaking (hoặc Breakdancing) Tên gọi chính thức của điệu nhảy đường phố này.
Verb To b-boy Nhảy breakdance (dùng như một động từ, ít phổ biến hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Nhảy múa

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s, Hip-Hop Culture)
B-Boy (Break Boy)
English (Gerund/Action)
B-boying

Nguồn gốc chữ 'B'

Từ 'B-boy' (và 'B-girl') được tạo ra bởi DJ Kool Herc, một người tiên phong trong văn hóa Hip Hop tại Bronx, New York vào những năm 1970. Chữ 'B' phổ biến nhất là viết tắt của 'Break', dùng để chỉ những vũ công nhảy trong đoạn nhạc ngắt nhịp ('break') của bài hát. Do đó, 'b-boying' là hành động thực hiện điệu nhảy đó.

Usage Note

B-boying là thuật ngữ gốc được những người trong cộng đồng hip-hop sử dụng để mô tả breakdancing. Thuật ngữ 'breakdancing' do giới truyền thông đặt ra và không được ưa chuộng bằng trong cộng đồng hip-hop thực thụ. 'B-boy' là để chỉ người nam nhảy breakdance, và 'b-girl' để chỉ người nữ. 'B-boying' nhấn mạnh sự thể thao, kỹ thuật và nghệ thuật của điệu nhảy.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'He is skilled in b-boying.' (Anh ấy giỏi b-boying.) hoặc 'He dedicated his life to b-boying.' (Anh ấy dành cả cuộc đời cho b-boying.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + B-boying (Hành động)
  • practice practice b-boying
    (luyện tập nhảy breakdance)
  • master master b-boying
    (thành thạo kỹ thuật breakdance)
  • quit quit b-boying
    (bỏ/ngừng nhảy breakdance)
Adjective + B-boying (Chất lượng)
  • competitive competitive b-boying
    (nhảy breakdance đối kháng/thi đấu)
  • skillful skillful b-boying
    (màn nhảy breakdance điêu luyện)
  • freestyle freestyle b-boying
    (nhảy breakdance ngẫu hứng)

Idioms

  • Throw down some b-boying moves

    Trình diễn những động tác breakdance mạnh mẽ/ấn tượng

    "The dancer started the cypher by throwing down some amazing b-boying moves."

    (Vũ công bắt đầu vòng tròn nhảy bằng cách trình diễn vài động tác breakdance tuyệt vời.)

  • The original spirit of b-boying

    Tinh thần nguyên bản của breakdance (tập trung vào sự sáng tạo và đam mê)

    "He focuses on the fundamentals to maintain the original spirit of b-boying."

    (Anh ấy tập trung vào các động tác cơ bản để duy trì tinh thần nguyên bản của breakdance.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

b-boying

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách nhảy đường phố mang tính thể thao và nhào lộn, còn được gọi là breakdance.

"B-boying requires a lot of stamina and flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
B-boying is a physically demanding dance style.
B-boying là một phong cách nhảy đòi hỏi thể lực cao.
Phủ định
He is not interested in b-boying.
Anh ấy không hứng thú với b-boying.
Nghi vấn
Is b-boying popular in your area?
B-boying có phổ biến ở khu vực của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices b-boying every day, he will become a skilled dancer.
Nếu anh ấy luyện tập b-boying mỗi ngày, anh ấy sẽ trở thành một vũ công điêu luyện.
Phủ định
If she doesn't dedicate time to b-boying, she won't improve her skills.
Nếu cô ấy không dành thời gian cho b-boying, cô ấy sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will they win the competition if they continue b-boying with passion?
Liệu họ có thắng cuộc thi nếu họ tiếp tục b-boying với đam mê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b-boying".

Yếu tố của Văn hóa Hip Hop

B-boying (hay Breaking) là một trong bốn yếu tố gốc và cốt lõi của văn hóa Hip Hop, đại diện cho yếu tố vũ đạo. Ba yếu tố còn lại là DJing (chơi nhạc), MCing (rap) và Graffiti (nghệ thuật đường phố). B-boying mang tính thể thao và nghệ thuật đường phố cao.

Tầm quan trọng của 'Cypher' và 'Battle'

B-boying thường diễn ra trong 'cypher' (vòng tròn nhảy) hoặc các cuộc 'battle' (đối kháng). Đây là nơi các vũ công thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng, ganh đua nhau một cách thân thiện qua các màn trình diễn luân phiên. Khác với các điệu nhảy thông thường, b-boying đặt nặng sự đột phá cá nhân.