b-boying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The athletic and acrobatic style of street dance also known as breakdancing.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nhảy đường phố mang tính thể thao và nhào lộn, còn được gọi là breakdance.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"B-boying requires a lot of stamina and flexibility."
"B-boying đòi hỏi rất nhiều sức bền và sự linh hoạt."
-
"Many people admire the creativity and athleticism displayed in b-boying."
"Nhiều người ngưỡng mộ sự sáng tạo và tính thể thao được thể hiện trong b-boying."
-
"He started b-boying when he was just a teenager."
"Anh ấy bắt đầu b-boying khi còn là một thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | B-boy | Vũ công nam thực hiện điệu nhảy breakdance. |
| Noun | B-girl | Vũ công nữ thực hiện điệu nhảy breakdance. |
| Noun | Breaking (hoặc Breakdancing) | Tên gọi chính thức của điệu nhảy đường phố này. |
| Verb | To b-boy | Nhảy breakdance (dùng như một động từ, ít phổ biến hơn). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
B-boying là thuật ngữ gốc được những người trong cộng đồng hip-hop sử dụng để mô tả breakdancing. Thuật ngữ 'breakdancing' do giới truyền thông đặt ra và không được ưa chuộng bằng trong cộng đồng hip-hop thực thụ. 'B-boy' là để chỉ người nam nhảy breakdance, và 'b-girl' để chỉ người nữ. 'B-boying' nhấn mạnh sự thể thao, kỹ thuật và nghệ thuật của điệu nhảy.
Prepositions
Ví dụ: 'He is skilled in b-boying.' (Anh ấy giỏi b-boying.) hoặc 'He dedicated his life to b-boying.' (Anh ấy dành cả cuộc đời cho b-boying.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice b-boying (luyện tập nhảy breakdance)
-
master master b-boying (thành thạo kỹ thuật breakdance)
-
quit quit b-boying (bỏ/ngừng nhảy breakdance)
-
competitive competitive b-boying (nhảy breakdance đối kháng/thi đấu)
-
skillful skillful b-boying (màn nhảy breakdance điêu luyện)
-
freestyle freestyle b-boying (nhảy breakdance ngẫu hứng)
Idioms
-
Throw down some b-boying moves
Trình diễn những động tác breakdance mạnh mẽ/ấn tượng
"The dancer started the cypher by throwing down some amazing b-boying moves."
(Vũ công bắt đầu vòng tròn nhảy bằng cách trình diễn vài động tác breakdance tuyệt vời.)
-
The original spirit of b-boying
Tinh thần nguyên bản của breakdance (tập trung vào sự sáng tạo và đam mê)
"He focuses on the fundamentals to maintain the original spirit of b-boying."
(Anh ấy tập trung vào các động tác cơ bản để duy trì tinh thần nguyên bản của breakdance.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
b-boying
Danh từMột phong cách nhảy đường phố mang tính thể thao và nhào lộn, còn được gọi là breakdance.
"B-boying requires a lot of stamina and flexibility."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | B-boying is a physically demanding dance style. |
B-boying là một phong cách nhảy đòi hỏi thể lực cao. |
| Phủ định | He is not interested in b-boying. |
Anh ấy không hứng thú với b-boying. |
| Nghi vấn | Is b-boying popular in your area? |
B-boying có phổ biến ở khu vực của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he practices b-boying every day, he will become a skilled dancer. |
Nếu anh ấy luyện tập b-boying mỗi ngày, anh ấy sẽ trở thành một vũ công điêu luyện. |
| Phủ định | If she doesn't dedicate time to b-boying, she won't improve her skills. |
Nếu cô ấy không dành thời gian cho b-boying, cô ấy sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | Will they win the competition if they continue b-boying with passion? |
Liệu họ có thắng cuộc thi nếu họ tiếp tục b-boying với đam mê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b-boying".
