breakdancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An energetic and acrobatic style of street dancing, typically performed to rap music.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nhảy đường phố năng động và nhào lộn, thường được biểu diễn trên nền nhạc rap.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Breakdancing became popular in the 1980s."
"Breakdancing trở nên phổ biến vào những năm 1980."
-
"Many people enjoy watching breakdancing competitions."
"Nhiều người thích xem các cuộc thi breakdancing."
-
"The dancer incorporated several impressive power moves into his breakdancing routine."
"Vũ công đã kết hợp một số động tác mạnh mẽ ấn tượng vào bài breakdancing của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breakdancer | vũ công breakdance, người nhảy breakdance |
| Verb | breakdance | nhảy breakdance |
| Noun | breakdancing | điệu nhảy breakdance, việc nhảy breakdance |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Breakdancing là một danh từ không đếm được, mô tả một loại hình khiêu vũ cụ thể. Nó nhấn mạnh vào sự sáng tạo, kỹ năng thể chất, và sự ngẫu hứng. Không giống như một số điệu nhảy được chuẩn bị trước, breakdancing thường bao gồm các bước và động tác được ứng biến.
Prepositions
‘In breakdancing’ dùng để chỉ sự tham gia, kỹ năng hoặc vị trí trong lĩnh vực breakdancing. Ví dụ: 'He's very talented in breakdancing.' ‘To breakdancing’ thường liên quan đến âm nhạc được sử dụng để nhảy. Ví dụ: 'They are breakdancing to hip hop music'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do breakdancing (nhảy breakdance)
-
practice breakdancing (tập luyện breakdance)
-
learn breakdancing (học nhảy breakdance)
-
teach breakdancing (dạy nhảy breakdance)
-
amazing breakdancing (màn trình diễn breakdance tuyệt vời)
-
competitive breakdancing (thi đấu breakdance chuyên nghiệp)
-
freestyle breakdancing (nhảy breakdance tự do)
-
breakdancing crew (nhóm nhảy breakdance)
-
breakdancing battle (trận đấu breakdance)
-
breakdancing moves (các động tác breakdance)
Idioms
-
throw down some breakdancing
(Tiếng lóng trong giới hip-hop) Trình diễn breakdance một cách đầy năng lượng, điêu luyện và ấn tượng.
"When the DJ dropped the beat, the crew got in a circle and started to throw down some serious breakdancing."
(Khi DJ bật nhạc, cả nhóm đã tạo thành một vòng tròn và bắt đầu trình diễn những màn breakdance cực kỳ đỉnh cao.)
-
it's not all windmills and breakdancing
Một cách nói sáng tạo dựa trên câu 'it's not all fun and games', có nghĩa là cuộc sống của một vũ công không phải lúc nào cũng hào nhoáng hay dễ dàng, mà đòi hỏi rất nhiều sự khổ luyện và đối mặt với chấn thương.
"People admire the performances, but it's not all windmills and breakdancing; there's a lot of sweat, pain, and practice behind the scenes."
(Mọi người ngưỡng mộ các màn trình diễn, nhưng cuộc sống của vũ công không phải chỉ toàn là động tác đẹp và hào quang; có rất nhiều mồ hôi, đau đớn và sự luyện tập ở phía sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breakdancing
NounMột phong cách nhảy đường phố năng động và nhào lộn, thường được biểu diễn trên nền nhạc rap.
"Breakdancing became popular in the 1980s."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many young people enjoy breakdancing as a hobby. |
Nhiều bạn trẻ thích breakdancing như một sở thích. |
| Phủ định | My grandfather does not understand breakdancing. |
Ông tôi không hiểu breakdancing. |
| Nghi vấn | Does she practice breakdancing every day? |
Cô ấy có luyện tập breakdancing mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakdancing".
