(Top Banner Ad)
breakdancing
B1
Noun B1 Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao

breakdancing

UK: /ˈbreɪkˌdænsɪŋ/ • US: /ˈbreɪkˌdænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy break breakdance nhảy hip hop đường phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An energetic and acrobatic style of street dancing, typically performed to rap music.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhảy đường phố năng động và nhào lộn, thường được biểu diễn trên nền nhạc rap.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breakdancing became popular in the 1980s."

    "Breakdancing trở nên phổ biến vào những năm 1980."

  • "Many people enjoy watching breakdancing competitions."

    "Nhiều người thích xem các cuộc thi breakdancing."

  • "The dancer incorporated several impressive power moves into his breakdancing routine."

    "Vũ công đã kết hợp một số động tác mạnh mẽ ấn tượng vào bài breakdancing của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breakdancer vũ công breakdance, người nhảy breakdance
Verb breakdance nhảy breakdance
Noun breakdancing điệu nhảy breakdance, việc nhảy breakdance

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brecan (to break)
Old French
dancier (to dance)
Modern English (1970s)
breakdancing

Nguồn gốc từ các bữa tiệc ở Bronx

Thuật ngữ 'breakdancing' ra đời vào những năm 1970 tại các bữa tiệc ở khu Bronx, New York. Các DJ như Kool Herc đã kéo dài phần 'break' (đoạn nghỉ chỉ có tiếng trống và nhạc cụ) trong các bài hát funk và soul. Trong những đoạn 'break' này, các vũ công (được gọi là b-boys và b-girls, 'b' là viết tắt của 'break') sẽ thể hiện những động tác vũ đạo ấn tượng và bùng nổ nhất của mình. Cái tên 'breakdancing' bắt nguồn từ việc nhảy trong những đoạn 'break' này.

Usage Note

Breakdancing là một danh từ không đếm được, mô tả một loại hình khiêu vũ cụ thể. Nó nhấn mạnh vào sự sáng tạo, kỹ năng thể chất, và sự ngẫu hứng. Không giống như một số điệu nhảy được chuẩn bị trước, breakdancing thường bao gồm các bước và động tác được ứng biến.

Prepositions

in to

‘In breakdancing’ dùng để chỉ sự tham gia, kỹ năng hoặc vị trí trong lĩnh vực breakdancing. Ví dụ: 'He's very talented in breakdancing.' ‘To breakdancing’ thường liên quan đến âm nhạc được sử dụng để nhảy. Ví dụ: 'They are breakdancing to hip hop music'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breakdancing
  • do breakdancing
    (nhảy breakdance)
  • practice breakdancing
    (tập luyện breakdance)
  • learn breakdancing
    (học nhảy breakdance)
  • teach breakdancing
    (dạy nhảy breakdance)
Adjective + breakdancing
  • amazing breakdancing
    (màn trình diễn breakdance tuyệt vời)
  • competitive breakdancing
    (thi đấu breakdance chuyên nghiệp)
  • freestyle breakdancing
    (nhảy breakdance tự do)
Noun + breakdancing
  • breakdancing crew
    (nhóm nhảy breakdance)
  • breakdancing battle
    (trận đấu breakdance)
  • breakdancing moves
    (các động tác breakdance)

Idioms

  • throw down some breakdancing

    (Tiếng lóng trong giới hip-hop) Trình diễn breakdance một cách đầy năng lượng, điêu luyện và ấn tượng.

    "When the DJ dropped the beat, the crew got in a circle and started to throw down some serious breakdancing."

    (Khi DJ bật nhạc, cả nhóm đã tạo thành một vòng tròn và bắt đầu trình diễn những màn breakdance cực kỳ đỉnh cao.)

  • it's not all windmills and breakdancing

    Một cách nói sáng tạo dựa trên câu 'it's not all fun and games', có nghĩa là cuộc sống của một vũ công không phải lúc nào cũng hào nhoáng hay dễ dàng, mà đòi hỏi rất nhiều sự khổ luyện và đối mặt với chấn thương.

    "People admire the performances, but it's not all windmills and breakdancing; there's a lot of sweat, pain, and practice behind the scenes."

    (Mọi người ngưỡng mộ các màn trình diễn, nhưng cuộc sống của vũ công không phải chỉ toàn là động tác đẹp và hào quang; có rất nhiều mồ hôi, đau đớn và sự luyện tập ở phía sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakdancing

Noun
Lật mặt

Một phong cách nhảy đường phố năng động và nhào lộn, thường được biểu diễn trên nền nhạc rap.

"Breakdancing became popular in the 1980s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many young people enjoy breakdancing as a hobby.
Nhiều bạn trẻ thích breakdancing như một sở thích.
Phủ định
My grandfather does not understand breakdancing.
Ông tôi không hiểu breakdancing.
Nghi vấn
Does she practice breakdancing every day?
Cô ấy có luyện tập breakdancing mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakdancing".

Một trong Bốn Trụ cột của Hip-Hop

Breakdancing (hay còn gọi là 'Breaking') được công nhận là một trong bốn yếu tố cốt lõi của văn hóa hip-hop, cùng với DJing (chỉnh nhạc), MCing (rap) và Graffiti Art (nghệ thuật vẽ tranh đường phố). Bốn yếu tố này đã cùng nhau phát triển trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi và Latinh tại New York vào những năm 1970.

Từ Đường phố đến Thế vận hội Olympic

Minh chứng cho sự phát triển và tầm ảnh hưởng toàn cầu của mình, breakdancing (với tên gọi chính thức là 'Breaking') đã lần đầu tiên ra mắt với tư cách là một môn thể thao thi đấu chính thức tại Thế vận hội Mùa hè Paris 2024. Điều này đánh dấu một cột mốc lịch sử, đưa một loại hình nghệ thuật đường phố lên sân khấu thể thao lớn nhất hành tinh.