(Top Banner Ad)
downrock
B2
Noun B2 Địa chất học, leo núi

downrock

Nghĩa tiếng Việt

dốc đá hướng xuống mặt đá dốc âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A downward-sloping rock formation, typically encountered in climbing or mountaineering.

Vietnamese Meaning

Một thành tạo đá dốc xuống, thường gặp trong leo núi hoặc leo núi đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climber struggled to find a secure foothold on the downrock."

    "Người leo núi chật vật tìm một điểm tựa chắc chắn trên dốc đá hướng xuống."

  • "Navigating the downrock section proved to be the most challenging part of the climb."

    "Việc vượt qua đoạn dốc đá hướng xuống hóa ra là phần thử thách nhất của cuộc leo núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downrock Điệu nhảy xuống sàn (trong B-boying)
Verb to downrock Thực hiện điệu nhảy xuống sàn
Noun downrocker Vũ công chuyên về downrock

Synonyms

downsloping rock (đá dốc xuống)

Antonyms

uprock (đá dốc lên)

Related Words

arete (mũi đá)overhang (vách đá nhô ra)

Subject Area

Địa chất học, leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

English
down
English
rock
Modern English (Hip-Hop)
downrock

Nguồn gốc của "Downrock"

Từ "downrock" là một thuật ngữ xuất hiện trong văn hóa B-boying (hay Breaking) vào những năm 1970 tại Bronx, New York. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "down" (nghĩa là "xuống", ám chỉ các động tác được thực hiện trên sàn) và "rock" (một từ lóng để chỉ sự nhảy múa, chuyển động theo nhạc). Do đó, "downrock" mô tả các bước nhảy và động tác chân phức tạp được thực hiện khi người vũ công ở tư thế thấp, tiếp xúc với mặt đất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để mô tả một địa hình cụ thể gây khó khăn cho việc leo trèo do độ dốc hướng xuống. Nó đòi hỏi kỹ năng và chiến thuật đặc biệt để vượt qua một cách an toàn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn nhưng có thể diễn tả bằng các cụm từ như 'dốc đá hướng xuống', 'mặt đá dốc âm'.

Prepositions

on over

'On downrock' chỉ vị trí trên bề mặt downrock. 'Over downrock' chỉ sự di chuyển vượt qua downrock.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downrock
  • do do downrock
    (thực hiện điệu downrock)
  • perform perform downrock
    (biểu diễn downrock)
  • practice practice downrock
    (luyện tập downrock)
  • master master downrock
    (thành thạo downrock)
Adjective + downrock
  • complex complex downrock
    (điệu downrock phức tạp)
  • foundational foundational downrock
    (điệu downrock cơ bản)
  • smooth smooth downrock
    (điệu downrock mượt mà)
Noun + downrock
  • downrock downrock technique
    (kỹ thuật downrock)
  • downrock downrock battle
    (trận đấu downrock)
  • downrock downrock moves
    (các bước downrock)

Idioms

  • get down to some downrock

    Bắt đầu thực hiện các động tác downrock, nhảy xuống sàn

    "The B-boy got down to some serious downrock when the beat dropped."

    (B-boy bắt đầu thực hiện các động tác downrock phức tạp ngay khi nhạc nổi lên.)

  • flow into downrock

    Chuyển động mượt mà vào các bước downrock

    "She smoothly flowed into her downrock after a brief toprock."

    (Cô ấy chuyển động một cách mượt mà sang downrock sau một đoạn toprock ngắn.)

  • kill the downrock

    Thực hiện downrock cực kỳ xuất sắc, ấn tượng

    "He really killed the downrock in that battle, everyone was amazed."

    (Anh ấy đã thực hiện downrock cực kỳ xuất sắc trong trận đấu đó, ai cũng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downrock

Noun
Lật mặt

Một thành tạo đá dốc xuống, thường gặp trong leo núi hoặc leo núi đá.

"The climber struggled to find a secure foothold on the downrock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downrock".

Một trong 4 trụ cột của Breaking

Downrock là một trong bốn yếu tố cơ bản cấu thành điệu nhảy Breaking (hay B-boying/B-girling), cùng với Toprock (các động tác đứng), Power Moves (các động tác mạnh mẽ đòi hỏi sức lực và kỹ thuật cao) và Freezes (các tư thế dừng hình). Downrock thường đóng vai trò là cầu nối giữa Toprock và các Power Moves hoặc Freezes.

Sự sáng tạo và phong cách cá nhân

Mặc dù có các động tác downrock cơ bản, nhưng đây là không gian để vũ công thể hiện sự sáng tạo và phong cách cá nhân độc đáo thông qua tốc độ, độ phức tạp của bước chân, và cách họ kết nối các động tác lại với nhau. Downrock nhấn mạnh sự khéo léo, nhịp điệu và khả năng điều khiển cơ thể trên mặt đất.