downrock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A downward-sloping rock formation, typically encountered in climbing or mountaineering.
Vietnamese Meaning
Một thành tạo đá dốc xuống, thường gặp trong leo núi hoặc leo núi đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climber struggled to find a secure foothold on the downrock."
"Người leo núi chật vật tìm một điểm tựa chắc chắn trên dốc đá hướng xuống."
-
"Navigating the downrock section proved to be the most challenging part of the climb."
"Việc vượt qua đoạn dốc đá hướng xuống hóa ra là phần thử thách nhất của cuộc leo núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | downrock | Điệu nhảy xuống sàn (trong B-boying) |
| Verb | to downrock | Thực hiện điệu nhảy xuống sàn |
| Noun | downrocker | Vũ công chuyên về downrock |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để mô tả một địa hình cụ thể gây khó khăn cho việc leo trèo do độ dốc hướng xuống. Nó đòi hỏi kỹ năng và chiến thuật đặc biệt để vượt qua một cách an toàn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn nhưng có thể diễn tả bằng các cụm từ như 'dốc đá hướng xuống', 'mặt đá dốc âm'.
Prepositions
'On downrock' chỉ vị trí trên bề mặt downrock. 'Over downrock' chỉ sự di chuyển vượt qua downrock.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do downrock (thực hiện điệu downrock)
-
perform perform downrock (biểu diễn downrock)
-
practice practice downrock (luyện tập downrock)
-
master master downrock (thành thạo downrock)
-
complex complex downrock (điệu downrock phức tạp)
-
foundational foundational downrock (điệu downrock cơ bản)
-
smooth smooth downrock (điệu downrock mượt mà)
-
downrock downrock technique (kỹ thuật downrock)
-
downrock downrock battle (trận đấu downrock)
-
downrock downrock moves (các bước downrock)
Idioms
-
get down to some downrock
Bắt đầu thực hiện các động tác downrock, nhảy xuống sàn
"The B-boy got down to some serious downrock when the beat dropped."
(B-boy bắt đầu thực hiện các động tác downrock phức tạp ngay khi nhạc nổi lên.)
-
flow into downrock
Chuyển động mượt mà vào các bước downrock
"She smoothly flowed into her downrock after a brief toprock."
(Cô ấy chuyển động một cách mượt mà sang downrock sau một đoạn toprock ngắn.)
-
kill the downrock
Thực hiện downrock cực kỳ xuất sắc, ấn tượng
"He really killed the downrock in that battle, everyone was amazed."
(Anh ấy đã thực hiện downrock cực kỳ xuất sắc trong trận đấu đó, ai cũng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downrock
NounMột thành tạo đá dốc xuống, thường gặp trong leo núi hoặc leo núi đá.
"The climber struggled to find a secure foothold on the downrock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downrock".
