(Top Banner Ad)
toprock
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Nghệ thuật (Hip-hop, Breakdance)

toprock

UK: /ˈtɒp.rɒk/ • US: /ˈtɑːp.rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

bước chân đứng (trong breakdance) khởi động breakdance
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The footwork-oriented steps performed while standing, that serve as a warm-up and introduction to the more acrobatic or floor-oriented movements of breakdancing.

Vietnamese Meaning

Các bước di chuyển chân khi đứng, được thực hiện như một màn khởi động và giới thiệu cho các động tác nhào lộn hoặc động tác trên sàn của breakdance.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The b-boy started his routine with some impressive toprock."

    "B-boy bắt đầu màn trình diễn của mình với một vài động tác toprock ấn tượng."

  • "His toprock style is very fluid and graceful."

    "Phong cách toprock của anh ấy rất uyển chuyển và duyên dáng."

  • "Toprock is an essential part of any breakdancing routine."

    "Toprock là một phần thiết yếu của bất kỳ màn trình diễn breakdance nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá; (trong ngữ cảnh nhảy) một bước nhảy cơ bản
Verb rock nhún nhảy; (trong slang) làm rất tốt, gây ấn tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật (Hip-hop, Breakdance)

Etymology (Nguồn gốc)

English
toprock

Nguồn gốc của Toprock

Toprock ra đời từ đường phố New York vào những năm 1970, là một phần của văn hóa hip-hop. Nó là điệu nhảy đứng, thể hiện sự tự do và cá tính của người nhảy trước khi xuống sàn để thực hiện các động tác phức tạp hơn. Toprock không chỉ là nhảy, mà còn là cách giao tiếp và thể hiện bản thân.

Usage Note

Toprock là phần đầu của một vòng breakdance, thể hiện phong cách và sự sáng tạo của người nhảy. Nó thường kết hợp nhiều bước khác nhau và có thể bao gồm các động tác tay. Toprock có thể được so sánh với 'footwork' trong các điệu nhảy khác, nhưng trong breakdance, nó có ý nghĩa đặc biệt như một phần trình diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toprock
  • Basic basic toprock
    (toprock cơ bản)
  • Energetic energetic toprock
    (toprock tràn đầy năng lượng)
Verb + toprock
  • Do do toprock
    (thực hiện toprock)
  • Practice practice toprock
    (tập luyện toprock)
  • Master master toprock
    (làm chủ toprock)

Idioms

  • Get on the good foot

    Bắt đầu một cách tích cực, thường liên quan đến việc nhảy và thể hiện bản thân.

    "He got on the good foot and started toprocking like a pro."

    (Anh ấy bắt đầu một cách đầy hứng khởi và toprock như một dân chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toprock

Danh từ
Lật mặt

Các bước di chuyển chân khi đứng, được thực hiện như một màn khởi động và giới thiệu cho các động tác nhào lộn hoặc động tác trên sàn của breakdance.

"The b-boy started his routine with some impressive toprock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toprock".

Toprock trong Hip-Hop

Toprock là một phần không thể thiếu của văn hóa hip-hop, cùng với breaking (breakdance), rapping, DJing và graffiti. Nó là một cách để thể hiện bản thân và kể chuyện thông qua chuyển động.