toprock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The footwork-oriented steps performed while standing, that serve as a warm-up and introduction to the more acrobatic or floor-oriented movements of breakdancing.
Vietnamese Meaning
Các bước di chuyển chân khi đứng, được thực hiện như một màn khởi động và giới thiệu cho các động tác nhào lộn hoặc động tác trên sàn của breakdance.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The b-boy started his routine with some impressive toprock."
"B-boy bắt đầu màn trình diễn của mình với một vài động tác toprock ấn tượng."
-
"His toprock style is very fluid and graceful."
"Phong cách toprock của anh ấy rất uyển chuyển và duyên dáng."
-
"Toprock is an essential part of any breakdancing routine."
"Toprock là một phần thiết yếu của bất kỳ màn trình diễn breakdance nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Toprock là phần đầu của một vòng breakdance, thể hiện phong cách và sự sáng tạo của người nhảy. Nó thường kết hợp nhiều bước khác nhau và có thể bao gồm các động tác tay. Toprock có thể được so sánh với 'footwork' trong các điệu nhảy khác, nhưng trong breakdance, nó có ý nghĩa đặc biệt như một phần trình diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Basic basic toprock (toprock cơ bản)
-
Energetic energetic toprock (toprock tràn đầy năng lượng)
-
Do do toprock (thực hiện toprock)
-
Practice practice toprock (tập luyện toprock)
-
Master master toprock (làm chủ toprock)
Idioms
-
Get on the good foot
Bắt đầu một cách tích cực, thường liên quan đến việc nhảy và thể hiện bản thân.
"He got on the good foot and started toprocking like a pro."
(Anh ấy bắt đầu một cách đầy hứng khởi và toprock như một dân chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toprock
Danh từCác bước di chuyển chân khi đứng, được thực hiện như một màn khởi động và giới thiệu cho các động tác nhào lộn hoặc động tác trên sàn của breakdance.
"The b-boy started his routine with some impressive toprock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toprock".
