(Top Banner Ad)
freeze
B1
verb B1 Thời tiết, Khoa học, Kinh tế

freeze

UK: /friːz/ • US: /friːz/

Nghĩa tiếng Việt

đóng băng đông lạnh rét dừng lại đứng hình ngừng trệ áp giá giá đông lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn into ice or another solid as a result of extreme cold.

Vietnamese Meaning

Đông lại, đóng băng; làm cho đông lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake will freeze over if the temperature stays this low."

    "Hồ sẽ đóng băng nếu nhiệt độ cứ thấp như thế này."

  • "I'm freezing cold."

    "Tôi lạnh cóng."

  • "The pipes froze during the winter."

    "Các đường ống bị đóng băng trong suốt mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freeze sự đóng băng, đợt lạnh giá, sự ngừng trệ (ví dụ: price freeze)
Verb freeze đóng băng, đông lạnh; ngừng trệ; bất động (do sợ hãi)
Adjective frozen bị đóng băng, đông lạnh; bất động
Noun freezer tủ đông, máy làm đông lạnh
Adjective freezing lạnh cóng, đóng băng (thời tiết)
Noun freezing điểm đóng băng, sự đóng băng
Verb defrost rã đông (thực phẩm)
Verb refreeze đông lạnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preus-
Proto-Germanic
*freusan
Old English
freosan
Middle English
fresen
Modern English
freeze

Cội nguồn 'Đóng Băng' và 'Cháy Bỏng'

Từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *preus- mang cả hai nghĩa đối lập là 'đóng băng' và 'cháy'. Điều này phản ánh cảm giác bỏng rát khi tiếp xúc với cái lạnh cực độ, một hiện tượng vật lý thú vị và là tiền thân của từ 'freeze' ngày nay.

Usage Note

Động từ 'freeze' có thể dùng để chỉ sự chuyển đổi trạng thái vật chất từ lỏng sang rắn do nhiệt độ thấp. Ngoài ra, nó còn có nghĩa bóng chỉ sự ngừng trệ, đóng băng các hoạt động hoặc tài sản.

Prepositions

over up

freeze over: đóng băng bề mặt (ví dụ: ao, hồ); freeze up: ngừng hoạt động do quá tải hoặc sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freeze
  • deep deep freeze
    (đông lạnh sâu (để bảo quản thực phẩm))
  • hard hard freeze
    (đợt đóng băng mạnh (thường gây hại cho cây cối))
  • sudden sudden freeze
    (đợt lạnh đột ngột)
Verb + freeze
  • freeze freeze solid
    (đóng băng cứng ngắc, đông đá hoàn toàn)
  • freeze freeze to death
    (chết cóng)
  • freeze freeze dry
    (sấy đông lạnh (một phương pháp bảo quản))
Noun + freeze
  • price a price freeze
    (chính sách đóng băng giá (ngăn không cho tăng giá))
  • wage a wage freeze
    (chính sách đóng băng tiền lương (không tăng lương))
Freeze + Preposition (Phrasal Verbs)
  • freeze freeze up
    (đứng hình, đơ người (vì sợ/lo lắng); ngừng hoạt động (máy móc))
  • freeze freeze out
    (loại bỏ, cô lập, tẩy chay ai đó)
  • freeze freeze over
    (đóng băng khắp bề mặt (ao, hồ, sông))

Idioms

  • freeze someone out

    loại trừ, cô lập ai đó khỏi một nhóm hoặc hoạt động

    "They tried to freeze him out of the group because he had different ideas."

    (Họ cố gắng loại trừ anh ấy khỏi nhóm vì anh ấy có những ý tưởng khác.)

  • freeze up

    đứng hình, đơ người (vì sợ hãi, lo lắng hoặc ngạc nhiên); ngừng hoạt động (máy móc)

    "When she saw the audience, she completely froze up and couldn't speak."

    (Khi nhìn thấy khán giả, cô ấy hoàn toàn đứng hình và không thể nói nên lời.)

  • freeze in one's tracks

    đứng khựng lại, dừng lại đột ngột và hoàn toàn (vì sợ hãi hoặc bất ngờ)

    "The deer froze in its tracks when it heard the hunters."

    (Con hươu đứng khựng lại khi nghe thấy tiếng thợ săn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freeze

verb
Lật mặt

Đông lại, đóng băng; làm cho đông lại.

"The lake will freeze over if the temperature stays this low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the temperature began to freeze, the lake transformed into a vast ice rink.
Sau khi nhiệt độ bắt đầu đóng băng, mặt hồ biến thành một sân trượt băng rộng lớn.
Phủ định
Unless you protect your pipes, they will not avoid a freeze during the harsh winter.
Trừ khi bạn bảo vệ đường ống của mình, chúng sẽ không tránh khỏi việc bị đóng băng trong mùa đông khắc nghiệt.
Nghi vấn
Will the plants survive if a sudden freeze occurs tonight?
Liệu cây cối có sống sót nếu một đợt đóng băng đột ngột xảy ra đêm nay không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water will freeze tonight, won't it?
Nước sẽ đóng băng tối nay, phải không?
Phủ định
The pipes don't freeze every winter, do they?
Các đường ống không đóng băng mỗi mùa đông, phải không?
Nghi vấn
It's a freeze warning, isn't it?
Đó là một cảnh báo đóng băng, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to freeze ice cream at home when I was a kid.
Tôi từng tự làm kem ở nhà khi còn bé.
Phủ định
She didn't use to freeze when she went swimming in cold water.
Cô ấy đã không bị cóng khi đi bơi trong nước lạnh.
Nghi vấn
Did they use to freeze the leftovers after dinner?
Họ đã từng đông lạnh thức ăn thừa sau bữa tối à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeze".

Bảo quản thực phẩm bằng cách đông lạnh

Việc đông lạnh thực phẩm là một phương pháp bảo quản phổ biến và hiệu quả ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giúp giữ lại hương vị và chất dinh dưỡng trong thời gian dài. Tủ đông (freezer) là một thiết bị không thể thiếu trong hầu hết các gia đình hiện đại để lưu trữ đồ ăn.

Cryonics và giấc mơ bất tử

Cryonics là một khái niệm khoa học (thường thấy trong khoa học viễn tưởng) liên quan đến việc đóng băng cơ thể người hoặc não sau khi chết, với hy vọng hồi sinh họ trong tương lai khi y học phát triển hơn. Đây là một chủ đề gây tranh cãi nhưng cũng hấp dẫn trong văn hóa đại chúng phương Tây.