(Top Banner Ad)
baba ghanoush
B2
danh từ B2 Ẩm thực

baba ghanoush

UK: /ˌbɑːbɑː ɡæˈnuːʃ/ • US: /ˌbɑːbɑː ɡæˈnuːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

món cà tím nghiền kiểu Levant món chấm/phết cà tím Trung Đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Levantine dip or spread made of cooked eggplant mashed and mixed with tahini, olive oil, lemon juice, and garlic.

Vietnamese Meaning

Một món chấm hoặc phết có nguồn gốc từ vùng Levant, được làm từ cà tím nướng nghiền trộn với tahini, dầu ô liu, nước cốt chanh và tỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered baba ghanoush as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi baba ghanoush làm món khai vị."

  • "This restaurant's baba ghanoush is the best I've ever had."

    "Baba ghanoush của nhà hàng này là ngon nhất mà tôi từng ăn."

  • "Baba ghanoush is a healthy and delicious alternative to creamy dips."

    "Baba ghanoush là một sự thay thế lành mạnh và ngon miệng cho các món chấm kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eggplant cà tím
Noun tahini bột mè nghiền
Noun dip món chấm

Synonyms

eggplant dip (món chấm cà tím)eggplant spread (món phết cà tím)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
بابا غنوج (bābā ghannūj)
English
baba ghanoush

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'baba ghanoush' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập. 'Baba' có nghĩa là 'cha' hoặc một cách trìu mến là 'ông', còn 'ghannouj' có thể là tên riêng của một người hoặc một từ mô tả sự nuông chiều, làm dáng. Vì vậy, 'baba ghanoush' có thể hiểu là 'ông được nuông chiều' hoặc 'món ăn của ông'.

Usage Note

Baba ghanoush là một món ăn phổ biến ở Trung Đông, thường được dùng kèm với bánh mì pita, rau củ hoặc thịt nướng. Nó tương tự như món hummus, nhưng thay vì đậu gà thì sử dụng cà tím. Hương vị của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào công thức, nhưng thường có vị khói, bùi bùi và chua nhẹ.

Prepositions

with as

Ví dụ: "Serve baba ghanoush with pita bread." (Dùng baba ghanoush với bánh mì pita) hoặc "Use baba ghanoush as a dip for vegetables." (Sử dụng baba ghanoush như một món chấm cho rau củ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baba ghanoush
  • creamy creamy baba ghanoush
    (baba ghanoush béo ngậy)
  • delicious delicious baba ghanoush
    (baba ghanoush ngon tuyệt)
  • authentic authentic baba ghanoush
    (baba ghanoush chính thống)
Verb + baba ghanoush
  • eat eat baba ghanoush
    (ăn baba ghanoush)
  • make make baba ghanoush
    (làm baba ghanoush)
  • serve serve baba ghanoush
    (phục vụ/dọn baba ghanoush)
Baba ghanoush + Prepositional Phrase
  • baba ghanoush baba ghanoush with pita bread
    (baba ghanoush ăn với bánh mì pita)
  • baba ghanoush baba ghanoush as an appetizer
    (baba ghanoush như một món khai vị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baba ghanoush

danh từ
Lật mặt

Một món chấm hoặc phết có nguồn gốc từ vùng Levant, được làm từ cà tím nướng nghiền trộn với tahini, dầu ô liu, nước cốt chanh và tỏi.

"We ordered baba ghanoush as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite appetizer is: baba ghanoush, served with warm pita bread.
Món khai vị yêu thích của tôi là: baba ghanoush, ăn kèm với bánh mì pita ấm.
Phủ định
This restaurant doesn't offer my usual favorites: no hummus, no baba ghanoush.
Nhà hàng này không có những món yêu thích thông thường của tôi: không có hummus, không có baba ghanoush.
Nghi vấn
Are you familiar with Middle Eastern dips: like hummus, baba ghanoush, or muhammara?
Bạn có quen thuộc với các món chấm Trung Đông không: như hummus, baba ghanoush hoặc muhammara?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the Middle Eastern restaurant, I will order baba ghanoush.
Nếu tôi đến nhà hàng Trung Đông, tôi sẽ gọi baba ghanoush.
Phủ định
If I don't like eggplant, I won't try the baba ghanoush.
Nếu tôi không thích cà tím, tôi sẽ không thử baba ghanoush.
Nghi vấn
Will you make baba ghanoush if I buy the ingredients?
Bạn sẽ làm baba ghanoush nếu tôi mua nguyên liệu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baba ghanoush".

Văn hóa ẩm thực Trung Đông

Baba ghanoush là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Đông, đặc biệt là ở khu vực Levant (bao gồm Lebanon, Syria, Palestine và Jordan). Nó thường được phục vụ như một món khai vị (appetizer) hoặc một phần của meze (một tập hợp các món ăn nhỏ).