tahini
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tahini'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bơ (hoặc sốt) làm từ hạt mè (vừng) xay nhuyễn, được sử dụng trong ẩm thực Trung Đông và Địa Trung Hải.
Definition (English Meaning)
A paste made from ground sesame seeds, used in Middle Eastern and Mediterranean cuisine.
Ví dụ Thực tế với 'Tahini'
-
"Hummus is made from chickpeas, tahini, lemon juice, and garlic."
"Hummus được làm từ đậu gà, tahini, nước cốt chanh và tỏi."
-
"She added a tablespoon of tahini to the dressing."
"Cô ấy thêm một muỗng canh tahini vào nước trộn."
-
"This vegan dip uses tahini to create a creamy texture."
"Món chấm thuần chay này sử dụng tahini để tạo độ sánh mịn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tahini'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tahini
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tahini'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tahini có vị béo ngậy, hơi đắng nhẹ và thường được sử dụng làm thành phần chính trong các món như hummus, baba ghanoush, hoặc dùng làm nước sốt cho salad và các món ăn khác. Nó khác với dầu mè ở chỗ là được làm từ hạt mè xay nhuyễn hoàn toàn, chứ không phải chỉ ép lấy dầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'with tahini': sử dụng tahini như một thành phần hoặc gia vị đi kèm. Ví dụ: 'Falafel with tahini sauce.' - 'in tahini': dùng để chỉ tahini là một thành phần bên trong một món ăn phức tạp hơn. Ví dụ: 'Tahini in hummus provides a creamy texture.' - 'on tahini': chỉ việc tahini được đặt lên trên một món ăn khác. Ví dụ: 'Spread the tahini on the pita bread.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tahini'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.