(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tahini
B1

tahini

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bơ mè sốt mè vừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tahini'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bơ (hoặc sốt) làm từ hạt mè (vừng) xay nhuyễn, được sử dụng trong ẩm thực Trung Đông và Địa Trung Hải.

Definition (English Meaning)

A paste made from ground sesame seeds, used in Middle Eastern and Mediterranean cuisine.

Ví dụ Thực tế với 'Tahini'

  • "Hummus is made from chickpeas, tahini, lemon juice, and garlic."

    "Hummus được làm từ đậu gà, tahini, nước cốt chanh và tỏi."

  • "She added a tablespoon of tahini to the dressing."

    "Cô ấy thêm một muỗng canh tahini vào nước trộn."

  • "This vegan dip uses tahini to create a creamy texture."

    "Món chấm thuần chay này sử dụng tahini để tạo độ sánh mịn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tahini'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tahini
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sesame paste(bột mè/vừng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hummus(hummus (món ăn từ đậu gà))
baba ghanoush(baba ghanoush (món ăn từ cà tím))
sesame oil(dầu mè)
falafel(falafel)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Tahini'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tahini có vị béo ngậy, hơi đắng nhẹ và thường được sử dụng làm thành phần chính trong các món như hummus, baba ghanoush, hoặc dùng làm nước sốt cho salad và các món ăn khác. Nó khác với dầu mè ở chỗ là được làm từ hạt mè xay nhuyễn hoàn toàn, chứ không phải chỉ ép lấy dầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in on

- 'with tahini': sử dụng tahini như một thành phần hoặc gia vị đi kèm. Ví dụ: 'Falafel with tahini sauce.' - 'in tahini': dùng để chỉ tahini là một thành phần bên trong một món ăn phức tạp hơn. Ví dụ: 'Tahini in hummus provides a creamy texture.' - 'on tahini': chỉ việc tahini được đặt lên trên một món ăn khác. Ví dụ: 'Spread the tahini on the pita bread.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tahini'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)