(Top Banner Ad)
tahini
B1
danh từ B1 Ẩm thực

tahini

UK: /təˈhiːni/ • US: /tɑːˈhiːni/

Nghĩa tiếng Việt

bơ mè sốt mè vừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paste made from ground sesame seeds, used in Middle Eastern and Mediterranean cuisine.

Vietnamese Meaning

Một loại bơ (hoặc sốt) làm từ hạt mè (vừng) xay nhuyễn, được sử dụng trong ẩm thực Trung Đông và Địa Trung Hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hummus is made from chickpeas, tahini, lemon juice, and garlic."

    "Hummus được làm từ đậu gà, tahini, nước cốt chanh và tỏi."

  • "She added a tablespoon of tahini to the dressing."

    "Cô ấy thêm một muỗng canh tahini vào nước trộn."

  • "This vegan dip uses tahini to create a creamy texture."

    "Món chấm thuần chay này sử dụng tahini để tạo độ sánh mịn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tahina Một cách viết khác của 'tahini' (bột mè nghiền) trong một số ngôn ngữ. (Một cách viết khác của 'tahini' trong một số ngôn ngữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ṭaḥīna (طحينة)
English
tahini

Nguồn gốc Trung Đông

Tahini có nguồn gốc từ Trung Đông, có lẽ từ hàng ngàn năm trước. Nó là một thành phần cơ bản trong ẩm thực của khu vực này, đặc biệt là ở các nước như Lebanon, Israel, và Palestine. Từ 'tahini' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'ṭaḥīna', có nghĩa là 'nghiền'.

Usage Note

Tahini có vị béo ngậy, hơi đắng nhẹ và thường được sử dụng làm thành phần chính trong các món như hummus, baba ghanoush, hoặc dùng làm nước sốt cho salad và các món ăn khác. Nó khác với dầu mè ở chỗ là được làm từ hạt mè xay nhuyễn hoàn toàn, chứ không phải chỉ ép lấy dầu.

Prepositions

with in on

- 'with tahini': sử dụng tahini như một thành phần hoặc gia vị đi kèm. Ví dụ: 'Falafel with tahini sauce.' - 'in tahini': dùng để chỉ tahini là một thành phần bên trong một món ăn phức tạp hơn. Ví dụ: 'Tahini in hummus provides a creamy texture.' - 'on tahini': chỉ việc tahini được đặt lên trên một món ăn khác. Ví dụ: 'Spread the tahini on the pita bread.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tahini
  • creamy creamy tahini
    (tahini béo ngậy)
  • smooth smooth tahini
    (tahini mịn)
  • bitter bitter tahini
    (tahini đắng)
Verb + tahini
  • add add tahini
    (thêm tahini)
  • mix mix tahini
    (trộn tahini)
  • drizzle drizzle tahini
    (rưới tahini)

Idioms

  • Not worth a hill of beans (compared to tahini)

    Không đáng một xu (so với tahini)

    "This old car isn't worth a hill of beans compared to a new Tesla. Some consider the benefits of avocado toast not worth a hill of beans compared to the benefits of tahini."

    (Cái xe cũ này chẳng đáng một xu so với một chiếc Tesla mới. Một số người cho rằng lợi ích của bánh mì nướng bơ không đáng là bao so với lợi ích của tahini.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tahini

danh từ
Lật mặt

Một loại bơ (hoặc sốt) làm từ hạt mè (vừng) xay nhuyễn, được sử dụng trong ẩm thực Trung Đông và Địa Trung Hải.

"Hummus is made from chickpeas, tahini, lemon juice, and garlic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tahini".

Tahini trong ẩm thực Trung Đông

Tahini là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Trung Đông, chẳng hạn như hummus, baba ghanoush, và halva. Nó thường được sử dụng làm nước chấm, nước sốt, hoặc thành phần trong các món salad và bánh ngọt.