eggplant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant of the nightshade family with purple or white ovoid fruit that is eaten as a vegetable.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thuộc họ Cà với quả hình trứng màu tím hoặc trắng được ăn như một loại rau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cooked a delicious eggplant parmigiana."
"Cô ấy đã nấu món cà tím parmigiana rất ngon."
-
"Eggplant is a common ingredient in Mediterranean cuisine."
"Cà tím là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải."
-
"The farmer grew eggplants in his garden."
"Người nông dân trồng cà tím trong vườn của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eggplant' thường được dùng để chỉ loại rau này. Ở một số nơi, đặc biệt là ở châu Âu, nó còn được gọi là 'aubergine'. Tuy nhiên, về cơ bản chúng đều chỉ cùng một loại quả. Màu sắc và hình dáng của quả có thể thay đổi tùy thuộc vào giống.
Prepositions
Ví dụ: 'dish with eggplant' (món ăn với cà tím), 'eggplant in tomato sauce' (cà tím sốt cà chua). Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ thành phần, còn 'in' thường dùng để chỉ môi trường hoặc dung dịch mà cà tím được chế biến cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grilled grilled eggplant (cà tím nướng)
-
roasted roasted eggplant (cà tím quay/nướng lò)
-
fried fried eggplant (cà tím chiên)
-
stuffed stuffed eggplant (cà tím nhồi)
-
fresh fresh eggplant (cà tím tươi)
-
purple purple eggplant (cà tím màu tím)
-
cook cook eggplant (nấu cà tím)
-
slice slice eggplant (thái lát cà tím)
-
grow grow eggplant (trồng cà tím)
-
prepare prepare eggplant (chuẩn bị cà tím (để nấu))
-
eggplant eggplant dish (món ăn từ cà tím)
-
eggplant eggplant salad (gỏi/salad cà tím)
-
eggplant eggplant Parmesan (món cà tím bỏ lò phô mai Parmesan)
-
eggplant eggplant dip (sốt chấm cà tím (ví dụ: baba ghanoush))
Idioms
-
eggplant emoji
biểu tượng cảm xúc quả cà tím (thường dùng với ý nghĩa ám chỉ hình ảnh dương vật, mang tính gợi dục)
"He sent me an eggplant emoji, and I knew what he meant."
(Anh ấy gửi cho tôi biểu tượng cảm xúc quả cà tím, và tôi hiểu ý anh ấy là gì.)
-
eggplant purple
màu tím cà (chỉ một sắc thái màu tím đậm, gần như đen)
"She painted her nails a deep eggplant purple."
(Cô ấy sơn móng tay màu tím cà đậm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eggplant
nounMột loại cây thuộc họ Cà với quả hình trứng màu tím hoặc trắng được ăn như một loại rau.
"She cooked a delicious eggplant parmigiana."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eggplant".
