(Top Banner Ad)
eggplant
A2
noun A2 Thực vật học, Nấu ăn

eggplant

UK: /ˈeɡˌplɑːnt/ • US: /ˈeɡˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

cà tím cà dái dê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the nightshade family with purple or white ovoid fruit that is eaten as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ Cà với quả hình trứng màu tím hoặc trắng được ăn như một loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cooked a delicious eggplant parmigiana."

    "Cô ấy đã nấu món cà tím parmigiana rất ngon."

  • "Eggplant is a common ingredient in Mediterranean cuisine."

    "Cà tím là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải."

  • "The farmer grew eggplants in his garden."

    "Người nông dân trồng cà tím trong vườn của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eggplant cà tím (loại rau ăn quả)
Adjective eggplant màu tím cà (chỉ màu sắc đậm của cà tím)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ajją
Old English
æg
Latin
planta
Old English
plante
English
eggplant

Tại sao lại là 'cây trứng'?

Từ 'eggplant' (cà tím) là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo ra vào thế kỷ 18. Người ta đặt tên như vậy vì một số giống cà tím ban đầu, đặc biệt là các giống màu trắng hoặc vàng, có hình dạng nhỏ gọn và tròn, giống như quả trứng gà hoặc trứng ngỗng. Đây là một tên gọi mang tính mô tả rất trực quan.

Tên gọi khác: Aubergine

Tại Anh và một số quốc gia nói tiếng Anh khác, cà tím thường được gọi là 'aubergine'. Từ này có nguồn gốc sâu xa hơn, đi từ tiếng Phạn qua tiếng Ba Tư, tiếng Ả Rập, rồi sang tiếng Pháp trước khi du nhập vào tiếng Anh. Nó phản ánh hành trình của loại cây này từ châu Á đến châu Âu.

Usage Note

Từ 'eggplant' thường được dùng để chỉ loại rau này. Ở một số nơi, đặc biệt là ở châu Âu, nó còn được gọi là 'aubergine'. Tuy nhiên, về cơ bản chúng đều chỉ cùng một loại quả. Màu sắc và hình dáng của quả có thể thay đổi tùy thuộc vào giống.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'dish with eggplant' (món ăn với cà tím), 'eggplant in tomato sauce' (cà tím sốt cà chua). Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ thành phần, còn 'in' thường dùng để chỉ môi trường hoặc dung dịch mà cà tím được chế biến cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eggplant
  • grilled grilled eggplant
    (cà tím nướng)
  • roasted roasted eggplant
    (cà tím quay/nướng lò)
  • fried fried eggplant
    (cà tím chiên)
  • stuffed stuffed eggplant
    (cà tím nhồi)
  • fresh fresh eggplant
    (cà tím tươi)
  • purple purple eggplant
    (cà tím màu tím)
Verb + eggplant
  • cook cook eggplant
    (nấu cà tím)
  • slice slice eggplant
    (thái lát cà tím)
  • grow grow eggplant
    (trồng cà tím)
  • prepare prepare eggplant
    (chuẩn bị cà tím (để nấu))
Noun + eggplant
  • eggplant eggplant dish
    (món ăn từ cà tím)
  • eggplant eggplant salad
    (gỏi/salad cà tím)
  • eggplant eggplant Parmesan
    (món cà tím bỏ lò phô mai Parmesan)
  • eggplant eggplant dip
    (sốt chấm cà tím (ví dụ: baba ghanoush))

Idioms

  • eggplant emoji

    biểu tượng cảm xúc quả cà tím (thường dùng với ý nghĩa ám chỉ hình ảnh dương vật, mang tính gợi dục)

    "He sent me an eggplant emoji, and I knew what he meant."

    (Anh ấy gửi cho tôi biểu tượng cảm xúc quả cà tím, và tôi hiểu ý anh ấy là gì.)

  • eggplant purple

    màu tím cà (chỉ một sắc thái màu tím đậm, gần như đen)

    "She painted her nails a deep eggplant purple."

    (Cô ấy sơn móng tay màu tím cà đậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eggplant

noun
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ Cà với quả hình trứng màu tím hoặc trắng được ăn như một loại rau.

"She cooked a delicious eggplant parmigiana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eggplant".

Biểu tượng cảm xúc 'Cà tím' gây tranh cãi

Emoji quả cà tím (🍆) đã trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội không chỉ vì hình ảnh món ăn mà còn vì nó thường được sử dụng như một biểu tượng ám chỉ dương vật. Do đó, việc sử dụng emoji này có thể mang ý nghĩa gợi dục hoặc đùa cợt, và người học cần lưu ý ngữ cảnh khi dùng.

Cà tím từng bị coi là 'táo điên'

Trong lịch sử châu Âu, cà tím từng có tên gọi là 'mad-apple' (táo điên) vì một số niềm tin sai lầm rằng nó có thể gây ra bệnh tâm thần, sốt hoặc động kinh nếu ăn phải. Mãi đến sau này, khi các phương pháp nấu ăn và giống cây trồng được cải thiện, cà tím mới được chấp nhận rộng rãi như một loại thực phẩm an toàn và bổ dưỡng.