(Top Banner Ad)
hummus
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

hummus

UK: /ˈhʊməs/ • US: /ˈhʊməs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt đậu gà món phết đậu gà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dip or spread made from cooked, mashed chickpeas blended with tahini, lemon juice, and garlic.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt hoặc món phết làm từ đậu gà nấu chín, nghiền nhuyễn, trộn với tahini (bột mè), nước cốt chanh và tỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to eat hummus with pita bread and vegetables."

    "Tôi thích ăn hummus với bánh mì pita và rau củ."

  • "She brought a container of hummus to the party."

    "Cô ấy mang một hộp hummus đến bữa tiệc."

  • "Hummus is a healthy and delicious snack."

    "Hummus là một món ăn nhẹ lành mạnh và ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ḥummuṣ
English
hummus

Nguồn gốc của Hummus

Hummus có nguồn gốc từ Trung Đông và đã là một phần quan trọng của ẩm thực khu vực này trong hàng thế kỷ. Món ăn này được làm từ đậu gà, tahini (bột mè), dầu ô liu, chanh và tỏi. Cái tên 'hummus' đơn giản chỉ là từ tiếng Ả Rập có nghĩa là 'đậu gà'.

Usage Note

Hummus là một món ăn phổ biến ở Trung Đông và Địa Trung Hải, thường được dùng với bánh mì pita, rau củ hoặc làm gia vị cho các món ăn khác. Nó nổi tiếng vì hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao.

Prepositions

with on

Hummus đi với 'with' khi diễn tả ăn kèm với cái gì (ví dụ: hummus with pita bread). 'On' được dùng khi nói về việc phết hummus lên cái gì (ví dụ: hummus on crackers).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Not worth a hill of beans (sometimes chickpeas)

    Không đáng một xu

    "That old car isn't worth a hill of beans."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hummus

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt hoặc món phết làm từ đậu gà nấu chín, nghiền nhuyễn, trộn với tahini (bột mè), nước cốt chanh và tỏi.

"I love to eat hummus with pita bread and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hummus".

Hummus trong văn hóa Trung Đông

Hummus là một món ăn rất phổ biến ở Trung Đông, thường được dùng trong bữa ăn hàng ngày và các dịp lễ hội. Nó thường được ăn kèm với bánh mì pita, rau củ hoặc dùng làm nước chấm.