dip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhúng, chấm, ngâm nhanh cái gì đó vào chất lỏng rồi lấy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dipped her toe in the water to test the temperature."
"Cô ấy nhúng ngón chân xuống nước để kiểm tra nhiệt độ."
-
"The sun dipped below the horizon."
"Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời."
-
"Profits dipped slightly last quarter."
"Lợi nhuận giảm nhẹ trong quý vừa qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dip' thường được dùng để chỉ hành động nhúng nhanh một vật vào chất lỏng để làm ướt, phủ lên một lớp, hoặc đơn giản là để làm sạch. Khác với 'soak' (ngâm), 'dip' mang tính chất nhanh chóng và thường chỉ một phần của vật được nhúng. So với 'immerse' (nhấn chìm), 'dip' không nhất thiết phải nhúng hoàn toàn vật đó.
Prepositions
'Dip in/into' được dùng để chỉ chất lỏng mà vật được nhúng vào. Ví dụ: 'Dip the brush in/into the paint.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a dip (đi bơi, tắm (thường là nhanh))
-
have have a quick dip (bơi một chút, tắm nhanh)
-
dip dip your toe in the water (thử một cái gì đó mới một cách thận trọng)
-
dip dip into your savings (dùng tiền tiết kiệm của mình)
-
slight a slight dip (một sự sụt giảm nhẹ)
-
sharp a sharp dip (một sự sụt giảm đột ngột, mạnh)
-
market a market dip (sự sụt giảm của thị trường)
-
sauce a sauce dip (nước chấm, sốt chấm)
-
swim a swim dip (một lần đi bơi (không trang trọng))
-
temperature a temperature dip (sự giảm nhiệt độ)
Idioms
-
take a dip
đi bơi, tắm (thường là nhanh)
"Let's take a dip in the pool to cool off."
(Chúng ta hãy xuống hồ bơi tắm một chút cho mát.)
-
dip your toe in the water
thử làm một việc gì đó mới một cách thận trọng trước khi cam kết hoàn toàn
"Before starting a new business, it's wise to dip your toe in the water."
(Trước khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới, bạn nên thử nghiệm thận trọng trước.)
-
dip into something
dùng một phần của thứ gì đó (thường là tiền tiết kiệm, một cuốn sách, một nguồn cung cấp)
"I had to dip into my savings to pay for the car repairs."
(Tôi đã phải dùng một phần tiền tiết kiệm để trả tiền sửa xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dip
Động từNhúng, chấm, ngâm nhanh cái gì đó vào chất lỏng rồi lấy ra.
"She dipped her toe in the water to test the temperature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dip".
