(Top Banner Ad)
dip
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

dip

UK: /dɪp/ • US: /dɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nhúng chấm ngâm hạ xuống giảm nước chấm bơi nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something quickly into a liquid and take it out again.

Vietnamese Meaning

Nhúng, chấm, ngâm nhanh cái gì đó vào chất lỏng rồi lấy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dipped her toe in the water to test the temperature."

    "Cô ấy nhúng ngón chân xuống nước để kiểm tra nhiệt độ."

  • "The sun dipped below the horizon."

    "Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời."

  • "Profits dipped slightly last quarter."

    "Lợi nhuận giảm nhẹ trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dip Hành động nhúng; một chất lỏng để nhúng; một sự sụt giảm (giá, nhiệt độ)
Verb dip Nhúng, dìm xuống; giảm xuống; lặn xuống nước
Noun dipper Cái muỗng (để múc); người nhúng; chim lội nước
Noun dipping Sự nhúng; hoạt động lặn xuống
Adjective dippable Có thể nhúng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyppan
Proto-Germanic
*dupjaną
Proto-Indo-European
*dʰewb-

Nguồn gốc của 'dip'

Từ 'dip' trong tiếng Anh hiện đại có thể được truy nguyên từ tiếng Anh cổ 'dyppan', mang nghĩa là 'nhấn chìm, lặn xuống'. Nguồn gốc xa hơn của từ này đến từ Proto-Germanic (*dupjaną) và Proto-Indo-European (*dʰewb-), với ý nghĩa ban đầu liên quan đến 'sâu' hoặc 'rỗng'. Do đó, hành động 'nhúng' một thứ gì đó luôn gợi lên hình ảnh đưa nó vào một nơi sâu hơn hoặc nhấn chìm nó vào một chất lỏng.

Usage Note

Từ 'dip' thường được dùng để chỉ hành động nhúng nhanh một vật vào chất lỏng để làm ướt, phủ lên một lớp, hoặc đơn giản là để làm sạch. Khác với 'soak' (ngâm), 'dip' mang tính chất nhanh chóng và thường chỉ một phần của vật được nhúng. So với 'immerse' (nhấn chìm), 'dip' không nhất thiết phải nhúng hoàn toàn vật đó.

Prepositions

in into

'Dip in/into' được dùng để chỉ chất lỏng mà vật được nhúng vào. Ví dụ: 'Dip the brush in/into the paint.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dip
  • take take a dip
    (đi bơi, tắm (thường là nhanh))
  • have have a quick dip
    (bơi một chút, tắm nhanh)
  • dip dip your toe in the water
    (thử một cái gì đó mới một cách thận trọng)
  • dip dip into your savings
    (dùng tiền tiết kiệm của mình)
Adjective + dip
  • slight a slight dip
    (một sự sụt giảm nhẹ)
  • sharp a sharp dip
    (một sự sụt giảm đột ngột, mạnh)
  • market a market dip
    (sự sụt giảm của thị trường)
Noun + dip
  • sauce a sauce dip
    (nước chấm, sốt chấm)
  • swim a swim dip
    (một lần đi bơi (không trang trọng))
  • temperature a temperature dip
    (sự giảm nhiệt độ)

Idioms

  • take a dip

    đi bơi, tắm (thường là nhanh)

    "Let's take a dip in the pool to cool off."

    (Chúng ta hãy xuống hồ bơi tắm một chút cho mát.)

  • dip your toe in the water

    thử làm một việc gì đó mới một cách thận trọng trước khi cam kết hoàn toàn

    "Before starting a new business, it's wise to dip your toe in the water."

    (Trước khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới, bạn nên thử nghiệm thận trọng trước.)

  • dip into something

    dùng một phần của thứ gì đó (thường là tiền tiết kiệm, một cuốn sách, một nguồn cung cấp)

    "I had to dip into my savings to pay for the car repairs."

    (Tôi đã phải dùng một phần tiền tiết kiệm để trả tiền sửa xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dip

Động từ
Lật mặt

Nhúng, chấm, ngâm nhanh cái gì đó vào chất lỏng rồi lấy ra.

"She dipped her toe in the water to test the temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dip".

Món 'Dip' trong ẩm thực phương Tây

Trong nhiều bữa tiệc và buổi tụ tập ở phương Tây, 'dip' là một món ăn khai vị hoặc ăn nhẹ rất phổ biến. Đó là một loại nước sốt đặc, kem hoặc mặn, thường được làm từ phô mai, sữa chua, rau củ nghiền hoặc các nguyên liệu khác. Người ta dùng 'dip' để chấm kèm với khoai tây chiên, bánh quy giòn (crackers) hoặc rau củ thái lát.

Văn hóa 'Dipping' (chấm) đồ ăn

Hành động 'dipping' (chấm) bánh quy, bánh mì nướng hoặc các loại bánh ngọt khác vào trà, cà phê, hoặc sữa là một thói quen phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Người ta tin rằng việc này không chỉ làm mềm đồ ăn mà còn giúp tăng hương vị và tạo cảm giác ấm áp, thoải mái khi thưởng thức.