(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dip
A2

dip

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nhúng chấm ngâm hạ xuống giảm nước chấm bơi nhanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dip'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhúng, chấm, ngâm nhanh cái gì đó vào chất lỏng rồi lấy ra.

Definition (English Meaning)

To put something quickly into a liquid and take it out again.

Ví dụ Thực tế với 'Dip'

  • "She dipped her toe in the water to test the temperature."

    "Cô ấy nhúng ngón chân xuống nước để kiểm tra nhiệt độ."

  • "The sun dipped below the horizon."

    "Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời."

  • "Profits dipped slightly last quarter."

    "Lợi nhuận giảm nhẹ trong quý vừa qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dip'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Dip'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dip' thường được dùng để chỉ hành động nhúng nhanh một vật vào chất lỏng để làm ướt, phủ lên một lớp, hoặc đơn giản là để làm sạch. Khác với 'soak' (ngâm), 'dip' mang tính chất nhanh chóng và thường chỉ một phần của vật được nhúng. So với 'immerse' (nhấn chìm), 'dip' không nhất thiết phải nhúng hoàn toàn vật đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into

'Dip in/into' được dùng để chỉ chất lỏng mà vật được nhúng vào. Ví dụ: 'Dip the brush in/into the paint.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dip'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)