baby boom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary marked increase in the birth rate.
Vietnamese Meaning
Sự tăng vọt tạm thời và đáng kể về tỷ lệ sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby boom generation has had a significant impact on society."
"Thế hệ bùng nổ dân số đã có tác động đáng kể đến xã hội."
-
"Many schools were built to accommodate the baby boom."
"Nhiều trường học đã được xây dựng để đáp ứng nhu cầu của thế hệ bùng nổ dân số."
-
"The aging of the baby boom generation is a major concern for healthcare systems."
"Sự già hóa của thế hệ bùng nổ dân số là một mối quan tâm lớn đối với các hệ thống chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boomer | Người sinh ra trong thời kỳ bùng nổ dân số (thường chỉ những người sinh từ năm 1946 đến 1964) |
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'baby boom' thường dùng để chỉ giai đoạn sau Thế chiến II, khi tỷ lệ sinh tăng cao ở nhiều nước phương Tây. Nó thường ám chỉ một sự kiện cụ thể trong lịch sử, không chỉ đơn thuần là sự tăng sinh chung chung. Thường đi liền với sự thay đổi kinh tế, xã hội tích cực sau chiến tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
post-war post-war baby boom (thời kỳ bùng nổ dân số sau chiến tranh)
-
the the baby boom generation (thế hệ bùng nổ dân số)
-
experience experience a baby boom (trải qua thời kỳ bùng nổ dân số)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby boom
nounSự tăng vọt tạm thời và đáng kể về tỷ lệ sinh.
"The baby boom generation has had a significant impact on society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby boom".
