(Top Banner Ad)
birth rate
B2
noun B2 Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế học

birth rate

UK: /ˈbɜːθ reɪt/ • US: /ˈbɜːrθ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ sinh mức sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of live births per 1,000 of population per year.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ sinh, số ca sinh sống trên 1.000 dân số trong một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birth rate in Japan has been declining for several decades."

    "Tỷ lệ sinh ở Nhật Bản đã giảm trong vài thập kỷ qua."

  • "A high birth rate can put a strain on a country's resources."

    "Tỷ lệ sinh cao có thể gây áp lực lên nguồn lực của một quốc gia."

  • "Governments often implement policies to influence the birth rate."

    "Chính phủ thường thực hiện các chính sách để tác động đến tỷ lệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Verb to be born được sinh ra
Noun birthday sinh nhật
Noun birthplace nơi sinh
Adjective natal thuộc về sinh đẻ (ví dụ: prenatal care - chăm sóc trước sinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
byrðr (birth)
Middle English
birthe (birth)
Latin
rata (calculated part)
Old French
rate (price, value)
Modern English (19th Century)
birth rate

Sự kết hợp giữa Sinh sản và Tính toán

Thuật ngữ 'birth rate' là một sự kết hợp tương đối mới, xuất hiện vào thế kỷ 19. Từ 'birth' (sự sinh đẻ) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, trong khi 'rate' (tỷ lệ) đến từ tiếng Latin 'rata', nghĩa là 'phần đã được tính toán'. Chúng được kết hợp trong lĩnh vực nhân khẩu học để tạo ra một thuật ngữ thống kê đo lường số trẻ em sinh ra trên 1.000 người mỗi năm, giúp các chính phủ và nhà nghiên cứu theo dõi sự thay đổi dân số.

Usage Note

Tỷ lệ sinh là một chỉ số quan trọng để đo lường sự tăng trưởng dân số và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như mức sống, chính sách của chính phủ, sự tiếp cận với dịch vụ y tế và giáo dục, đặc biệt là giáo dục về kế hoạch hóa gia đình. Nó khác với 'fertility rate' (tỷ suất sinh), đo lường số con trung bình mà một phụ nữ sẽ sinh trong suốt cuộc đời.

Prepositions

in of for

‘In’ thường được dùng để chỉ khu vực địa lý (e.g., birth rate in Vietnam). ‘Of’ thường được dùng để chỉ thành phần (e.g., birth rate of teenage mothers). ‘For’ thường dùng khi thảo luận về mục tiêu hoặc so sánh (e.g., setting targets for birth rate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birth rate
  • high / low birth rate
    (tỷ lệ sinh cao / thấp)
  • declining / falling birth rate
    (tỷ lệ sinh đang giảm)
  • rising / increasing birth rate
    (tỷ lệ sinh đang tăng)
  • national / global birth rate
    (tỷ lệ sinh quốc gia / toàn cầu)
  • average birth rate
    (tỷ lệ sinh trung bình)
Verb + birth rate
  • boost / increase the birth rate
    (thúc đẩy / làm tăng tỷ lệ sinh)
  • lower / reduce the birth rate
    (làm giảm tỷ lệ sinh)
  • control the birth rate
    (kiểm soát tỷ lệ sinh)
  • affect the birth rate
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh)
Noun + birth rate
  • a decline in the birth rate
    (sự sụt giảm tỷ lệ sinh)
  • a rise in the birth rate
    (sự gia tăng tỷ lệ sinh)
  • the impact on the birth rate
    (tác động lên tỷ lệ sinh)

Idioms

  • the baby boom

    Thời kỳ bùng nổ dân số, chỉ giai đoạn có tỷ lệ sinh tăng vọt, đặc biệt là ở các nước phương Tây sau Thế chiến II.

    "Many schools were built in the 1950s to accommodate the children of the baby boom."

    (Nhiều trường học đã được xây dựng vào những năm 1950 để đáp ứng nhu cầu của thế hệ bùng nổ dân số.)

  • a demographic time bomb

    Một 'quả bom hẹn giờ' về nhân khẩu học, chỉ một vấn đề (như tỷ lệ sinh quá thấp hoặc dân số già hóa) có thể gây ra khủng hoảng kinh tế-xã hội nghiêm trọng trong tương lai.

    "The country's falling birth rate and aging population are considered a demographic time bomb."

    (Tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa của đất nước này được coi là một quả bom hẹn giờ về nhân khẩu học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ sinh, số ca sinh sống trên 1.000 dân số trong một năm.

"The birth rate in Japan has been declining for several decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth rate".

Chính sách của chính phủ và tỷ lệ sinh

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, chính phủ áp dụng các chính sách 'khuyến sinh' (pro-natalist) để đối phó với tỷ lệ sinh thấp. Các chính sách này bao gồm nghỉ phép dài có lương cho cha mẹ, trợ cấp chăm sóc trẻ em, và thưởng tiền mặt cho các gia đình sinh thêm con, nhằm khuyến khích người dân sinh con và duy trì sự ổn định dân số.

Thế hệ Bùng nổ Dân số (Baby Boomers)

Sau Thế chiến II (1945), các nước như Mỹ, Canada và Úc trải qua một thời kỳ tăng trưởng kinh tế và lạc quan, dẫn đến tỷ lệ sinh tăng đột biến. Thế hệ sinh ra trong khoảng thời gian này (khoảng 1946-1964) được gọi là 'Baby Boomers'. Họ đã định hình văn hóa, chính trị và kinh tế của thế kỷ 20 và hiện đang bước vào tuổi nghỉ hưu, tạo ra những thách thức mới cho hệ thống y tế và an sinh xã hội.