(Top Banner Ad)
bachelor
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Học vấn

bachelor

UK: /ˈbætʃələ(r)/ • US: /ˈbætʃələr/

Nghĩa tiếng Việt

cử nhân người đàn ông độc thân trai tân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unmarried man.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been a bachelor his whole life."

    "Anh ấy đã sống độc thân cả đời."

  • "He remained a confirmed bachelor."

    "Anh ấy vẫn là một người độc thân kiên định."

  • "She's working towards her bachelor's."

    "Cô ấy đang cố gắng để lấy bằng cử nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bachelorhood Tình trạng độc thân (của nam giới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bacheler
Medieval Latin
baccalarius

Nguồn Gốc Khiêm Tốn

Từ 'bachelor' ban đầu chỉ một chàng trai trẻ, một hiệp sĩ mới vào nghề, chưa đủ giàu để có cờ hiệu riêng. Giống như một bước khởi đầu trên con đường sự nghiệp, trước khi đạt được sự độc lập hoàn toàn. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến hình ảnh 'tân binh' hoặc 'người mới vào nghề'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người đàn ông độc thân, đặc biệt là người trẻ tuổi. Có thể mang sắc thái về sự tự do, độc lập. Khác với 'single man' có nghĩa rộng hơn, 'bachelor' thường mang ý nghĩa lựa chọn cuộc sống độc thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bachelor
  • eligible eligible bachelor
    (người đàn ông độc thân hấp dẫn (đáng để kết hôn))
  • confirmed confirmed bachelor
    (người đàn ông nhất định không muốn kết hôn)
Verb + bachelor
  • remain remain a bachelor
    (vẫn sống độc thân)
  • become become a bachelor
    (trở thành người độc thân (sau ly hôn hoặc mất vợ))

Idioms

  • bachelor pad

    căn hộ của người đàn ông độc thân (thường được trang trí theo phong cách mạnh mẽ, nam tính)

    "His bachelor pad was filled with sports memorabilia and a large TV."

    (Căn hộ của anh ta, đúng chất 'bachelor pad', đầy ắp kỷ vật thể thao và một chiếc TV lớn.)

  • bachelor party

    tiệc độc thân (dành cho chú rể trước đám cưới)

    "They had a wild bachelor party in Las Vegas."

    (Họ đã có một bữa tiệc độc thân hoành tráng ở Las Vegas.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bachelor

Danh từ
Lật mặt

Người đàn ông chưa kết hôn.

"He's been a bachelor his whole life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelor".

Bằng Cử Nhân

Ở các nước phương Tây, 'bachelor' còn dùng để chỉ 'bằng cử nhân' (bachelor's degree), là một loại bằng cấp sau khi hoàn thành chương trình đại học. Ví dụ, 'Bachelor of Arts' (BA) là cử nhân ngành Nghệ thuật, còn 'Bachelor of Science' (BS) là cử nhân ngành Khoa học.

Quan niệm về Độc thân

Trong xã hội hiện đại, việc sống độc thân ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận. Không còn nhiều áp lực xã hội buộc mọi người phải kết hôn sớm. 'Bachelor' không còn mang ý nghĩa tiêu cực mà có thể là một lựa chọn lối sống.