bachelor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unmarried man.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been a bachelor his whole life."
"Anh ấy đã sống độc thân cả đời."
-
"He remained a confirmed bachelor."
"Anh ấy vẫn là một người độc thân kiên định."
-
"She's working towards her bachelor's."
"Cô ấy đang cố gắng để lấy bằng cử nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bachelorhood | Tình trạng độc thân (của nam giới) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người đàn ông độc thân, đặc biệt là người trẻ tuổi. Có thể mang sắc thái về sự tự do, độc lập. Khác với 'single man' có nghĩa rộng hơn, 'bachelor' thường mang ý nghĩa lựa chọn cuộc sống độc thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eligible eligible bachelor (người đàn ông độc thân hấp dẫn (đáng để kết hôn))
-
confirmed confirmed bachelor (người đàn ông nhất định không muốn kết hôn)
-
remain remain a bachelor (vẫn sống độc thân)
-
become become a bachelor (trở thành người độc thân (sau ly hôn hoặc mất vợ))
Idioms
-
bachelor pad
căn hộ của người đàn ông độc thân (thường được trang trí theo phong cách mạnh mẽ, nam tính)
"His bachelor pad was filled with sports memorabilia and a large TV."
(Căn hộ của anh ta, đúng chất 'bachelor pad', đầy ắp kỷ vật thể thao và một chiếc TV lớn.)
-
bachelor party
tiệc độc thân (dành cho chú rể trước đám cưới)
"They had a wild bachelor party in Las Vegas."
(Họ đã có một bữa tiệc độc thân hoành tráng ở Las Vegas.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bachelor
Danh từNgười đàn ông chưa kết hôn.
"He's been a bachelor his whole life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelor".
