(Top Banner Ad)
undergraduate
B2
danh từ B2 Giáo dục

undergraduate

UK: /ˌʌndəˈɡrædʒuət/ • US: /ˌʌndərˈɡrædʒuət/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên đại học bậc đại học (chưa tốt nghiệp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student at a university or college who has not yet earned a bachelor's or equivalent degree.

Vietnamese Meaning

Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp, tức là sinh viên đang theo học để lấy bằng cử nhân hoặc tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an undergraduate student at Harvard University."

    "Cô ấy là sinh viên đại học tại Đại học Harvard."

  • "Undergraduate research is a valuable experience."

    "Nghiên cứu ở bậc đại học là một trải nghiệm quý giá."

  • "The undergraduate curriculum is designed to provide a broad foundation of knowledge."

    "Chương trình học bậc đại học được thiết kế để cung cấp một nền tảng kiến thức rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graduate Người đã tốt nghiệp; người có bằng cấp.
Verb graduate Tốt nghiệp (một trường học, khóa học).
Noun graduation Lễ tốt nghiệp; sự tốt nghiệp.
Noun postgraduate Nghiên cứu sinh; người học sau đại học.
Adjective postgraduate Thuộc về hoặc liên quan đến việc học sau đại học.
Noun (Informal) undergrad Sinh viên đại học (cách gọi thân mật, rút gọn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under*
Latin
gradus (step, degree)
Medieval Latin
graduatus (one who has received a degree)
English
under (below) + graduate (one who has a degree) -> undergraduate

Nguồn gốc của từ

Từ 'undergraduate' ra đời vào giữa thế kỷ 18 trong tiếng Anh, là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (dưới, chưa đạt đến) và 'graduate' (người đã tốt nghiệp). Từ 'graduate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước' hay 'bằng cấp'. Vì vậy, 'undergraduate' theo nghĩa đen chỉ người 'chưa đạt đến bậc tốt nghiệp', tức là sinh viên đại học đang trong quá trình học tập để lấy bằng.

Usage Note

Từ 'undergraduate' chỉ một người đang trong quá trình học tập để lấy bằng đại học đầu tiên của mình. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'graduate student' (sinh viên cao học), người đã có bằng cử nhân và đang học để lấy bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Sắc thái của từ này mang tính học thuật, thường dùng trong môi trường giáo dục đại học.

Prepositions

at in

'at' được dùng để chỉ địa điểm học tập (at university/college). 'in' có thể dùng để chỉ lĩnh vực học tập (in history/science), mặc dù thường dùng 'major in' hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undergraduate
  • talented talented undergraduate
    (sinh viên đại học tài năng)
  • first-year first-year undergraduate
    (sinh viên năm nhất)
  • final-year final-year undergraduate
    (sinh viên năm cuối)
  • prospective prospective undergraduate
    (sinh viên đại học tương lai (có ý định nộp đơn hoặc được chấp nhận))
Verb + undergraduate
  • enroll as an enroll as an undergraduate
    (đăng ký nhập học với tư cách là sinh viên đại học)
  • support support undergraduates
    (hỗ trợ các sinh viên đại học)
  • guide guide undergraduates
    (hướng dẫn các sinh viên đại học)
Noun + undergraduate
  • undergraduate undergraduate degree
    (bằng đại học)
  • undergraduate undergraduate program
    (chương trình đại học)
  • undergraduate undergraduate research
    (nghiên cứu của sinh viên đại học)

Idioms

  • undergraduate degree

    Bằng đại học (ví dụ: Cử nhân Nghệ thuật - BA, Cử nhân Khoa học - BS).

    "Many students pursue an undergraduate degree to gain foundational knowledge in their chosen field."

    (Nhiều sinh viên theo học một bằng đại học để có được kiến thức nền tảng trong lĩnh vực đã chọn.)

  • undergraduate studies

    Các khóa học đại học; quá trình học tập ở bậc đại học.

    "During my undergraduate studies, I focused on computer science and mathematics."

    (Trong suốt quá trình học đại học của mình, tôi tập trung vào khoa học máy tính và toán học.)

  • undergraduate program

    Chương trình đào tạo đại học (tập hợp các khóa học dẫn đến bằng cử nhân).

    "The university offers a wide range of undergraduate programs in various disciplines."

    (Trường đại học cung cấp nhiều chương trình đào tạo đại học đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undergraduate

danh từ
Lật mặt

Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp, tức là sinh viên đang theo học để lấy bằng cử nhân hoặc tương đương.

"She is an undergraduate student at Harvard University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergraduate".

Sự khác biệt giữa Undergraduate và Postgraduate

'Undergraduate' dùng để chỉ sinh viên đang theo học một chương trình để lấy bằng cử nhân (Bachelor's degree). Sau khi hoàn thành và tốt nghiệp bậc cử nhân, sinh viên có thể tiếp tục học lên các bậc cao hơn như thạc sĩ (Master's degree) hoặc tiến sĩ (PhD). Lúc này, họ được gọi là 'postgraduate' (nghiên cứu sinh) hoặc 'graduate student' (sinh viên sau đại học), tùy thuộc vào hệ thống giáo dục.

Các năm học ở bậc đại học (Mỹ)

Ở Hoa Kỳ, các năm học của sinh viên đại học thường có những tên gọi đặc biệt: năm thứ nhất là 'freshman', năm thứ hai là 'sophomore', năm thứ ba là 'junior', và năm cuối cùng (thứ tư) là 'senior'. Các thuật ngữ này không chỉ dùng để chỉ năm học mà còn ám chỉ những giai đoạn và trải nghiệm khác nhau trong hành trình học vấn của sinh viên.