(Top Banner Ad)
back engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

back engineering

UK: /ˌbæk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˌbæk ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật đảo ngược thiết kế ngược tái tạo kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of disassembling and analyzing a product or system in order to understand its design and functionality, often with the goal of creating a similar or improved version.

Vietnamese Meaning

Quá trình tháo rời và phân tích một sản phẩm hoặc hệ thống để hiểu thiết kế và chức năng của nó, thường với mục tiêu tạo ra một phiên bản tương tự hoặc cải tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies often use back engineering to understand their competitors' products."

    "Các công ty thường sử dụng kỹ thuật đảo ngược để hiểu các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh."

  • "Back engineering of the chip revealed a hidden security flaw."

    "Việc kỹ thuật đảo ngược con chip đã tiết lộ một lỗ hổng bảo mật ẩn."

  • "They performed back engineering on the engine to identify areas for improvement."

    "Họ đã thực hiện kỹ thuật đảo ngược trên động cơ để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back engineering kỹ thuật đảo ngược, kỹ thuật phân tích ngược
Verb to back-engineer thực hiện kỹ thuật đảo ngược, giải mã ngược
Adjective back-engineered được tạo ra bằng kỹ thuật đảo ngược

Synonyms

Antonyms

forward engineering (thiết kế xuôi (từ đặc tả đến sản phẩm))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium ('cleverness', 'talent')
Old French
engigneor ('engineer')
Middle English
engineer, engineering
Modern English (mid-20th century)
back engineering

Kỹ thuật đi 'ngược'

Thuật ngữ 'back engineering' là sự kết hợp của 'back' (ngược lại) và 'engineering' (kỹ thuật). Nó mô tả chính xác quá trình: thay vì đi từ bản thiết kế đến sản phẩm cuối cùng (quy trình xuôi), các kỹ sư lại bắt đầu từ sản phẩm hoàn chỉnh và 'đi ngược' lại để tìm ra bản thiết kế, nguyên lý hoạt động và công nghệ cốt lõi của nó.

Công cụ trong Chiến tranh Lạnh

Kỹ thuật đảo ngược trở nên nổi tiếng trong lĩnh vực quân sự, đặc biệt là thời Chiến tranh Lạnh. Các quốc gia thường phân tích vũ khí và máy bay của đối phương bị rơi hoặc bị bắt giữ để hiểu công nghệ của họ. Ví dụ, Liên Xô đã thiết kế ngược máy bay ném bom B-29 của Mỹ để tạo ra chiếc Tupolev Tu-4 của riêng mình.

Usage Note

Back engineering tập trung vào việc 'đảo ngược' quá trình thiết kế. Không giống như việc đơn giản là sao chép, back engineering đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng để hiểu nguyên lý hoạt động. Nó có thể liên quan đến phần mềm, phần cứng hoặc cả hai. Cần phân biệt với 'reverse engineering' mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau; đôi khi 'reverse engineering' được xem là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả việc phân tích các tài liệu hoặc quy trình kinh doanh.

Prepositions

of on

* **of:** Back engineering *of* a software product.
* **on:** Performing back engineering *on* a specific system.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + back engineering
  • perform back engineering on a product
    (thực hiện kỹ thuật đảo ngược trên một sản phẩm)
  • use back engineering to understand a system
    (sử dụng kỹ thuật đảo ngược để hiểu một hệ thống)
  • apply back engineering techniques
    (áp dụng các kỹ thuật đảo ngược)
Adjective + back engineering
  • successful back engineering
    (việc thực hiện kỹ thuật đảo ngược thành công)
  • illegal back engineering
    (kỹ thuật đảo ngược bất hợp pháp)
  • complex back engineering
    (kỹ thuật đảo ngược phức tạp)
back engineering + Noun
  • back engineering process
    (quy trình kỹ thuật đảo ngược)
  • back engineering tools
    (các công cụ kỹ thuật đảo ngược)
  • back engineering project
    (dự án kỹ thuật đảo ngược)

Idioms

  • to back-engineer a solution

    Tìm ra giải pháp bằng cách bắt đầu từ kết quả mong muốn và làm việc ngược lại để xác định các bước cần thiết.

    "Instead of guessing, let's back-engineer a solution by looking at the final data we need to present."

    (Thay vì đoán mò, chúng ta hãy tìm giải pháp bằng cách phân tích ngược từ dữ liệu cuối cùng mà chúng ta cần trình bày.)

  • to back-engineer someone's success

    Phân tích con đường, chiến lược và thói quen của một người thành công để học hỏi và áp dụng cho bản thân.

    "Many young developers try to back-engineer the success of famous programmers by studying their open-source projects."

    (Nhiều nhà phát triển trẻ cố gắng phân tích ngược sự thành công của các lập trình viên nổi tiếng bằng cách nghiên cứu các dự án mã nguồn mở của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back engineering

noun
Lật mặt

Quá trình tháo rời và phân tích một sản phẩm hoặc hệ thống để hiểu thiết kế và chức năng của nó, thường với mục tiêu tạo ra một phiên bản tương tự hoặc cải tiến.

"Companies often use back engineering to understand their competitors' products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used original designs, they wouldn't need back engineering now.
Nếu họ đã sử dụng các thiết kế gốc, họ sẽ không cần phải thiết kế ngược bây giờ.
Phủ định
If we hadn't faced a patent infringement lawsuit, we wouldn't be doing back engineering to create a workaround.
Nếu chúng ta không phải đối mặt với vụ kiện vi phạm bằng sáng chế, chúng ta đã không phải thiết kế ngược để tạo ra một giải pháp thay thế.
Nghi vấn
If the original team had documented their process better, would we be forced to back engineering this complicated system?
Nếu nhóm ban đầu ghi lại quy trình của họ tốt hơn, liệu chúng ta có bị buộc phải thiết kế ngược hệ thống phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back engineering".

Ranh giới pháp lý và đạo đức

Trong thế giới kinh doanh, kỹ thuật đảo ngược tồn tại trong một 'vùng xám' về mặt pháp lý. Việc phân tích sản phẩm của đối thủ để học hỏi là hợp pháp, nhưng sao chép trực tiếp các công nghệ được cấp bằng sáng chế hoặc mã nguồn có bản quyền là bất hợp pháp. Các vụ kiện lớn trong ngành công nghệ thường xoay quanh việc liệu một công ty đã vượt qua ranh giới này hay chưa.

Động lực cho đổi mới và an ninh mạng

Kỹ thuật đảo ngược không chỉ dùng để sao chép. Nó còn là một công cụ quan trọng để đổi mới, giúp các công ty tạo ra các sản phẩm tương thích hoặc cải tiến các thiết kế hiện có. Trong an ninh mạng, các 'hacker mũ trắng' sử dụng kỹ thuật đảo ngược để tìm ra lỗ hổng trong phần mềm, giúp các nhà phát triển vá lỗi trước khi chúng bị lợi dụng.