(Top Banner Ad)
reverse engineering
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

reverse engineering

UK: /rɪˈvɜːs endʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /rɪˈvɜːrs endʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật đảo ngược thiết kế ngược công nghệ đảo ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of discovering the technological principles of a device, object, or system through analysis of its structure, function, and operation. It often involves disassembling something to see how it works in order to duplicate or enhance it.

Vietnamese Meaning

Quá trình khám phá các nguyên tắc công nghệ của một thiết bị, đối tượng hoặc hệ thống thông qua phân tích cấu trúc, chức năng và hoạt động của nó. Thường bao gồm việc tháo rời một thứ gì đó để xem nó hoạt động như thế nào nhằm mục đích sao chép hoặc cải tiến nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used reverse engineering to understand their competitor's product."

    "Công ty đã sử dụng kỹ thuật đảo ngược để hiểu sản phẩm của đối thủ cạnh tranh."

  • "Reverse engineering is often used to analyze malware."

    "Kỹ thuật đảo ngược thường được sử dụng để phân tích phần mềm độc hại."

  • "They used reverse engineering to improve their own product design."

    "Họ đã sử dụng kỹ thuật đảo ngược để cải thiện thiết kế sản phẩm của chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse-engineer Tháo dỡ hoặc phân tích một sản phẩm/hệ thống để hiểu cách nó hoạt động hoặc được tạo ra.
Adjective reverse-engineered Đã được phân tích hoặc chế tạo lại thông qua kỹ thuật đảo ngược.
Noun engineer Kỹ sư; người thiết kế, xây dựng hoặc vận hành máy móc, cấu trúc.
Verb engineer Thiết kế, xây dựng hoặc quản lý một dự án kỹ thuật.
Noun engineering Ngành kỹ thuật; hoạt động thiết kế và xây dựng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertere
Old French
reverser
English
reverse
Latin
ingenium
Old French
engigneor
English
engineer
English (Compound)
reverse engineering

Nguồn gốc của Kỹ thuật Đảo ngược

Cụm từ 'reverse engineering' (kỹ thuật đảo ngược) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, nhưng các thành tố của nó có lịch sử lâu đời hơn. 'Reverse' (đảo ngược) đến từ tiếng Latin 'revertere', nghĩa là 'quay trở lại'. 'Engineering' (kỹ thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'tài năng, sự khéo léo' qua tiếng Pháp cổ 'engigneor' (người thiết kế máy móc). Khi kết hợp lại, chúng mô tả quá trình tháo dỡ một sản phẩm hoặc hệ thống để tìm hiểu cách nó được tạo ra hoặc hoạt động, như thể đang 'quay ngược' quá trình sản xuất.

Usage Note

Reverse engineering thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, phần mềm, và an ninh mạng. Nó có thể được sử dụng để hiểu cách một sản phẩm hoạt động, tạo ra các sản phẩm tương tự hoặc tương thích, tìm ra các lỗ hổng bảo mật, hoặc tái tạo các sản phẩm đã ngừng sản xuất. Khác với 'engineering' thông thường là bắt đầu từ thiết kế rồi xây dựng, 'reverse engineering' đi ngược lại quy trình này, bắt đầu từ sản phẩm hoàn chỉnh để tìm hiểu thiết kế gốc.

Prepositions

of on

Khi dùng 'reverse engineering of', nó chỉ đối tượng bị phân tích. Ví dụ: 'reverse engineering of the software'. Khi dùng 'reverse engineering on', nó nhấn mạnh hành động tác động lên đối tượng. Ví dụ: 'Performing reverse engineering on the device'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reverse engineering
  • conduct conduct reverse engineering
    (tiến hành kỹ thuật đảo ngược)
  • perform perform reverse engineering
    (thực hiện kỹ thuật đảo ngược)
  • apply apply reverse engineering
    (áp dụng kỹ thuật đảo ngược)
Adjective + reverse engineering
  • successful successful reverse engineering
    (kỹ thuật đảo ngược thành công)
  • software software reverse engineering
    (kỹ thuật đảo ngược phần mềm)
  • ethical ethical reverse engineering
    (kỹ thuật đảo ngược có đạo đức)
Noun Phrases with reverse engineering
  • process the process of reverse engineering
    (quá trình kỹ thuật đảo ngược)
  • techniques reverse engineering techniques
    (các kỹ thuật đảo ngược)
  • field the field of reverse engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật đảo ngược)

Idioms

  • the art of reverse engineering

    Nghệ thuật của kỹ thuật đảo ngược (ám chỉ kỹ năng và sự tinh thông trong việc tháo dỡ và phân tích sản phẩm/hệ thống).

    "Mastering the art of reverse engineering allows companies to understand competitors' designs."

    (Nắm vững nghệ thuật của kỹ thuật đảo ngược cho phép các công ty hiểu được thiết kế của đối thủ cạnh tranh.)

  • reverse engineering a solution/problem

    Áp dụng tư duy kỹ thuật đảo ngược để tìm ra giải pháp cho một vấn đề phức tạp (bắt đầu từ kết quả mong muốn và làm ngược lại để tìm ra các bước thực hiện).

    "Instead of building from scratch, we tried reverse engineering a solution based on similar existing products."

    (Thay vì xây dựng từ đầu, chúng tôi đã thử kỹ thuật đảo ngược một giải pháp dựa trên các sản phẩm tương tự đã có.)

  • reverse engineering a competitor's product

    Phân tích sản phẩm của đối thủ cạnh tranh để hiểu công nghệ, tính năng, hoặc cách thức sản xuất, nhằm mục đích học hỏi hoặc phát triển sản phẩm tương tự.

    "Many tech companies engage in reverse engineering a competitor's product to gain market insights."

    (Nhiều công ty công nghệ thực hiện kỹ thuật đảo ngược sản phẩm của đối thủ để hiểu rõ hơn về thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverse engineering

noun
Lật mặt

Quá trình khám phá các nguyên tắc công nghệ của một thiết bị, đối tượng hoặc hệ thống thông qua phân tích cấu trúc, chức năng và hoạt động của nó. Thường bao gồm việc tháo rời một thứ gì đó để xem nó hoạt động như thế nào nhằm mục đích sao chép hoặc cải tiến nó.

"The company used reverse engineering to understand their competitor's product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reverse engineering new products gives competitors valuable insights.
Kỹ thuật đảo ngược các sản phẩm mới mang lại cho đối thủ cạnh tranh những hiểu biết giá trị.
Phủ định
He doesn't appreciate reverse engineering sensitive technology.
Anh ấy không đánh giá cao việc kỹ thuật đảo ngược các công nghệ nhạy cảm.
Nghi vấn
Is reverse engineering a common practice in the software industry?
Kỹ thuật đảo ngược có phải là một thông lệ phổ biến trong ngành công nghiệp phần mềm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are studying reverse engineering to understand how the product works.
Họ đang nghiên cứu kỹ thuật đảo ngược để hiểu cách sản phẩm hoạt động.
Phủ định
We are not allowed to use reverse engineering on their patented software.
Chúng tôi không được phép sử dụng kỹ thuật đảo ngược trên phần mềm đã được cấp bằng sáng chế của họ.
Nghi vấn
Are you familiar with the principles of reverse engineering?
Bạn có quen thuộc với các nguyên tắc của kỹ thuật đảo ngược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse engineering".

Innovation và Quyền Sở hữu Trí tuệ

Kỹ thuật đảo ngược đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới, cho phép các công ty học hỏi từ thiết kế của người khác để tạo ra sản phẩm tốt hơn. Tuy nhiên, nó cũng thường gây ra tranh cãi về quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt khi việc phân tích sản phẩm của đối thủ có thể dẫn đến việc sao chép hoặc vi phạm bằng sáng chế. Luật pháp ở nhiều quốc gia đã cố gắng cân bằng giữa việc khuyến khích đổi mới và bảo vệ quyền của nhà sáng tạo.

Vai trò trong An ninh và Quân sự

Trong lĩnh vực an ninh quốc gia và quân sự, kỹ thuật đảo ngược là một công cụ thiết yếu. Nó được sử dụng để phân tích công nghệ của đối phương, hiểu cách thức hoạt động của vũ khí, phần mềm độc hại hoặc hệ thống thông tin liên lạc để phát triển các biện pháp đối phó hoặc cải thiện phòng thủ. Việc này giúp các quốc gia duy trì lợi thế chiến lược và an ninh.