(Top Banner Ad)
decompilation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

decompilation

UK: /ˌdiːkɒmpɪˈleɪʃən/ • US: /ˌdiːkɑːmpɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dịch ngược mã giải ngược mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of translating executable code (machine code or bytecode) into a higher-level human-readable source code.

Vietnamese Meaning

Quá trình dịch mã thực thi (mã máy hoặc bytecode) thành mã nguồn cấp cao hơn, dễ đọc hơn cho con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decompilation of the program revealed some interesting implementation details."

    "Việc dịch ngược chương trình đã tiết lộ một số chi tiết triển khai thú vị."

  • "Decompilation is often used to analyze malware."

    "Việc dịch ngược thường được sử dụng để phân tích phần mềm độc hại."

  • "The tool supports decompilation of Java bytecode."

    "Công cụ này hỗ trợ dịch ngược mã byte Java."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decompile Dịch ngược (mã máy) trở lại mã nguồn
Noun compiler Trình biên dịch (chuyển đổi mã nguồn sang mã máy)
Verb compile Biên dịch (mã nguồn thành mã máy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
decompilation
English
decompile
French
dé-
Latin
compilare

Nguồn gốc của Decompilation

Từ 'decompilation' bắt nguồn từ việc đảo ngược quá trình 'compilation' (biên dịch). 'Compilation' là việc chuyển đổi mã nguồn (code) mà con người có thể đọc được sang mã máy (machine code) mà máy tính có thể hiểu. 'Decompilation' thì ngược lại, nó cố gắng chuyển mã máy trở lại thành một dạng mã nguồn dễ đọc hơn. Điều này thường được thực hiện để hiểu cách một chương trình hoạt động, tìm lỗi hoặc khôi phục mã nguồn bị mất. Quá trình này giống như việc giải mã một mật mã phức tạp.

Usage Note

Decompilation là quá trình ngược lại với compilation (biên dịch). Trong khi compilation chuyển đổi mã nguồn cấp cao thành mã máy để máy tính có thể thực thi, decompilation cố gắng khôi phục mã nguồn ban đầu hoặc một phiên bản tương đương từ mã thực thi. Mục đích chính là phân tích, hiểu hoặc sửa đổi phần mềm khi không có sẵn mã nguồn gốc.

Prepositions

of from

of: thường được sử dụng để chỉ đối tượng được decompile (ví dụ: decompilation of a Java class file). from: thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của mã được decompile (ví dụ: decompilation from bytecode).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decompilation
  • successful decompilation
    (giải mã ngược thành công)
  • partial decompilation
    (giải mã ngược một phần)
  • reverse decompilation
    (giải mã ngược (tổng quát))
Verb + decompilation
  • perform decompilation
    (thực hiện giải mã ngược)
  • analyze decompilation
    (phân tích quá trình giải mã ngược)
  • prevent decompilation
    (ngăn chặn giải mã ngược)

Idioms

  • Reverse Engineering

    Kỹ thuật đảo ngược (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả decompilation)

    "Reverse engineering is often used to understand how competing products work."

    (Kỹ thuật đảo ngược thường được sử dụng để hiểu cách các sản phẩm cạnh tranh hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decompilation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình dịch mã thực thi (mã máy hoặc bytecode) thành mã nguồn cấp cao hơn, dễ đọc hơn cho con người.

"Decompilation of the program revealed some interesting implementation details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decompilation".

Bản quyền và Decompilation

Việc decompilation có thể gây ra các vấn đề liên quan đến bản quyền phần mềm. Trong nhiều trường hợp, việc decompilation mã nguồn mà không được phép của chủ sở hữu bản quyền là bất hợp pháp. Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn như khi decompilation được thực hiện cho mục đích nghiên cứu bảo mật hoặc để đảm bảo tính tương tác của phần mềm.