backboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A raised board behind the basket in basketball.
Vietnamese Meaning
Một tấm bảng được dựng phía sau rổ trong bóng rổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He banked the shot off the backboard and into the basket."
"Anh ấy đã ném bóng bật từ bảng rổ và vào rổ."
-
"The basketball bounced off the backboard."
"Quả bóng rổ bật ra từ bảng rổ."
-
"The injured hiker was carefully placed on a backboard."
"Người đi bộ bị thương đã được đặt cẩn thận lên tấm ván cứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bóng rổ, backboard là một phần quan trọng của sân chơi, được sử dụng để nảy bóng vào rổ. Nó là một tấm bảng phẳng, thường làm bằng kính cường lực hoặc vật liệu tương tự, được gắn phía sau và phía trên rổ.
Trong y học, backboard được sử dụng trong sơ cứu và vận chuyển bệnh nhân bị nghi ngờ chấn thương cột sống. Mục đích là để giữ cho cột sống của bệnh nhân thẳng hàng để ngăn ngừa tổn thương thêm.
Prepositions
‘Behind the backboard’ chỉ vị trí phía sau tấm bảng. ‘On the backboard’ chỉ vị trí trên bề mặt tấm bảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glass glass backboard (bảng rổ bằng kính)
-
regulation regulation backboard (bảng rổ đúng tiêu chuẩn)
-
broken broken backboard (bảng rổ bị vỡ)
-
hit hit the backboard (đánh vào bảng rổ)
-
bounce off bounce off the backboard (bật ra khỏi bảng rổ)
-
install install a backboard (lắp đặt một bảng rổ)
Idioms
-
off the backboard
Sử dụng bảng rổ để ném bóng vào rổ.
"He scored the basket off the backboard."
(Anh ấy ghi điểm bằng cách ném bóng bật bảng rổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backboard
nounMột tấm bảng được dựng phía sau rổ trong bóng rổ.
"He banked the shot off the backboard and into the basket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backboard".
