(Top Banner Ad)
backboard
B1
noun B1 Thể thao, Y học

backboard

UK: /ˈbækbɔːd/ • US: /ˈbækbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng rổ ván cố định cột sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised board behind the basket in basketball.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng được dựng phía sau rổ trong bóng rổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He banked the shot off the backboard and into the basket."

    "Anh ấy đã ném bóng bật từ bảng rổ và vào rổ."

  • "The basketball bounced off the backboard."

    "Quả bóng rổ bật ra từ bảng rổ."

  • "The injured hiker was carefully placed on a backboard."

    "Người đi bộ bị thương đã được đặt cẩn thận lên tấm ván cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back Phía sau, lưng
Noun board Tấm ván

Synonyms

basketball backboard (bảng rổ bóng rổ)spinal board (ván cố định cột sống)

Related Words

basketball hoop (vành rổ bóng rổ)cervical collar (vòng cổ cố định)

Subject Area

Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
backboard

Nguồn gốc của 'backboard'

Từ 'backboard' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'back' (phía sau) và 'board' (tấm ván). Trong bóng rổ, nó dùng để chỉ tấm ván phía sau rổ giúp bóng nảy lại.

Usage Note

Trong bóng rổ, backboard là một phần quan trọng của sân chơi, được sử dụng để nảy bóng vào rổ. Nó là một tấm bảng phẳng, thường làm bằng kính cường lực hoặc vật liệu tương tự, được gắn phía sau và phía trên rổ.
Trong y học, backboard được sử dụng trong sơ cứu và vận chuyển bệnh nhân bị nghi ngờ chấn thương cột sống. Mục đích là để giữ cho cột sống của bệnh nhân thẳng hàng để ngăn ngừa tổn thương thêm.

Prepositions

behind on

‘Behind the backboard’ chỉ vị trí phía sau tấm bảng. ‘On the backboard’ chỉ vị trí trên bề mặt tấm bảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backboard
  • glass glass backboard
    (bảng rổ bằng kính)
  • regulation regulation backboard
    (bảng rổ đúng tiêu chuẩn)
  • broken broken backboard
    (bảng rổ bị vỡ)
Verb + backboard
  • hit hit the backboard
    (đánh vào bảng rổ)
  • bounce off bounce off the backboard
    (bật ra khỏi bảng rổ)
  • install install a backboard
    (lắp đặt một bảng rổ)

Idioms

  • off the backboard

    Sử dụng bảng rổ để ném bóng vào rổ.

    "He scored the basket off the backboard."

    (Anh ấy ghi điểm bằng cách ném bóng bật bảng rổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backboard

noun
Lật mặt

Một tấm bảng được dựng phía sau rổ trong bóng rổ.

"He banked the shot off the backboard and into the basket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backboard".

Bóng rổ và backboard

Backboard là một phần không thể thiếu của sân bóng rổ. Nó không chỉ là một bề mặt để bóng nảy, mà còn là một yếu tố chiến lược quan trọng trong các pha ném rổ.