cervical collar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical device used to support the neck and head, often after an injury or surgery.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị y tế được sử dụng để hỗ trợ cổ và đầu, thường sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the car accident, she had to wear a cervical collar for six weeks."
"Sau vụ tai nạn xe hơi, cô ấy phải đeo vòng cổ trong sáu tuần."
-
"The doctor recommended a cervical collar to stabilize his neck."
"Bác sĩ khuyên dùng vòng cổ để ổn định cổ của anh ấy."
-
"She found it difficult to sleep comfortably in a cervical collar."
"Cô ấy cảm thấy khó ngủ thoải mái khi đeo vòng cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cervical collar được sử dụng để hạn chế chuyển động của cổ, giúp cố định và giảm đau. Nó có thể là loại mềm (soft collar) hoặc cứng (hard collar) tùy thuộc vào mức độ cần thiết của việc cố định. Không nên nhầm lẫn với các loại vòng cổ thời trang.
Prepositions
- 'with a cervical collar': chỉ việc đang đeo hoặc sử dụng. Ví dụ: 'The patient was fitted with a cervical collar.' (Bệnh nhân được trang bị vòng cổ). - 'in a cervical collar': chỉ tình trạng đang đeo vòng cổ. Ví dụ: 'He was seen in a cervical collar after the accident.' (Anh ta được nhìn thấy đeo vòng cổ sau tai nạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a cervical collar (Đeo/đặt đai cổ (cho bệnh nhân))
-
wear wear a cervical collar (Mang/đeo đai cổ)
-
remove remove the cervical collar (Tháo đai cổ)
-
adjust adjust the cervical collar (Điều chỉnh đai cổ)
-
soft a soft cervical collar (Đai cổ mềm (loại hỗ trợ nhẹ))
-
rigid a rigid cervical collar (Đai cổ cứng (loại cố định mạnh))
-
customized a customized cervical collar (Đai cổ được làm riêng (theo kích cỡ bệnh nhân))
Idioms
-
Immobilization with a cervical collar
Cố định (cột sống cổ) bằng đai cổ
"The EMTs ensured immediate immobilization with a cervical collar before moving the patient to prevent further injury."
(Các nhân viên y tế đảm bảo cố định ngay lập tức bằng đai cổ trước khi di chuyển bệnh nhân để ngăn ngừa chấn thương nặng hơn.)
-
To be fitted for a cervical collar
Được đo đạc và chọn đai cổ phù hợp
"After the X-rays confirmed the sprain, she was fitted for a soft cervical collar."
(Sau khi chụp X-quang xác nhận bị bong gân, cô ấy đã được chọn cho một chiếc đai cổ mềm phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cervical collar
NounMột thiết bị y tế được sử dụng để hỗ trợ cổ và đầu, thường sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
"After the car accident, she had to wear a cervical collar for six weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervical collar".
