(Top Banner Ad)
cervical collar
B2
Noun B2 Y học

cervical collar

UK: /ˈsɜːvɪkəl ˈkɒlər/ • US: /ˈsɜːrvɪkəl ˈkɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

vòng cổ vòng nẹp cổ đai cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical device used to support the neck and head, often after an injury or surgery.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị y tế được sử dụng để hỗ trợ cổ và đầu, thường sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the car accident, she had to wear a cervical collar for six weeks."

    "Sau vụ tai nạn xe hơi, cô ấy phải đeo vòng cổ trong sáu tuần."

  • "The doctor recommended a cervical collar to stabilize his neck."

    "Bác sĩ khuyên dùng vòng cổ để ổn định cổ của anh ấy."

  • "She found it difficult to sleep comfortably in a cervical collar."

    "Cô ấy cảm thấy khó ngủ thoải mái khi đeo vòng cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cervix Cổ (giải phẫu học, thường dùng cho cổ tử cung hoặc đốt sống cổ)
Adjective cervical Thuộc về cổ; liên quan đến đốt sống cổ
Noun collar Vòng cổ; đai cố định; cổ áo
Verb to collar Bắt giữ, tóm lấy (ít dùng trong ngữ cảnh y tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cervix
Latin
collum/collare
English
cervical
English
collar
English
cervical collar

Cổ và Vòng

Từ 'cervical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cervix', nghĩa là 'cổ'. 'Collar' (vòng cổ) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'collum' (cổ). Vì vậy, 'cervical collar' đơn giản là 'vòng dành cho cổ', mô tả chính xác chức năng của thiết bị y tế này: hỗ trợ và cố định cổ.

Ứng dụng Y học Hiện đại

Mặc dù các thành phần 'cervical' và 'collar' đã tồn tại từ lâu, nhưng cụm từ 'cervical collar' là một thuật ngữ ghép hiện đại, được chuẩn hóa trong y học để chỉ thiết bị cố định cổ sau chấn thương, đặc biệt phổ biến sau các tai nạn giao thông nghiêm trọng hoặc chấn thương thể thao.

Usage Note

Cervical collar được sử dụng để hạn chế chuyển động của cổ, giúp cố định và giảm đau. Nó có thể là loại mềm (soft collar) hoặc cứng (hard collar) tùy thuộc vào mức độ cần thiết của việc cố định. Không nên nhầm lẫn với các loại vòng cổ thời trang.

Prepositions

with in

- 'with a cervical collar': chỉ việc đang đeo hoặc sử dụng. Ví dụ: 'The patient was fitted with a cervical collar.' (Bệnh nhân được trang bị vòng cổ). - 'in a cervical collar': chỉ tình trạng đang đeo vòng cổ. Ví dụ: 'He was seen in a cervical collar after the accident.' (Anh ta được nhìn thấy đeo vòng cổ sau tai nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cervical collar
  • apply apply a cervical collar
    (Đeo/đặt đai cổ (cho bệnh nhân))
  • wear wear a cervical collar
    (Mang/đeo đai cổ)
  • remove remove the cervical collar
    (Tháo đai cổ)
  • adjust adjust the cervical collar
    (Điều chỉnh đai cổ)
Adjective + cervical collar
  • soft a soft cervical collar
    (Đai cổ mềm (loại hỗ trợ nhẹ))
  • rigid a rigid cervical collar
    (Đai cổ cứng (loại cố định mạnh))
  • customized a customized cervical collar
    (Đai cổ được làm riêng (theo kích cỡ bệnh nhân))

Idioms

  • Immobilization with a cervical collar

    Cố định (cột sống cổ) bằng đai cổ

    "The EMTs ensured immediate immobilization with a cervical collar before moving the patient to prevent further injury."

    (Các nhân viên y tế đảm bảo cố định ngay lập tức bằng đai cổ trước khi di chuyển bệnh nhân để ngăn ngừa chấn thương nặng hơn.)

  • To be fitted for a cervical collar

    Được đo đạc và chọn đai cổ phù hợp

    "After the X-rays confirmed the sprain, she was fitted for a soft cervical collar."

    (Sau khi chụp X-quang xác nhận bị bong gân, cô ấy đã được chọn cho một chiếc đai cổ mềm phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cervical collar

Noun
Lật mặt

Một thiết bị y tế được sử dụng để hỗ trợ cổ và đầu, thường sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

"After the car accident, she had to wear a cervical collar for six weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervical collar".

Dụng cụ Sơ cứu Thiết yếu

Trong y học cấp cứu, việc sử dụng 'cervical collar' là một quy tắc vàng (golden rule). Bất kỳ nạn nhân tai nạn nào có nguy cơ chấn thương cổ đều được đeo đai cổ ngay lập tức, ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng, nhằm mục đích duy nhất là phòng ngừa tổn thương tủy sống có thể gây tê liệt vĩnh viễn.

Biểu tượng của Chấn thương 'Whiplash'

Tại các nước phương Tây, hình ảnh người đeo đai cổ thường là biểu tượng điển hình của chấn thương 'whiplash' (chấn thương cổ do thay đổi vận tốc đột ngột, thường trong tai nạn giao thông). Đai cổ thường gắn liền với các yêu cầu bảo hiểm và bồi thường thiệt hại cá nhân.