(Top Banner Ad)
board
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

board

UK: /bɔːd/ • US: /bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm ván bảng ban (giám đốc) lên (tàu, xe)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin, flat piece of wood or other material, used for various purposes.

Vietnamese Meaning

Một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, mỏng, phẳng, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He nailed the board to the wall."

    "Anh ấy đóng tấm ván lên tường."

  • "The children drew pictures on the blackboard."

    "Bọn trẻ vẽ tranh lên bảng đen."

  • "The company's board made a controversial decision."

    "Ban giám đốc công ty đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boarding sự lên tàu/máy bay; việc ăn ở trọ (tại trường học)
Noun boarder học sinh nội trú; người ở trọ
Noun cupboard tủ đựng chén đĩa (bắt nguồn từ 'cup' + 'board')
Verb onboard hội nhập, giới thiệu nhân viên mới vào công ty
Noun whiteboard bảng trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bherdh-
Proto-Germanic
*burdą
Old English
bord
Modern English
board

Từ Tấm Ván Đến Bữa Ăn

Từ 'board' ban đầu có nghĩa là một tấm ván gỗ phẳng. Vì bàn ăn ngày xưa thường được làm từ những tấm ván ghép lại, 'board' dần được dùng để chỉ chính cái bàn ăn. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng hơn nữa để chỉ những bữa ăn được phục vụ trên bàn đó. Đây là lý do tại sao cụm từ 'room and board' có nghĩa là 'phòng ở và các bữa ăn'.

Lên Tàu, Lên Xe

Cụm từ 'on board' (trên tàu/máy bay) bắt nguồn từ hành động bước qua một tấm ván ('board') để đi từ bến cảng lên một con tàu. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ việc có mặt trên bất kỳ phương tiện di chuyển nào, và sau này còn mang nghĩa bóng là 'tham gia' hoặc 'đồng ý' với một kế hoạch.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'board' là một tấm vật liệu phẳng. Nó có thể là gỗ, nhựa, hoặc vật liệu khác. Ngoài ra, 'board' còn có nghĩa là bảng (ví dụ: bảng đen, bảng thông báo), ban (ví dụ: ban giám đốc). Cần phân biệt với 'plank' (tấm ván dày hơn) và 'sheet' (tấm mỏng hơn, thường là kim loại hoặc giấy).

Prepositions

on across

'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của tấm ván. 'Across' dùng để chỉ sự di chuyển ngang qua tấm ván.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + board
  • cutting board
    (cái thớt)
  • ironing board
    (cái bàn để ủi đồ)
  • circuit board
    (bảng mạch điện tử)
  • school board
    (hội đồng giáo dục, ban giám hiệu nhà trường)
Verb + board
  • get on board
    (lên tàu/xe/máy bay)
  • serve on a board
    (phục vụ trong một ban/ủy ban)
  • go to the board
    (lên bảng (để viết hoặc giải bài))
Preposition + board
  • on board
    (trên tàu/máy bay/xe buýt)
  • across the board
    (toàn diện, áp dụng cho tất cả)

Idioms

  • on board

    đồng ý, tham gia hoặc ủng hộ một kế hoạch/ý tưởng

    "I'm so glad you're on board with this project."

    (Tôi rất vui vì bạn đã đồng lòng tham gia dự án này.)

  • across the board

    áp dụng cho mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm; toàn diện

    "The company gave everyone a 5% raise across the board."

    (Công ty đã tăng lương 5% cho toàn thể nhân viên.)

  • go back to the drawing board

    bắt đầu lại từ đầu sau khi một kế hoạch thất bại

    "The client rejected our design, so it's back to the drawing board."

    (Khách hàng đã từ chối thiết kế của chúng ta, nên đành phải làm lại từ đầu thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, mỏng, phẳng, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

"He nailed the board to the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board".

Hội đồng Quản trị (Board of Directors)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'Board of Directors' là một khái niệm rất quan trọng. Đây là một nhóm người được các cổ đông bầu ra để giám sát hoạt động của một công ty và đưa ra các quyết định chiến lược. Họ chịu trách nhiệm cao nhất về sự thành công hay thất bại của tổ chức.

Trò chơi Cờ bàn (Board Games)

Board games là một phần quan trọng của văn hóa giải trí gia đình và xã hội ở nhiều nước phương Tây. Các trò chơi như Cờ Tỷ phú (Monopoly), Cờ caro (Scrabble), hay các trò chơi chiến thuật hiện đại hơn là phương tiện để kết nối mọi người ở mọi lứa tuổi, khác với văn hóa giải trí kỹ thuật số.