board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, mỏng, phẳng, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He nailed the board to the wall."
"Anh ấy đóng tấm ván lên tường."
-
"The children drew pictures on the blackboard."
"Bọn trẻ vẽ tranh lên bảng đen."
-
"The company's board made a controversial decision."
"Ban giám đốc công ty đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boarding | sự lên tàu/máy bay; việc ăn ở trọ (tại trường học) |
| Noun | boarder | học sinh nội trú; người ở trọ |
| Noun | cupboard | tủ đựng chén đĩa (bắt nguồn từ 'cup' + 'board') |
| Verb | onboard | hội nhập, giới thiệu nhân viên mới vào công ty |
| Noun | whiteboard | bảng trắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'board' là một tấm vật liệu phẳng. Nó có thể là gỗ, nhựa, hoặc vật liệu khác. Ngoài ra, 'board' còn có nghĩa là bảng (ví dụ: bảng đen, bảng thông báo), ban (ví dụ: ban giám đốc). Cần phân biệt với 'plank' (tấm ván dày hơn) và 'sheet' (tấm mỏng hơn, thường là kim loại hoặc giấy).
Prepositions
'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của tấm ván. 'Across' dùng để chỉ sự di chuyển ngang qua tấm ván.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cutting board (cái thớt)
-
ironing board (cái bàn để ủi đồ)
-
circuit board (bảng mạch điện tử)
-
school board (hội đồng giáo dục, ban giám hiệu nhà trường)
-
get on board (lên tàu/xe/máy bay)
-
serve on a board (phục vụ trong một ban/ủy ban)
-
go to the board (lên bảng (để viết hoặc giải bài))
-
on board (trên tàu/máy bay/xe buýt)
-
across the board (toàn diện, áp dụng cho tất cả)
Idioms
-
on board
đồng ý, tham gia hoặc ủng hộ một kế hoạch/ý tưởng
"I'm so glad you're on board with this project."
(Tôi rất vui vì bạn đã đồng lòng tham gia dự án này.)
-
across the board
áp dụng cho mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm; toàn diện
"The company gave everyone a 5% raise across the board."
(Công ty đã tăng lương 5% cho toàn thể nhân viên.)
-
go back to the drawing board
bắt đầu lại từ đầu sau khi một kế hoạch thất bại
"The client rejected our design, so it's back to the drawing board."
(Khách hàng đã từ chối thiết kế của chúng ta, nên đành phải làm lại từ đầu thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
board
Danh từMột mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, mỏng, phẳng, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
"He nailed the board to the wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board".
