(Top Banner Ad)
backed
B1
Động từ B1 Tổng quát

backed

UK: /bækt/ • US: /bækt/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ hỗ trợ tựa lưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supported or helped someone or something.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was backed by a wealthy investor."

    "Đội đã được một nhà đầu tư giàu có hỗ trợ."

  • "The company is backed by several major banks."

    "Công ty được hỗ trợ bởi một vài ngân hàng lớn."

  • "He backed away from the argument."

    "Anh ấy rút lui khỏi cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb back ủng hộ, hỗ trợ (bằng tiếng Việt)
Adjective backless không có lưng (ví dụ: áo không lưng) (bằng tiếng Việt)
Noun backing sự ủng hộ, sự hỗ trợ (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

funded (được tài trợ)sponsored (được tài trợ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakaz
Old English
bæc
English
back

Nguồn gốc của 'backed'

Từ 'back' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*bakaz', chỉ phần lưng của cơ thể. Theo thời gian, nó phát triển thành 'bæc' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng thành 'back' như chúng ta biết ngày nay. Việc sử dụng 'backed' có nghĩa là 'hỗ trợ' xuất phát từ ý tưởng 'đứng sau' ai đó để giúp đỡ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ về mặt tài chính, tinh thần, hoặc chính trị. Lưu ý sự khác biệt với 'supported', trong đó 'backed' có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự đầu tư hoặc cam kết.
Thường dùng để mô tả các vật thể, ví dụ: 'a backed chair'. Trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa 'được sao lưu' (ví dụ, dữ liệu được sao lưu - 'backed up data').

Prepositions

by

'Backed by' có nghĩa là được hỗ trợ bởi một người, tổ chức hoặc nguồn lực cụ thể. Ví dụ: 'The project was backed by the government.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backed
  • strongly backed
    (được ủng hộ mạnh mẽ)
  • fully backed
    (được ủng hộ hoàn toàn)
Verb + backed
  • be backed by
    (được hỗ trợ bởi)
  • get backed
    (nhận được sự ủng hộ)

Idioms

  • back someone into a corner

    dồn ai đó vào đường cùng

    "The lawyer backed the witness into a corner with his aggressive questioning."

    (Luật sư đã dồn nhân chứng vào đường cùng bằng những câu hỏi dồn dập.)

  • back to square one

    trở lại điểm xuất phát

    "Our plans fell through, so we're back to square one."

    (Kế hoạch của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng ta phải trở lại điểm xuất phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backed

Động từ
Lật mặt

Ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.

"The team was backed by a wealthy investor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backed".

Sự ủng hộ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'backed' ai đó thường mang ý nghĩa là công khai thể hiện sự ủng hộ và hỗ trợ, đặc biệt là trong chính trị hoặc kinh doanh. Nó thể hiện sự cam kết và niềm tin vào người hoặc ý tưởng được ủng hộ.