supported
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having received support; financially or emotionally sustained.
Vietnamese Meaning
Đã được hỗ trợ; được duy trì về mặt tài chính hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team felt supported by their manager."
"Cả đội cảm thấy được người quản lý hỗ trợ."
-
"The refugees were supported by the local community."
"Những người tị nạn đã được cộng đồng địa phương hỗ trợ."
-
"The arguments are well supported by research."
"Những lập luận này được nghiên cứu hỗ trợ tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, luôn ủng hộ |
| Adverb | supportively | một cách hỗ trợ, ủng hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "supported" thường được sử dụng để mô tả một người, một tổ chức, hoặc một ý tưởng nhận được sự giúp đỡ, ủng hộ. Nó nhấn mạnh vào trạng thái đã nhận được sự hỗ trợ, không phải hành động hỗ trợ đang diễn ra. So sánh với 'supportive' (mang tính hỗ trợ), 'supported' nhấn mạnh kết quả của hành động hỗ trợ.
Prepositions
Khi dùng với 'by', 'supported by' có nghĩa là được hỗ trợ bởi ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'The project was supported by the government.' (Dự án được chính phủ hỗ trợ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially supported (được hỗ trợ tài chính)
-
fully fully supported (được hỗ trợ hoàn toàn)
-
well- well-supported (được ủng hộ mạnh mẽ/tốt)
-
mutually mutually supported (được hỗ trợ lẫn nhau)
-
be be supported by (được hỗ trợ bởi/bởi ai/cái gì)
-
feel feel supported (cảm thấy được hỗ trợ/ủng hộ)
-
family- family-supported (được gia đình hỗ trợ)
-
government- government-supported (được chính phủ hỗ trợ)
-
community- community-supported (được cộng đồng hỗ trợ)
Idioms
-
supported by evidence/facts
được chứng minh bằng bằng chứng/sự thật
"The theory is supported by extensive scientific evidence."
(Lý thuyết này được chứng minh bằng nhiều bằng chứng khoa học rộng rãi.)
-
supported by popular demand
được ủng hộ bởi yêu cầu của đông đảo quần chúng
"The concert added another date, supported by popular demand."
(Buổi hòa nhạc đã thêm một ngày diễn nữa theo yêu cầu của đông đảo khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supported
Tính từĐã được hỗ trợ; được duy trì về mặt tài chính hoặc tinh thần.
"The team felt supported by their manager."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bridge is supported by massive steel cables! |
Ồ, cây cầu được đỡ bởi những dây cáp thép khổng lồ! |
| Phủ định | Well, the team wasn't supported enough to win the championship. |
Chà, đội không được hỗ trợ đủ để giành chức vô địch. |
| Nghi vấn | Hey, is your claim supported by any evidence? |
Này, tuyên bố của bạn có được hỗ trợ bởi bất kỳ bằng chứng nào không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bridge is supported by strong pillars. |
Cây cầu được chống đỡ bởi những trụ cột vững chắc. |
| Phủ định | The claim was not supported by any evidence. |
Lời tuyên bố không được chứng minh bằng bất kỳ bằng chứng nào. |
| Nghi vấn | Was the team supported by the fans throughout the game? |
Có phải đội đã được người hâm mộ ủng hộ trong suốt trận đấu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bridge is supported by strong pillars. |
Cây cầu được chống đỡ bởi những trụ cột vững chắc. |
| Phủ định | She does not support the new policy. |
Cô ấy không ủng hộ chính sách mới. |
| Nghi vấn | Do you support my decision? |
Bạn có ủng hộ quyết định của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supported".
