(Top Banner Ad)
supported
B1
Tính từ B1 Tổng quát

supported

UK: /səˈpɔːtɪd/ • US: /səˈpɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được hỗ trợ được ủng hộ được chứng minh được duy trì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having received support; financially or emotionally sustained.

Vietnamese Meaning

Đã được hỗ trợ; được duy trì về mặt tài chính hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team felt supported by their manager."

    "Cả đội cảm thấy được người quản lý hỗ trợ."

  • "The refugees were supported by the local community."

    "Những người tị nạn đã được cộng đồng địa phương hỗ trợ."

  • "The arguments are well supported by research."

    "Những lập luận này được nghiên cứu hỗ trợ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, luôn ủng hộ
Adverb supportively một cách hỗ trợ, ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare (from sub- 'under' + portare 'to carry')
Old French
supporter
Middle English
supporten
Modern English
support (then supported)

Nguồn gốc của sự nâng đỡ

Từ 'support' (và dạng quá khứ 'supported') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', ghép từ 'sub-' (dưới) và 'portare' (mang, vác). Điều này gợi lên hình ảnh nâng đỡ hoặc mang vác một thứ gì đó từ bên dưới, mang ý nghĩa giúp đỡ, duy trì hoặc ủng hộ.

Usage Note

Tính từ "supported" thường được sử dụng để mô tả một người, một tổ chức, hoặc một ý tưởng nhận được sự giúp đỡ, ủng hộ. Nó nhấn mạnh vào trạng thái đã nhận được sự hỗ trợ, không phải hành động hỗ trợ đang diễn ra. So sánh với 'supportive' (mang tính hỗ trợ), 'supported' nhấn mạnh kết quả của hành động hỗ trợ.

Prepositions

by

Khi dùng với 'by', 'supported by' có nghĩa là được hỗ trợ bởi ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'The project was supported by the government.' (Dự án được chính phủ hỗ trợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supported
  • financially financially supported
    (được hỗ trợ tài chính)
  • fully fully supported
    (được hỗ trợ hoàn toàn)
  • well- well-supported
    (được ủng hộ mạnh mẽ/tốt)
  • mutually mutually supported
    (được hỗ trợ lẫn nhau)
Verb + supported
  • be be supported by
    (được hỗ trợ bởi/bởi ai/cái gì)
  • feel feel supported
    (cảm thấy được hỗ trợ/ủng hộ)
Noun + supported
  • family- family-supported
    (được gia đình hỗ trợ)
  • government- government-supported
    (được chính phủ hỗ trợ)
  • community- community-supported
    (được cộng đồng hỗ trợ)

Idioms

  • supported by evidence/facts

    được chứng minh bằng bằng chứng/sự thật

    "The theory is supported by extensive scientific evidence."

    (Lý thuyết này được chứng minh bằng nhiều bằng chứng khoa học rộng rãi.)

  • supported by popular demand

    được ủng hộ bởi yêu cầu của đông đảo quần chúng

    "The concert added another date, supported by popular demand."

    (Buổi hòa nhạc đã thêm một ngày diễn nữa theo yêu cầu của đông đảo khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supported

Tính từ
Lật mặt

Đã được hỗ trợ; được duy trì về mặt tài chính hoặc tinh thần.

"The team felt supported by their manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bridge is supported by massive steel cables!
Ồ, cây cầu được đỡ bởi những dây cáp thép khổng lồ!
Phủ định
Well, the team wasn't supported enough to win the championship.
Chà, đội không được hỗ trợ đủ để giành chức vô địch.
Nghi vấn
Hey, is your claim supported by any evidence?
Này, tuyên bố của bạn có được hỗ trợ bởi bất kỳ bằng chứng nào không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge is supported by strong pillars.
Cây cầu được chống đỡ bởi những trụ cột vững chắc.
Phủ định
The claim was not supported by any evidence.
Lời tuyên bố không được chứng minh bằng bất kỳ bằng chứng nào.
Nghi vấn
Was the team supported by the fans throughout the game?
Có phải đội đã được người hâm mộ ủng hộ trong suốt trận đấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge is supported by strong pillars.
Cây cầu được chống đỡ bởi những trụ cột vững chắc.
Phủ định
She does not support the new policy.
Cô ấy không ủng hộ chính sách mới.
Nghi vấn
Do you support my decision?
Bạn có ủng hộ quyết định của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supported".

Hệ thống Hỗ trợ Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'hệ thống hỗ trợ xã hội' (social support system) rất quan trọng. Đây là mạng lưới bạn bè, gia đình, và cộng đồng giúp đỡ lẫn nhau về mặt tinh thần, vật chất hoặc thực tế. Được 'supported' bởi những hệ thống này được coi là yếu tố then chốt cho sức khỏe tinh thần và thể chất.

Sự Ủng hộ Công chúng cho Nghệ thuật và Khoa học

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các dự án nghệ thuật, nghiên cứu khoa học, và các tổ chức phi lợi nhuận thường được 'supported' (hỗ trợ) bởi các quỹ công cộng (public funding) hoặc các khoản tài trợ từ thiện. Điều này phản ánh niềm tin rằng những lĩnh vực này mang lại lợi ích cho toàn xã hội.