(Top Banner Ad)
backpropagation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Học máy (Machine Learning), Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)

backpropagation

UK: /ˌbækˌprɒpəˈɡeɪʃən/ • US: /ˌbækˌprɑːpəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thuật toán lan truyền ngược lan truyền ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supervised learning algorithm for training artificial neural networks using gradient descent.

Vietnamese Meaning

Một thuật toán học có giám sát được sử dụng để huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo bằng phương pháp gradient descent (xuống dốc gradient).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Backpropagation is essential for training deep neural networks effectively."

    "Backpropagation là rất cần thiết để huấn luyện các mạng nơ-ron sâu một cách hiệu quả."

  • "The backpropagation algorithm adjusts the weights of the neural network to minimize the error."

    "Thuật toán backpropagation điều chỉnh trọng số của mạng nơ-ron để giảm thiểu sai số."

  • "Understanding backpropagation is crucial for anyone working in deep learning."

    "Hiểu rõ về backpropagation là rất quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực học sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun propagation Sự lan truyền, sự truyền đi
Verb (Technical) to backpropagate Lan truyền ngược (hành động tính toán lỗi và điều chỉnh trọng số)
Noun propagator Thành phần lan truyền
Adjective backpropagated Đã được lan truyền ngược (chỉ trạng thái của lỗi hoặc tín hiệu)

Synonyms

error backpropagation (lan truyền ngược lỗi)

Related Words

gradient descent (xuống dốc gradient)neural network (mạng nơ-ron)deep learning (học sâu)loss function (hàm mất mát)activation function (hàm kích hoạt)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Học máy (Machine Learning), Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)

Etymology (Nguồn gốc)

English
back
Latin
propagare
English
propagation
Modern English (1970s)
backpropagation

Nguồn gốc của 'Lan truyền Ngược'

Thuật toán này được mô tả lần đầu tiên vào những năm 1970, nhưng mãi đến năm 1986, khi các nhà khoa học David Rumelhart, Geoffrey Hinton và Ronald Williams xuất bản một bài báo nổi tiếng, thuật toán này mới trở nên phổ biến và được công nhận là phương pháp hiệu quả để huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo (neural networks). Về cơ bản, nó là cách để máy tính 'học' bằng cách lan truyền ngược lỗi (error) từ đầu ra về lại các lớp trước đó.

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'backpropagation' là sự kết hợp của 'back' (ngược, trở lại) và 'propagation' (lan truyền). Nó mô tả chính xác quá trình: các tín hiệu lỗi được lan truyền ngược chiều qua mạng lưới để điều chỉnh trọng số, giảm thiểu sai sót trong lần dự đoán kế tiếp.

Usage Note

Backpropagation là thuật toán cốt lõi trong việc huấn luyện các mạng nơ-ron sâu. Nó tính toán gradient của hàm mất mát (loss function) đối với trọng số (weights) của mạng và sử dụng gradient này để cập nhật trọng số, từ đó giảm thiểu lỗi dự đoán. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh của deep learning.

Prepositions

in for

* `backpropagation in [framework/library]`: Chỉ rõ việc sử dụng backpropagation trong một framework hoặc thư viện cụ thể (ví dụ: TensorFlow, PyTorch). * `backpropagation for [task/problem]`: Chỉ rõ mục đích sử dụng backpropagation để giải quyết một nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: image classification, natural language processing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backpropagation
  • implement implement backpropagation
    (Triển khai thuật toán lan truyền ngược)
  • use use backpropagation for training
    (Sử dụng lan truyền ngược để huấn luyện)
  • perform perform backpropagation
    (Thực hiện phép lan truyền ngược)
Adjective + backpropagation
  • standard standard backpropagation
    (Thuật toán lan truyền ngược tiêu chuẩn)
  • efficient efficient backpropagation method
    (Phương pháp lan truyền ngược hiệu quả)
  • generalized generalized backpropagation
    (Lan truyền ngược tổng quát hóa)
Noun + backpropagation
  • error error backpropagation
    (Lan truyền ngược lỗi)
  • algorithm the backpropagation algorithm
    (Thuật toán lan truyền ngược)
  • weight weight update via backpropagation
    (Cập nhật trọng số thông qua lan truyền ngược)

Idioms

  • Gradient descent with backpropagation

    Phương pháp tối ưu độ dốc kết hợp với thuật toán lan truyền ngược

    "We optimize the neural network using gradient descent with backpropagation."

    (Chúng ta tối ưu hóa mạng nơ-ron bằng cách sử dụng phương pháp tối ưu độ dốc kết hợp với lan truyền ngược.)

  • The core of deep learning training

    Cốt lõi của quá trình huấn luyện học sâu (chỉ backpropagation)

    "Backpropagation is often described as the core of deep learning training."

    (Lan truyền ngược thường được mô tả là cốt lõi của quá trình huấn luyện học sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backpropagation

Danh từ
Lật mặt

Một thuật toán học có giám sát được sử dụng để huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo bằng phương pháp gradient descent (xuống dốc gradient).

"Backpropagation is essential for training deep neural networks effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backpropagation".

Động lực của Cuộc Cách mạng AI

Backpropagation không chỉ là một thuật toán; nó là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo (AI) hiện đại, đặc biệt là Học Sâu (Deep Learning). Nếu không có khả năng tính toán lỗi và điều chỉnh trọng số nhanh chóng này, các mô hình AI phức tạp như ChatGPT hay các hệ thống nhận dạng hình ảnh sẽ không thể hoạt động hiệu quả.

Sự tương đồng với Bộ não

Mặc dù backpropagation là một công cụ toán học, các nhà khoa học thần kinh đã tìm thấy những cơ chế tương tự trong cách bộ não con người học hỏi. Khi chúng ta mắc lỗi (nhận tín hiệu lỗi), bộ não sẽ 'lan truyền ngược' thông tin này để tinh chỉnh các kết nối thần kinh, một quá trình tương tự như cách mạng nơ-ron nhân tạo tự điều chỉnh trọng số.