(Top Banner Ad)
deep learning
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

deep learning

UK: /ˌdiːp ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌdiːp ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of machine learning based on artificial neural networks with multiple layers of abstraction.

Vietnamese Meaning

Một loại học máy dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deep learning has revolutionized the field of image recognition."

    "Học sâu đã cách mạng hóa lĩnh vực nhận dạng hình ảnh."

  • "Deep learning algorithms are used in self-driving cars."

    "Các thuật toán học sâu được sử dụng trong xe tự lái."

  • "Deep learning models require a lot of data to train effectively."

    "Các mô hình học sâu đòi hỏi rất nhiều dữ liệu để huấn luyện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deep Sâu
Adjective deep Sâu sắc, uyên thâm
Verb learn Học hỏi
Noun learning Sự học hỏi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'Deep Learning'

Mặc dù khái niệm mạng nơ-ron đã xuất hiện từ những năm 1940, thuật ngữ 'deep learning' chỉ thực sự trở nên phổ biến vào khoảng những năm 2000 khi sức mạnh tính toán tăng lên và lượng dữ liệu lớn trở nên dễ tiếp cận hơn. Nó đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, cho phép máy móc học hỏi từ dữ liệu một cách phức tạp hơn.

Usage Note

Deep learning là một nhánh của machine learning, sử dụng mạng nơ-ron sâu (artificial neural networks) để phân tích dữ liệu với độ phức tạp cao. Nó khác với các thuật toán machine learning truyền thống ở khả năng tự động học các đặc trưng từ dữ liệu thô, thay vì phải được lập trình thủ công để nhận diện các đặc trưng đó. Sự 'sâu' ở đây đề cập đến số lượng lớn các lớp trong mạng nơ-ron.

Prepositions

in for with

* **in:** Used to indicate the context or domain. Example: 'Deep learning is used in image recognition.'
* **for:** Used to describe the purpose or application. Example: 'Deep learning is used for image recognition.'
* **with:** Used to describe the tools or method. Example: 'Experiments with deep learning show promise.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep learning
  • advanced advanced deep learning
    (học sâu nâng cao)
  • complex complex deep learning
    (học sâu phức tạp)
  • effective effective deep learning
    (học sâu hiệu quả)
Verb + deep learning
  • apply apply deep learning
    (áp dụng học sâu)
  • implement implement deep learning
    (triển khai học sâu)
  • use use deep learning
    (sử dụng học sâu)

Idioms

  • deep dive into deep learning

    nghiên cứu sâu về học sâu

    "We need to take a deep dive into deep learning to understand its potential."

    (Chúng ta cần nghiên cứu sâu về học sâu để hiểu được tiềm năng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep learning

Danh từ
Lật mặt

Một loại học máy dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp trừu tượng.

"Deep learning has revolutionized the field of image recognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been exploring deep learning to improve medical diagnoses.
Các nhà khoa học đã và đang khám phá deep learning để cải thiện chẩn đoán y tế.
Phủ định
They haven't been focusing on deep learning as much as they should have, given its potential.
Họ đã không tập trung vào deep learning nhiều như lẽ ra nên có, xét đến tiềm năng của nó.
Nghi vấn
Has the team been applying deep learning techniques to solve this particular problem?
Nhóm có đang áp dụng các kỹ thuật deep learning để giải quyết vấn đề cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep learning".

Ứng dụng của Deep Learning

Deep learning được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như nhận dạng khuôn mặt (face recognition), xe tự lái (self-driving cars), và y học (medicine) để chẩn đoán bệnh. Nó đã và đang thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ.