(Top Banner Ad)
backstabbing
C1
noun C1 Quan hệ cá nhân, Chính trị, Kinh doanh

backstabbing

UK: /ˈbækˌstæbɪŋ/ • US: /ˈbækˌstæbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đâm sau lưng chơi xấu sau lưng hãm hại sau lưng lật mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of criticizing someone secretly or treacherously, especially to damage their reputation.

Vietnamese Meaning

Hành động chỉ trích ai đó một cách bí mật hoặc phản trắc, đặc biệt là để làm tổn hại danh tiếng của họ; sự đâm sau lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lot of backstabbing in the office during the reorganization."

    "Có rất nhiều sự đâm sau lưng ở văn phòng trong quá trình tái cơ cấu."

  • "She was a victim of office backstabbing."

    "Cô ấy là nạn nhân của sự đâm sau lưng nơi công sở."

  • "Don't trust him; he's known for his backstabbing."

    "Đừng tin anh ta; anh ta nổi tiếng vì thói đâm sau lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb backstab Đâm sau lưng, phản bội (ai đó lén lút)
Noun (Person) backstabber Kẻ đâm sau lưng, kẻ phản bội
Noun/Gerund stabbing Hành động đâm, chọc
Verb (Root) stab Đâm, chọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English Compound
back + stabbing
Old English
bæc (for 'back')
Middle English
stabbe (for 'stab')

Nguồn gốc Hình ảnh

Từ 'backstabbing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'back' (lưng) và 'stabbing' (hành động đâm). Nó bắt nguồn từ hình ảnh đen tối của việc tấn công hoặc đâm ai đó từ phía sau, nơi họ không thể tự vệ. Về mặt nghĩa bóng, nó mô tả hành vi phản bội, nói xấu hoặc làm hại người khác một cách lén lút và không trung thực.

Usage Note

Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thể hiện sự không trung thực và tàn nhẫn trong các mối quan hệ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân thân thiết. So với 'gossip' (nói xấu), 'backstabbing' ám chỉ hành động có mục đích gây hại rõ ràng hơn là chỉ đơn thuần lan truyền tin đồn.

Prepositions

in of

‘in backstabbing’ nhấn mạnh việc tham gia vào các hành động đâm sau lưng. ‘of backstabbing’ nhấn mạnh tính chất đâm sau lưng của một hành động hoặc tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backstabbing (Describing the betrayal)
  • vicious vicious backstabbing
    (Sự đâm sau lưng tàn độc/ác ý)
  • petty petty backstabbing
    (Những hành vi đâm sau lưng vặt vãnh/nhỏ nhặt)
  • relentless relentless backstabbing
    (Sự đâm sau lưng không ngừng nghỉ)
Verb + backstabbing (Actions taken)
  • engage in engage in backstabbing
    (Tham gia vào hành vi đâm sau lưng)
  • suffer from suffer from backstabbing
    (Chịu đựng sự đâm sau lưng)
  • accused of accused of backstabbing
    (Bị buộc tội đâm sau lưng)
backstabbing + Noun (The sphere of betrayal)
  • office office backstabbing
    (Việc đâm sau lưng/phản bội nơi công sở)
  • political political backstabbing
    (Các thủ đoạn đâm sau lưng trong chính trị)

Idioms

  • To stab someone in the back

    Phản bội hoặc làm hại ai đó một cách lén lút, đặc biệt là người mà bạn bè đã tin tưởng.

    "I trusted him completely, but he totally stabbed me in the back during the promotion interview."

    (Tôi đã hoàn toàn tin tưởng anh ấy, nhưng anh ấy đã hoàn toàn đâm sau lưng tôi trong buổi phỏng vấn thăng chức.)

  • Backstabbing politics

    Một môi trường chính trị hoặc xã hội đầy rẫy sự phản bội và mưu đồ bí mật.

    "She left the company because she couldn't handle the backstabbing politics."

    (Cô ấy rời công ty vì cô ấy không thể chịu đựng được những thủ đoạn đâm sau lưng trong nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backstabbing

noun
Lật mặt

Hành động chỉ trích ai đó một cách bí mật hoặc phản trắc, đặc biệt là để làm tổn hại danh tiếng của họ; sự đâm sau lưng.

"There was a lot of backstabbing in the office during the reorganization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The backstabbing in the office was getting out of control.
Việc đâm sau lưng nhau trong văn phòng ngày càng mất kiểm soát.
Phủ định
Isn't backstabbing a terrible way to get ahead?
Chẳng phải việc đâm sau lưng người khác là một cách tồi tệ để tiến lên sao?
Nghi vấn
Was her resignation due to backstabbing colleagues?
Có phải việc cô ấy từ chức là do những đồng nghiệp hay đâm sau lưng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backstabbing".

Văn hóa Công sở (Office Culture)

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'backstabbing' thường được dùng để chỉ những mưu đồ phản bội, nói xấu lén lút xảy ra trong môi trường văn phòng hoặc doanh nghiệp. Nó là một khái niệm tiêu cực gắn liền với sự thiếu trung thực và cạnh tranh độc hại.

Biểu tượng của Lòng tin bị Phản bội

Hình ảnh 'đâm sau lưng' mang ý nghĩa kịch tính và là một mô típ phổ biến trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, văn học) để biểu thị sự phản bội tồi tệ nhất, gợi lên hình ảnh kẻ thù đã giả vờ là bạn bè để tấn công khi nạn nhân không ngờ tới.