(Top Banner Ad)
trustworthiness
C1
Noun C1 Đạo đức, Tâm lý học, Kinh doanh

trustworthiness

UK: /ˈtrʌstˌwɜːðiːnəs/ • US: /ˈtrʌstˌwɜːrðiːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính đáng tin sự đáng tin cậy độ tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of deserving someone's trust.

Vietnamese Meaning

Phẩm chất đáng tin cậy; sự tín nhiệm; khả năng được tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trustworthiness of the witness was called into question."

    "Sự đáng tin cậy của nhân chứng đã bị nghi ngờ."

  • "Trustworthiness is a key factor in building strong relationships."

    "Sự đáng tin cậy là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The company's trustworthiness has been damaged by the scandal."

    "Sự đáng tin cậy của công ty đã bị tổn hại bởi vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust sự tin tưởng, lòng tin (Niềm tin vào ai đó)
Verb trust tin tưởng (Đặt niềm tin vào ai đó)
Adjective trustworthy đáng tin cậy (Có thể tin tưởng được)
Adverb trustingly một cách tin tưởng (Với sự tin tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trusty
Middle English
-worth
Middle English
-ness

Nguồn gốc của 'Trustworthiness'

Từ 'trustworthiness' được hình thành từ ba phần: 'trust' (tin tưởng), '-worthy' (xứng đáng), và '-ness' (tính chất). Nó miêu tả phẩm chất của một người xứng đáng với sự tin tưởng. Trong xã hội, 'trustworthiness' là nền tảng của mọi mối quan hệ và giao dịch.

Usage Note

Từ 'trustworthiness' nhấn mạnh đến những phẩm chất bên trong của một người hoặc một vật thể, khiến cho người khác có thể tin tưởng và dựa dẫm vào. Nó thường được sử dụng để mô tả tính trung thực, đáng tin cậy và có trách nhiệm. Khác với 'reliability' (sự đáng tin cậy), trustworthiness tập trung nhiều hơn vào khía cạnh đạo đức và sự chân thành.

Prepositions

of in

'Trustworthiness of' thường dùng để chỉ sự đáng tin cậy của một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: 'the trustworthiness of the data'. 'Trustworthiness in' thường dùng để chỉ sự tin cậy trong một lĩnh vực hoặc mối quan hệ nào đó. Ví dụ: 'trustworthiness in a relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trustworthiness
  • high trustworthiness
    (mức độ tin cậy cao)
  • low trustworthiness
    (mức độ tin cậy thấp)
  • inherent trustworthiness
    (sự tin cậy vốn có)
Verb + trustworthiness
  • establish trustworthiness
    (xây dựng sự tin cậy)
  • gain trustworthiness
    (có được sự tin cậy)
  • demonstrate trustworthiness
    (chứng minh sự tin cậy)
Noun + of trustworthiness
  • degree of trustworthiness
    (mức độ tin cậy)
  • level of trustworthiness
    (cấp độ tin cậy)
  • measure of trustworthiness
    (thước đo sự tin cậy)

Idioms

  • To win someone's trust

    Chiếm được lòng tin của ai đó

    "It takes time to win someone's trust and prove your trustworthiness."

    (Cần thời gian để chiếm được lòng tin của ai đó và chứng minh sự đáng tin cậy của bạn.)

  • To betray someone's trust

    Phản bội lòng tin của ai đó

    "Betraying someone's trust can irreparably damage a relationship."

    (Phản bội lòng tin của ai đó có thể gây tổn hại không thể khắc phục cho một mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trustworthiness

Noun
Lật mặt

Phẩm chất đáng tin cậy; sự tín nhiệm; khả năng được tin cậy.

"The trustworthiness of the witness was called into question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His trustworthy nature impressed everyone.
Bản chất đáng tin cậy của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
They do not doubt her trustworthiness.
Họ không nghi ngờ về sự đáng tin cậy của cô ấy.
Nghi vấn
Does his trustworthiness extend to financial matters?
Sự đáng tin cậy của anh ấy có mở rộng đến các vấn đề tài chính không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had shown more trustworthiness in the past, she would be in charge of the project now.
Nếu cô ấy đã thể hiện sự đáng tin cậy hơn trong quá khứ, thì bây giờ cô ấy đã phụ trách dự án rồi.
Phủ định
If he weren't so trustworthy, he wouldn't have been offered the promotion.
Nếu anh ấy không đáng tin cậy như vậy, thì anh ấy đã không được đề nghị thăng chức.
Nghi vấn
If they had built a reputation for trustworthiness, would the investors be so hesitant to fund the company?
Nếu họ đã xây dựng được danh tiếng về sự đáng tin cậy, liệu các nhà đầu tư có ngần ngại tài trợ cho công ty như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trustworthiness".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'trustworthiness' là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác và khách hàng. Một công ty có danh tiếng 'trustworthiness' tốt sẽ dễ dàng thu hút và giữ chân khách hàng hơn.

Tin tưởng trong chính phủ

Sự 'trustworthiness' của chính phủ là rất quan trọng để duy trì sự ổn định xã hội và kinh tế. Khi người dân tin tưởng vào chính phủ, họ sẽ sẵn sàng tuân thủ luật pháp và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.