sausage
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sausage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại thực phẩm bao gồm thịt băm (thường là thịt heo, thịt bò hoặc thịt gia cầm), được tẩm gia vị và thường được nhồi trong một lớp vỏ.
Definition (English Meaning)
An item of food consisting of minced meat, typically pork, beef, or poultry, seasoned and often encased in a skin.
Ví dụ Thực tế với 'Sausage'
-
"He ate a sausage for breakfast."
"Anh ấy đã ăn một cây xúc xích cho bữa sáng."
-
"We had sausages and eggs for dinner."
"Chúng tôi đã ăn xúc xích và trứng cho bữa tối."
-
"The butcher makes his own sausages."
"Người bán thịt tự làm xúc xích của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sausage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sausage
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sausage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'sausage' thường được sử dụng để chỉ các loại thịt xay nhồi trong vỏ, có thể được chế biến bằng nhiều phương pháp như nướng, chiên, luộc, hoặc xông khói. Sự khác biệt giữa các loại sausage nằm ở loại thịt, gia vị, và phương pháp chế biến. Ví dụ, 'bratwurst' là một loại sausage Đức làm từ thịt heo hoặc thịt bê, trong khi 'chorizo' là một loại sausage Tây Ban Nha làm từ thịt heo và ớt paprika.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' được dùng để chỉ các thành phần hoặc món ăn kèm: 'sausage with mashed potatoes'. 'in' được dùng để chỉ hình thức hoặc nơi sausage được đặt: 'sausage in a bun'. 'of' được dùng để chỉ thành phần làm ra sausage: 'sausage of pork'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sausage'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sausage is delicious.
|
Xúc xích rất ngon. |
| Phủ định |
That sausage isn't cooked properly.
|
Cái xúc xích đó không được nấu chín đúng cách. |
| Nghi vấn |
Is this sausage made with pork?
|
Xúc xích này có được làm từ thịt lợn không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He loves sausage, doesn't he?
|
Anh ấy thích xúc xích, phải không? |
| Phủ định |
She doesn't like sausage, does she?
|
Cô ấy không thích xúc xích, phải không? |
| Nghi vấn |
They are eating sausage, aren't they?
|
Họ đang ăn xúc xích, phải không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The butcher's sausage is the best in town.
|
Xúc xích của người bán thịt là ngon nhất trong thị trấn. |
| Phủ định |
That dog's sausage isn't real meat.
|
Xúc xích của con chó đó không phải là thịt thật. |
| Nghi vấn |
Is that restaurants's sausage made with organic pork?
|
Có phải xúc xích của nhà hàng đó được làm bằng thịt lợn hữu cơ không? |