(Top Banner Ad)
ham
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm, Giải trí

ham

UK: /hæm/ • US: /hæm/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nguội thịt dăm bông làm lố diễn trò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat from the upper part of a pig's leg salted, smoked, or cured.

Vietnamese Meaning

Thịt từ phần trên của chân lợn, được ướp muối, xông khói hoặc bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a sandwich with ham and cheese."

    "Tôi đã làm một chiếc bánh sandwich với thịt nguội và phô mai."

  • "We had ham for dinner last night."

    "Chúng tôi đã ăn thịt nguội cho bữa tối tối qua."

  • "Don't ham it up so much, just be natural."

    "Đừng làm quá lên như vậy, cứ tự nhiên thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ham thịt đùi (thường là thịt heo đã chế biến); diễn viên nghiệp dư/kém/thích khoe khoang
Verb ham diễn xuất quá lố, làm trò lố (thường đi với 'up')
Adjective hammy có tính chất diễn xuất quá lố, khoa trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kon-
Proto-Germanic
*hamma-
Old English
hamm
Middle English
ham
Modern English
ham

Từ phần đùi đến món ăn ngon

Từ nguyên thủy, từ 'ham' có liên quan đến các từ chỉ phần đùi hoặc khớp gối của động vật. Dần dần, nó được dùng để chỉ phần thịt đùi đã được chế biến, đặc biệt là thịt heo, trở thành một món ăn quen thuộc trong ẩm thực phương Tây.

Usage Note

Thịt ham thường được chế biến bằng cách ướp muối, xông khói hoặc sấy khô để bảo quản và tăng hương vị. Nó có thể được ăn sống (như prosciutto) hoặc nấu chín.

Prepositions

of with

'Ham of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại ham. 'Ham with' dùng để chỉ ham ăn kèm với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ham
  • cured cured ham
    (thịt đùi heo muối)
  • smoked smoked ham
    (thịt đùi heo xông khói)
  • roast roast ham
    (thịt đùi heo quay/nướng)
  • boiled boiled ham
    (thịt đùi heo luộc)
  • lean lean ham
    (thịt đùi heo nạc)
Verb + ham
  • slice slice ham
    (thái thịt đùi heo)
  • carve carve ham
    (lạng/cắt thịt đùi heo (trong bữa ăn))
  • fry fry ham
    (chiên thịt đùi heo)
  • bake bake ham
    (nướng thịt đùi heo)
  • eat eat ham
    (ăn thịt đùi heo)
Noun + ham
  • ham ham sandwich
    (bánh mì kẹp thịt đùi heo)
  • ham ham hock
    (giò heo)
  • ham ham bone
    (xương đùi heo)

Idioms

  • ham it up

    diễn xuất quá lố, làm trò lố để gây chú ý

    "He always hams it up for the camera."

    (Anh ta luôn làm trò lố trước ống kính.)

  • ham-fisted / ham-handed

    vụng về, lóng ngóng (nghĩa đen là 'có bàn tay như đùi heo')

    "He's a ham-fisted mechanic; he broke more than he fixed."

    (Anh ta là một thợ máy vụng về; anh ta làm hỏng nhiều hơn là sửa được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ham

Danh từ
Lật mặt

Thịt từ phần trên của chân lợn, được ướp muối, xông khói hoặc bảo quản.

"I made a sandwich with ham and cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ham".

Món ăn lễ hội truyền thống

Thịt đùi heo (ham) là một món ăn truyền thống và phổ biến trong các dịp lễ lớn ở phương Tây, đặc biệt là Lễ Giáng Sinh và Lễ Phục Sinh. Nó thường được nướng hoặc hun khói và là trung tâm của nhiều bữa tiệc gia đình, tượng trưng cho sự đoàn viên và ấm cúng.

Radio nghiệp dư: 'Ham Radio'

Trong tiếng Anh, 'ham' còn được dùng để chỉ một người điều hành đài phát thanh nghiệp dư ('ham radio operator'). Nguồn gốc của thuật ngữ này không chắc chắn, nhưng nó đã trở thành một cách gọi phổ biến trong cộng đồng những người đam mê radio trên toàn thế giới.