(Top Banner Ad)
bacterial
B2
adjective B2 Y học/Sinh học

bacterial

UK: /bækˈtɪəriəl/ • US: /bækˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc vi khuẩn do vi khuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or caused by bacteria.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra bởi vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bacterial infections are treated with antibiotics."

    "Nhiễm trùng do vi khuẩn được điều trị bằng kháng sinh."

  • "The water sample showed high levels of bacterial contamination."

    "Mẫu nước cho thấy mức độ ô nhiễm vi khuẩn cao."

  • "Proper hygiene is essential to prevent bacterial growth."

    "Vệ sinh đúng cách là điều cần thiết để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bacterium vi khuẩn
Adjective bacterial thuộc về vi khuẩn, do vi khuẩn
Noun bactericide chất diệt khuẩn
Adjective antibacterial kháng khuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
baktron (βάκτρον)
Latin
bacterium
English
bacterial

Nguồn gốc của 'bacterial'

Từ 'bacterial' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'baktron', nghĩa là 'gậy' hoặc 'que'. Điều này liên quan đến hình dạng thường thấy của nhiều loại vi khuẩn. Carl Ehrenberg, một nhà sinh vật học người Đức, đã đặt tên 'bacterium' cho các sinh vật này vào năm 1838.

Usage Note

Tính từ 'bacterial' thường được sử dụng để mô tả các bệnh, nhiễm trùng, hoặc các quá trình liên quan đến vi khuẩn. Nó nhấn mạnh nguồn gốc hoặc tác nhân gây ra là vi khuẩn, phân biệt với các tác nhân khác như virus hoặc nấm. Không nên nhầm lẫn với 'bacteriological' mang tính chuyên môn cao hơn về nghiên cứu vi khuẩn.

Prepositions

in to with

‘in’ được dùng khi nói về sự hiện diện của vi khuẩn trong một môi trường cụ thể (e.g., bacterial growth in the sample). ‘to’ được dùng khi nói về phản ứng hoặc tính nhạy cảm đối với vi khuẩn (e.g., resistant to bacterial infection). 'with' được dùng để mô tả điều gì đó chứa vi khuẩn (e.g., sample with bacterial contamination).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bacterial
  • bacterial infection
    (nhiễm khuẩn)
  • bacterial growth
    (sự phát triển của vi khuẩn)
  • bacterial contamination
    (sự ô nhiễm do vi khuẩn)
  • bacterial resistance
    (sự kháng khuẩn)
Verb + bacterial
  • treat a bacterial infection
    (điều trị nhiễm khuẩn)
  • prevent bacterial growth
    (ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn)
  • test for bacterial contamination
    (kiểm tra sự ô nhiễm vi khuẩn)

Idioms

  • Nip something in the bud (early detection and treatment of bacterial infection)

    Ngăn chặn điều gì đó ngay từ khi nó mới bắt đầu (ví dụ: phát hiện và điều trị sớm nhiễm trùng do vi khuẩn)

    "We need to nip this bacterial infection in the bud before it spreads."

    (Chúng ta cần ngăn chặn nhiễm trùng do vi khuẩn này ngay từ đầu trước khi nó lây lan.)

  • Fight tooth and nail (fighting a bacterial infection)

    Chiến đấu hết mình (ví dụ: chống lại một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn)

    "The doctors are fighting tooth and nail to save her from the bacterial infection."

    (Các bác sĩ đang chiến đấu hết mình để cứu cô ấy khỏi nhiễm trùng do vi khuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bacterial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra bởi vi khuẩn.

"Bacterial infections are treated with antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient has a bacterial infection.
Bệnh nhân bị nhiễm trùng do vi khuẩn.
Phủ định
This hand sanitizer is not effective against all bacterial strains.
Nước rửa tay khô này không hiệu quả với tất cả các chủng vi khuẩn.
Nghi vấn
Is the water supply contaminated with bacterial organisms?
Nguồn cung cấp nước có bị ô nhiễm bởi các sinh vật vi khuẩn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a strong immune system, I wouldn't worry about bacterial infections.
Nếu tôi có một hệ miễn dịch khỏe mạnh, tôi sẽ không lo lắng về các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
Phủ định
If the food weren't contaminated with bacterial organisms, we wouldn't have gotten sick.
Nếu thức ăn không bị nhiễm các sinh vật vi khuẩn, chúng ta đã không bị bệnh.
Nghi vấn
Would you take antibiotics if you had a bacterial infection?
Bạn có uống kháng sinh nếu bạn bị nhiễm trùng do vi khuẩn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Clean the wound to prevent bacterial infection.
Hãy làm sạch vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn.
Phủ định
Do not consume food with suspected bacterial contamination.
Đừng ăn thực phẩm bị nghi ngờ nhiễm khuẩn.
Nghi vấn
Please investigate the possible causes of bacterial growth in the lab.
Xin hãy điều tra các nguyên nhân có thể gây ra sự phát triển của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suspected a bacterial infection, so he ordered a test.
Bác sĩ nghi ngờ nhiễm trùng do vi khuẩn, vì vậy ông ấy đã yêu cầu xét nghiệm.
Phủ định
Not only did the bacterial culture grow rapidly, but also it proved resistant to multiple antibiotics.
Không chỉ nuôi cấy vi khuẩn phát triển nhanh chóng, mà nó còn cho thấy khả năng kháng nhiều loại kháng sinh.
Nghi vấn
Should a bacterial infection be suspected, immediate treatment is necessary.
Nếu nghi ngờ nhiễm trùng do vi khuẩn, cần điều trị ngay lập tức.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab will analyze the sample for bacterial contamination tomorrow.
Phòng thí nghiệm sẽ phân tích mẫu vật để tìm sự ô nhiễm do vi khuẩn vào ngày mai.
Phủ định
The doctor won't prescribe antibiotics unless there is a bacterial infection.
Bác sĩ sẽ không kê đơn thuốc kháng sinh trừ khi có nhiễm trùng do vi khuẩn.
Nghi vấn
Will the water supply be tested for bacterial levels next week?
Nguồn cung cấp nước có được kiểm tra mức độ vi khuẩn vào tuần tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infection was bacterial, according to the doctor's diagnosis.
Theo chẩn đoán của bác sĩ, đó là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
Phủ định
The sample wasn't bacterial, so we ruled out that possibility.
Mẫu bệnh phẩm không phải do vi khuẩn, vì vậy chúng tôi đã loại trừ khả năng đó.
Nghi vấn
Was the outbreak bacterial or viral in origin?
Vụ bùng phát có nguồn gốc từ vi khuẩn hay virus?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bacterial".

Văn hóa vệ sinh

Trong nhiều nền văn hóa, việc rửa tay thường xuyên được coi là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và các bệnh nhiễm trùng. Đây là một thói quen vệ sinh cá nhân được khuyến khích rộng rãi.

Sử dụng kháng sinh

Việc sử dụng kháng sinh một cách hợp lý là rất quan trọng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng vi khuẩn trở nên kháng thuốc, gây khó khăn trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng.