(Top Banner Ad)
bad faith purchaser
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật (Đặc biệt là Luật Thương mại)

bad faith purchaser

UK: /bæd feɪθ ˈpɜːtʃəsər/ • US: /bæd feɪθ ˈpɜːrtʃəsər/

Nghĩa tiếng Việt

người mua không thiện chí người mua ác ý người mua gian dối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A buyer who is aware of facts that would put a reasonable person on notice that the seller does not have good title to the property being offered for sale.

Vietnamese Meaning

Một người mua biết về những sự thật mà một người có lý trí sẽ nhận thấy rằng người bán không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản đang được rao bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled that he was a bad faith purchaser because he knew the seller had obtained the property illegally."

    "Tòa án phán quyết rằng anh ta là một người mua không thiện chí vì anh ta biết người bán đã có được tài sản một cách bất hợp pháp."

  • "A bad faith purchaser cannot claim protection under the state's recording act."

    "Một người mua không thiện chí không thể yêu cầu bảo vệ theo đạo luật ghi nhận của tiểu bang."

  • "The bank refused to finance the purchase because the buyer appeared to be a bad faith purchaser."

    "Ngân hàng từ chối tài trợ cho giao dịch mua vì người mua có vẻ là một người mua không thiện chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bad faith Sự ác ý, sự không thành thật
Adjective bad-faith Có ác ý, không trung thực (thường đứng trước danh từ)
Noun purchase Sự mua, tài sản mua được
Verb purchase Mua, tậu
Noun (Contrast) bona fide purchaser Người mua hàng thiện chí (người mua trung thực và không biết về khiếm khuyết pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật (Đặc biệt là Luật Thương mại)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mala fides
Old French
purchacier
English (17th C.)
bad faith purchaser

Nguồn Gốc Pháp Lý La-tinh

Thuật ngữ 'bad faith' (ác ý) là bản dịch trực tiếp từ cụm từ Latin *mala fides*. Nó trái ngược hoàn toàn với *bona fides* (thiện chí). Trong luật pháp, sự khác biệt này rất quan trọng: người mua hàng ác ý là người cố tình mua tài sản trong khi biết rõ rằng người bán không có quyền hợp pháp để bán, hoặc tài sản đó đang bị tranh chấp.

Sự Kết Hợp Của Pháp và Anh

Từ 'purchaser' (người mua) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ *purchacier* (nghĩa là theo đuổi hoặc giành được). Khi kết hợp với khái niệm pháp lý Latinh-Anh về 'bad faith', cụm từ này tạo thành một thuật ngữ pháp lý hiện đại, nhấn mạnh yếu tố cố ý không trung thực trong giao dịch mua bán.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu tài sản, đặc biệt là bất động sản và tài sản hữu hình. 'Bad faith' ám chỉ sự không trung thực, lừa dối, hoặc cố tình phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo. Người mua 'bad faith' không được pháp luật bảo vệ như những người mua 'bona fide' (thiện chí).

Prepositions

by of

'By' có thể được sử dụng để chỉ phương thức hoặc cách thức thực hiện hành vi mua bán không thiện chí. Ví dụ: acquired *by* bad faith. 'Of' thường đi kèm với 'notice' để chỉ việc nhận thấy điều gì đó (notice *of* defects).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad faith purchaser
  • designate designate a bad faith purchaser
    (chỉ định (xác định) một người mua hàng ác ý)
  • challenge challenge the status of a bad faith purchaser
    (phản đối/thách thức địa vị pháp lý của người mua hàng ác ý)
  • rule against The court ruled against the bad faith purchaser.
    (Tòa án đã phán quyết chống lại người mua hàng ác ý.)
Noun + of bad faith purchaser
  • liability liability of a bad faith purchaser
    (trách nhiệm pháp lý của người mua hàng ác ý)
  • claims claims made by a bad faith purchaser
    (các khiếu nại (yêu sách) do người mua hàng ác ý đưa ra)
  • knowledge knowledge of a bad faith purchaser
    (kiến thức (sự biết rõ) của người mua hàng ác ý (về khiếm khuyết tài sản))

Idioms

  • A bad faith purchaser cannot acquire marketable title.

    Người mua hàng ác ý không thể có được quyền sở hữu sạch (có thể bán được).

    "The court ruled that as a bad faith purchaser, she could not acquire marketable title to the land."

    (Tòa án phán quyết rằng vì cô ấy là người mua hàng ác ý, cô ấy không thể có được quyền sở hữu sạch đối với mảnh đất đó.)

  • The determination of a bad faith purchaser.

    Sự xác định (quyết định) một người mua hàng là ác ý.

    "The case hinged on the determination of a bad faith purchaser, which required proving the buyer's prior notice."

    (Vụ kiện phụ thuộc vào việc xác định người mua hàng ác ý, điều này đòi hỏi phải chứng minh được sự thông báo trước của người mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad faith purchaser

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người mua biết về những sự thật mà một người có lý trí sẽ nhận thấy rằng người bán không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản đang được rao bán.

"The court ruled that he was a bad faith purchaser because he knew the seller had obtained the property illegally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A bad faith purchaser should lose their claim to the property.
Một người mua không trung thực nên mất quyền sở hữu đối với tài sản.
Phủ định
A diligent investigator wouldn't consider him a bad faith purchaser.
Một nhà điều tra siêng năng sẽ không coi anh ta là một người mua không trung thực.
Nghi vấn
Could the court consider him a bad faith purchaser if he knew about the pending lawsuit?
Tòa án có thể coi anh ta là một người mua không trung thực nếu anh ta biết về vụ kiện đang chờ xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad faith purchaser".

Nguyên tắc Bảo vệ Người Mua Thiện Chí (BFP)

Khái niệm 'bad faith purchaser' luôn tồn tại song song và đối lập với nguyên tắc cốt lõi trong luật tài sản phương Tây là bảo vệ 'Bona Fide Purchaser' (BFP). BFP là người mua đã trả tiền và hành động trung thực mà không hề hay biết về các vấn đề pháp lý. Luật pháp phương Tây ưu tiên bảo vệ BFP, trong khi loại bỏ quyền lợi của người mua hàng ác ý.

Yếu Tố Đạo Đức trong Hợp Đồng

Khái niệm 'good faith' (thiện chí) là nền tảng đạo đức quan trọng trong luật hợp đồng ở các nước phương Tây. Việc bị coi là 'bad faith purchaser' không chỉ là rủi ro pháp lý mà còn là sự vi phạm nguyên tắc cơ bản về tính trung thực và công bằng trong giao dịch kinh doanh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và ý định trong mọi giao dịch mua bán lớn.